Tỷ giá ngoại tệ VPBank

BẢNG TỶ GIÁ NGOẠI TỆ

EXCHANGE RATE

BẢNG TỶ GIÁ SỐ 1

Cập nhật lúc

9:22

Ngày

8/11/2022

PHẦN 1 : NGOẠI TỆ SO VỚI VND (FOREIGN - VIETNAM DONG EXCHANGE)

LOẠI NGOẠI TỆ
Foreign Currencies

TỶ GIÁ MUA
BUYING RATE

TỶ GIÁ BÁN
SELLING RATE

NGOẠI TỆ MẶT
CASH

CHUYỂN KHOẢN
TRANSFER

NGOẠI TỆ MẶT
CASH

CHUYỂN KHOẢN
TRANSFER

ĐÔ LA MỸ

(USD)

23,250

23,270

23,680

23,530

Usd xấu hoặc tờ nhỏ < 50

23,220

EURO

(EUR)

23,651

23,814

24,399

24,299

(Euro)

BẢNG ANH

(GBP)

28,059

28,276

28,861

28,761

(British Pound)

FRANC THỤY SỸ

(CHF)

24,297

24,505

25,136

25,036

(Swiss Franc)

YÊN NHẬT

(JPY)

172.67

173.93

178.35

177.35

(Japanese Yen)

ĐÔ LA ÚC

(AUD)

16,239

16,351

16,834

16,734

(Australian Dollar)

ĐÔ LA CANADA

(CAD)

17,950

18,118

18,582

18,482

(Canadian Dollar)

ĐÔ LA SINGAPORE

16,835

16,869

17,318

17,218

(Singapore Dollar)

(SGD)

NHÂN DÂN TỆ

(CNY)

3,418

3,526

(Chinese Yuan)


VPBank NEO