Tỷ giá ngoại tệ VPBank

BẢNG TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

EXCHANGE RATE

BẢNG TỶ GIÁ SỐ 1

Cập nhật lúc

9:57

Ngày

10/1/2022

PHẦN 1 : NGOẠI TỆ SO VỚI VND (FOREIGN - VIETNAM DONG EXCHANGE)

 

LOẠI NGOẠI TỆ
Foreign Currencies

TỶ GIÁ MUA
BUYING RATE

TỶ GIÁ BÁN
SELLING RATE

NGOẠI TỆ MẶT
CASH

CHUYỂN KHOẢN
TRANSFER

NGOẠI TỆ MẶT
CASH

CHUYỂN KHOẢN
TRANSFER

ĐÔ LA MỸ

(USD)

23,740

23,760

24,100

24,010

Usd xấu hoặc tờ nhỏ < 50

 

23,710

EURO

(EUR)

22,894

23,052

23,839

23,739

(Euro)

 

BẢNG ANH

(GBP)

26,149

26,351

27,038

26,938

(British Pound)

 

FRANC THỤY SỸ

(CHF)

23,702

23,904

24,529

24,429

(Swiss Franc)

 

YÊN NHẬT

(JPY)

160.70

161.89

168.86

167.86

(Japanese Yen)

 

ĐÔ LA ÚC

(AUD)

14,931

15,034

15,639

15,539

(Australian Dollar)

 

ĐÔ LA CANADA

(CAD)

16,881

17,039

17,592

17,492

(Canadian Dollar)

 

ĐÔ LA SINGAPORE

 

16,363

16,396

16,972

16,872

(Singapore Dollar)

(SGD)

NHÂN DÂN TỆ

(CNY)

 

3,303

 

3,407

(Chinese Yuan)

 


VPBank NEO