Lãi suất cho vay ngân hàng mới nhất hiện nay 11/2026
Vay
05/09/2025
Lãi suất vay ngân hàng hiện nay (T11/2026) dao động từ 5.5% - 14.8%/năm đối với vay thế chấp (mua nhà, mua xe, kinh doanh) và từ 7.0% - 24%/năm đối với vay tín chấp (tiêu dùng, không tài sản đảm bảo). Mức lãi suất sẽ được cố định trong thời gian đầu (từ 3 đến 24 tháng) và thả nổi theo thị trường sau đó.
Thực tế, mỗi ngân hàng đều áp dụng những mức lãi suất khác nhau tùy thuộc vào sản phẩm, hình thức vay và hồ sơ của khách hàng. Việc thiếu thông tin về cách thức vận hành và tính toán lãi suất có thể dẫn đến những chi phí phát sinh ngoài dự kiến. Hãy cùng VPBank tìm hiểu chi tiết về lãi suất vay ở các ngân hàng hiện nay, các yếu tố ảnh hưởng đến lãi vay để lựa chọn được gói vay phù hợp.
1. Bảng so sánh lãi suất vay thế chấp, tín chấp tại 16 ngân hàng
Thị trường tài chính hiện nay ghi nhận sự linh hoạt trong chính sách lãi suất nhằm hỗ trợ tối đa nhu cầu vốn của khách hàng. Theo khảo sát, lãi suất vay ngân hàng đang dao động phổ biến trong khoảng từ 5.5% đến 24%/năm.
Mức lãi suất cụ thể sẽ được điều chỉnh tùy thuộc vào hình thức vay (tín chấp hay thế chấp), uy tín hồ sơ khách hàng, cũng như các chương trình ưu đãi riêng biệt từ phía ngân hàng, nhưng luôn đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các quy định và chính sách điều hành từ Ngân hàng Nhà nước.
Và sau đây là bảng lãi suất vay ngân hàng thế chấp và tín chấp của 16 ngân hàng phổ biến tại Việt Nam:
|
Ngân hàng |
Lãi suất vay tín chấp (%/năm) |
Lãi suất vay thế chấp (%/năm) |
|
Vietinbank |
9.6 |
6.0 - 9.5 |
|
BIDV |
11.9 |
5.5 - 9.5 |
|
Agribank |
7.0 - 17 |
6.5 - 10.5 |
|
Vietcombank |
10.8 - 14.4 |
5.5 - 9.5 |
|
VPBank |
14 - 20 |
6.9 - 12.3 |
|
MBBank |
12.5 - 20 |
6.0 - 10.8 |
|
ACB |
12.5 - 20 |
6.9 - 12 |
|
VIB |
16 - 18 |
7.8 - 11.4 |
|
TPBank |
8.7 - 17 |
6.4 - 12.03 |
|
HDBank |
13 - 24 |
6.6 - 10.6 |
|
OCB |
20.2 - 21 |
5.99 - 7.55 |
|
SHB |
8.5 - 17 |
6.99 - 10 |
|
MSB |
9.6 - 18 |
5.99 - 10.8 |
|
BVBank |
14.9 - 20.5 |
8.49 - 14.8 |
|
Techcombank |
Từ 12.9 |
Từ 6% |
|
Sacombank |
9.6 - 18 |
7.49 - 12 |
(Nguồn: Tổng hợp internet)
Lưu ý: Bảng lãi suất trong bài chỉ mang tính chất tham khảo, thực tế, lãi suất vay ngân hàng có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm, hồ sơ khách hàng, thời hạn vay và mục đích sử dụng vốn cũng như chính sách của từng ngân hàng. Để có thông tin chi tiết, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp đến ngân hàng để được cập nhật mức lãi suất chính xác nhất.
Nếu quý khách đang tìm kiếm ngân hàng với với lãi suất vay cạnh tranh cho mục tiêu kinh doanh, tiêu dùng hoặc đầu tư, hãy liên hệ ngay với VPBank. Với các giải pháp vay linh hoạt, minh bạch và sự hỗ trợ tận tâm, VPBank cam kết mang đến giải pháp vay vốn tối ưu nhất cho bạn. Truy cập ngay các trang giải pháp vay vốn cụ thể: Vay tín chấp, Vay mua xe ô tô trả góp, Vay sửa chữa nhà, Vay mua nhà, Vay kinh doanh hoặc gọi đến tổng đài 1900 545 415 để nhận lộ trình vay phù hợp và ưu đãi nhất hôm nay từ VPBank
Ngân hàng VPBank đang triển khai nhiều chương trình ưu đãi nhằm hỗ trợ khách hàng vay vốn
2. So sánh lãi suất vay ngân hàng tại các ngân hàng 100% vốn nước ngoài
Khi tìm kiếm các giải pháp vay vốn từ ngân hàng có 100% vốn nước ngoài, việc nắm rõ lãi suất vay tín chấp và vay thế chấp của từng ngân hàng là rất quan trọng để lựa chọn khoản vay tối ưu, đảm bảo chi phí vay thấp và khả năng trả nợ thuận lợi. Dưới đây là tổng hợp mức lãi suất từ các ngân hàng 100% vốn nước ngoài đang hoạt động tại Việt Nam (cập nhật tháng 11/2026):
|
Ngân hàng |
Vay tín chấp (%/năm) |
Vay thế chấp (%/năm) |
|
HSBC |
15.99 |
6.49 |
|
Standard Chartered |
Từ 18 |
6.49 |
|
UOB |
13 |
8.7 |
|
Shinhan |
8.4 - 13.2 |
7.7 |
|
Public Bank |
Từ 7 |
8 |
|
Woori |
Từ 6 |
7 |
|
Hong Leong |
Từ 15 |
Từ 9.8 |
(Nguồn: Tổng hợp internet)
Bảng lãi suất vay tại các ngân hàng có 100% vốn nước ngoài tháng 11/2026
Lưu ý: Bảng lãi suất trong bài chỉ mang tính chất tham khảo, liên hệ các ngân hàng để có mức lãi suất chính xác nhất.
3. Các yếu tố ảnh hưởng và bí quyết vay ngân hàng với lãi suất ưu đãi
Lãi suất vay ngân hàng phụ thuộc vào 5 yếu tố chính: hình thức vay (thế chấp/tín chấp), kỳ hạn vay, uy tín hồ sơ khách hàng (CIC), mục đích sử dụng vốn, và chính sách tiền tệ của NHNN.
-
Hình thức vay: Vay thế chấp luôn có lãi suất thấp hơn tín chấp 5-10%/năm vì ngân hàng có tài sản đảm bảo giảm rủi ro.
-
Kỳ hạn: Khoản vay ngắn hạn (≤12 tháng) thường có lãi suất thấp hơn dài hạn (>12 tháng). Lãi suất cho vay ngắn hạn bình quân NHTM hiện ở mức 7,1 - 9,4%/năm theo NHNN.
-
Uy tín hồ sơ (CIC): Khách hàng có lịch sử tín dụng tốt trên hệ thống CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia) được hưởng lãi suất ưu đãi hơn.
- Mục đích vay và khả năng trả nợ: Các khoản vay phục vụ tiêu dùng, mua nhà, mua ô tô hoặc sản xuất kinh doanh có thể được áp dụng mức lãi suất khác nhau tùy theo sản phẩm, chính sách ưu đãi và kết quả thẩm định hồ sơ.
-
Chính sách NHNN: Lãi suất tái cấp vốn được duy trì ở mức 4,5%/năm, lãi suất tái chiết khấu ở mức 3%/năm. Bên cạnh đó, mức lãi suất cho vay ngắn hạn tối đa bằng VND đối với một số lĩnh vực ưu tiên là 4%/năm tại các tổ chức tín dụng thuộc phạm vi áp dụng của Quyết định 1125/QĐ-NHNN. Các mức lãi suất điều hành có thể tác động đến chi phí vốn và chính sách lãi suất cho vay của ngân hàng thương mại.
Để tận dụng tối đa các ưu đãi vay vốn từ ngân hàng, bạn nên trang bị những bí quyết vay thông minh để hưởng lãi suất ưu đãi. Một số gợi ý sau sẽ giúp bạn:
-
Cải thiện điểm tín dụng (credit score): Điểm tín dụng là thước đo quan trọng mà ngân hàng dùng để đánh giá khách hàng. Điểm cao giúp bạn dễ dàng tiếp cận khoản vay với lãi suất ưu đãi hơn. Hãy duy trì lịch sử tín dụng tốt bằng cách trả nợ đúng hạn và tránh nợ xấu.
-
Lựa chọn thời điểm vay hợp lý: Lãi suất vay ngân hàng thường thay đổi theo từng thời kỳ. Các dịp lễ Tết, cuối năm tài chính hay khi ngân hàng triển khai chương trình khuyến mãi là thời điểm lý tưởng để vay với lãi suất thấp hơn.
-
Chứng minh khả năng tài chính ổn định: Ngân hàng sẽ đánh giá khả năng trả nợ của bạn. Một công việc ổn định cùng thu nhập minh bạch sẽ giúp quá trình vay diễn ra dễ dàng hơn và tăng cơ hội nhận lãi suất ưu đãi.
-
So sánh các giải pháp vay giữa các ngân hàng: Mỗi ngân hàng có nhiều gói vay với điều kiện và lãi suất khác nhau. Việc so sánh giúp bạn chọn lựa khoản vay phù hợp nhất với nhu cầu và khả năng tài chính của mình.
4. Lãi suất vay ngân hàng là gì?
Lãi suất vay ngân hàng là số tiền lãi bạn cần phải đóng thêm hàng năm so với số tiền bạn đã vay, được tính bằng tỷ lệ phần trăm so với số tiền trong vốn vay. Mức lãi suất của từng ngân hàng là khác nhau, tùy thuộc vào các chính sách và kế hoạch của ngân hàng, tuy nhiên vẫn phải tuân theo quy định của ngân hàng nhà nước.
Hiện nay, mức lãi suất vay tại các ngân hàng thương mại (NHTM) thường lên đến 20% - 24%/năm, tùy thuộc vào từng ngân hàng, ưu đãi, hình thức vay, tính chất khách hàng hoặc cách tính lãi suất. Cụ thể vay tín chấp có lãi suất cao hơn so với vay thế chấp, từ 12% - 28%/năm; vay thế chấp có lãi suất thấp hơn, từ 5.5% -14.8%/năm.
Lãi suất vay là số tiền bạn cần phải đóng thêm hằng năm ngoài khoản tiền gốc đã vay
4.1. Lãi suất vay thế chấp
Vay thế chấp là hình thức vay vốn nhưng có tài sản đảm bảo. Khác với vay tín chấp, vay thế chấp thường sẽ có mức lãi suất vay thế chấp thấp hơn. Hạn mức cho phép khi vay thế chấp khá cao nên khách hàng thường ưa chuộng những sản phẩm vay thế chấp gồm vay mua xe, mua nhà, kinh doanh...
Thông thường, lãi suất vay thế chấp sẽ cố định trong thời gian đầu, thời gian và mức ưu đãi cụ thể sẽ tuỳ vào từng ngân hàng. Sau thời gian đầu cố định, mức lãi suất vay thế chấp sẽ được thả nổi theo lãi suất của thị trường.
Các khoản vay thế chấp sẽ có mức lãi suất thấp hơn
4.2. Lãi suất vay tín chấp
Vay tín chấp là hình thức vay từ ngân hàng nhưng không có tài sản đảm bảo thế chấp. Chính vì vậy, mức lãi suất vay tín chấp sẽ cao hơn để bù vào phần rủi ro. Lãi suất vay tín chấp sẽ được tính tuỳ vào gói vay, tuy nhiên thường sẽ giữ ở mức cố định trong suốt khoảng thời gian vay vốn và sẽ giảm dần tính theo dư nợ.
Vay tín chấp có mức lãi suất cao nhưng bù lại bạn sẽ không cần phải thế chấp tài sản của mình
4.3. So sánh vay tín chấp và vay thế chấp
Vay tín chấp và vay thế chấp đều là hình thức cho vay của ngân hàng. Khi hiểu rõ về vay tín chấp và vay thế chấp, bạn sẽ dễ dàng đưa ra sự lựa chọn phù hợp cho mình. Dưới đây là bảng so sánh giữa Vay tín chấp và Vay thế chấp.
|
Cho vay tín chấp |
Cho vay thế chấp |
|
|
Bản chất |
+ Là hình thức cho vay không bảo đảm bằng tài sản + Cho vay dựa trên sự đánh giá sự uy tín từ khách hàng |
+ Là hình thức cho vay có tài sản bảo đảm + Cho vay căn cứ vào giá trị tài sản thế chấp |
|
Tài sản bảo đảm |
Không cần |
Theo quy định từng ngân hàng: Nhà, đất, ô tô,... |
|
Số tiền cho vay |
Số tiền vay được nhỏ |
Số tiền vay được lớn (thường thì tùy thuộc vào giá trị của tài sản bảo đảm, đánh giả khả năng trả nợ) |
|
Thủ tục vay |
Đơn giản, nhanh chóng, có thể vay trong ngày Hồ sơ cần chuẩn bị vay vốn đơn giản, bao gồm: đơn đề nghị vay, CMND/ Hộ chiếu, hộ khẩu, hợp đồng lao động/ bảng lương. Một số giấy tờ khác có chức năng tương tự cũng có thể được sử dụng, ví dụ như sao kê lương, quyết định bổ nhiệm, quyết định thăng chức,.. |
Thường phức tạp, thời gian xử lý hồ sơ lâu do phải xác minh các điều kiện vay và xử lý thủ tục liên quan tài sản bảo đảm. Hồ sơ chuẩn bị vay vốn nhiều, bao gồm: Hồ sơ cá nhân (CMND/Hộ Khẩu/..), Giấy tờ chứng minh mục đích sử dụng vốn, Giấy tờ chứng minh thu nhập, Hồ sơ tài sản bảo đảm,… |
|
Không trả nợ |
Bị nợ xấu, bị kiện ra tòa |
Bị nợ xấu, bị kiện ra toàn, bị xử lý tài sản |
|
Lãi suất |
Cao vì không cần tài sản thế chấp |
Lãi suất vay thế chấp thấp và giảm dần do có tài sản đảm bảo |
|
Thời hạn vay |
Thường ngắn hơn thế chấp |
Có thể kéo dài lên đến 25 năm tùy mục đích vay |
5. Cách tính lãi suất vay ngân hàng chính xác nhất
Hiện nay có 2 cách tính lãi suất vay ngân hàng được áp dụng phổ biến nhất, đó là:
5.1. Cách tính lãi vay theo dư nợ gốc ban đầu
Tính lãi theo dư nợ gốc ban đầu (Flat Interest) là phương pháp xác định tiền lãi dựa trên số tiền gốc vay ban đầu, không thay đổi theo số tiền gốc khách hàng đã hoàn trả trong quá trình vay.
Theo cách tính này, nếu lãi suất và thời gian của các kỳ tính lãi không thay đổi, số tiền lãi phải trả mỗi kỳ được giữ cố định.
Công thức tính:
Tiền lãi hằng tháng = Số tiền vay ban đầu × Lãi suất năm / 12
Tổng tiền lãi = Tiền lãi hằng tháng × Số tháng vay
Trong đó:
-
Số tiền vay ban đầu: Khoản tiền gốc được giải ngân cho khách hàng.
-
Lãi suất năm: Tỷ lệ lãi suất áp dụng theo cách tính trên dư nợ gốc ban đầu.
-
Số tháng vay: Tổng thời hạn vay tính bằng tháng.
Ví dụ minh họa:
Khách hàng vay 120 triệu đồng trong 12 tháng, lãi suất cố định 12%/năm tính theo dư nợ gốc ban đầu và trả gốc đều hằng tháng.
-
Tiền gốc trả mỗi tháng: 120.000.000 / 12 = 10.000.000 đồng.
-
Tiền lãi hằng tháng: 120.000.000 × 12% / 12 = 1.200.000 đồng.
-
Tổng gốc và lãi phải trả mỗi tháng: 11.200.000 đồng.
-
Tổng tiền lãi trong 12 tháng: 14.400.000 đồng.
Như vậy, dù dư nợ gốc giảm theo từng tháng, tiền lãi vẫn được tính dựa trên số tiền vay ban đầu là 120 triệu đồng.
Lưu ý: Đây là phương pháp minh họa cách tính lãi phẳng. Khi so sánh với các khoản vay tính theo dư nợ giảm dần, khách hàng cần quy đổi lãi suất về cùng cơ sở tính toán để đánh giá chính xác chi phí vay thực tế.
5.2. Cách tính lãi vay theo dư nợ giảm dần
Tính lãi theo dư nợ giảm dần (Reducing Balance Interest) là phương pháp xác định tiền lãi dựa trên dư nợ gốc thực tế còn lại trong từng kỳ, sau khi đã trừ phần gốc khách hàng thanh toán ở các kỳ trước.
Với giả định lãi suất không thay đổi và khách hàng trả gốc đều hằng tháng, số tiền lãi phải thanh toán sẽ giảm dần tương ứng với dư nợ gốc còn lại.
Công thức tính:
Tiền lãi kỳ = Dư nợ gốc thực tế × Lãi suất áp dụng cho kỳ tính lãi
Trường hợp tính lãi theo tháng, với lãi suất năm được quy đổi theo 12 tháng:
Tiền lãi tháng = Dư nợ gốc đầu kỳ × Lãi suất năm / 12
Tổng tiền phải trả tháng = Tiền gốc trả tháng + Tiền lãi tháng
Trong đó:
-
Dư nợ gốc thực tế: Số tiền gốc khách hàng còn phải thanh toán tại thời điểm tính lãi.
-
Lãi suất áp dụng: Mức lãi suất được xác định theo thỏa thuận trong hợp đồng tín dụng.
-
Tiền gốc trả tháng: Phần nợ gốc khách hàng phải hoàn trả theo lịch trả nợ.
Ví dụ minh họa:
Khách hàng vay 120 triệu đồng trong 12 tháng, với lãi suất cố định 12%/năm và trả gốc đều 10 triệu đồng/tháng.
Cách tính tiền lãi trong ba tháng đầu:
-
Tháng 1: Dư nợ 120 triệu đồng, tiền lãi là 120.000.000 × 12% / 12 = 1.200.000 đồng.
-
Tháng 2: Dư nợ còn 110 triệu đồng, tiền lãi là 110.000.000 × 12% / 12 = 1.100.000 đồng.
-
Tháng 3: Dư nợ còn 100 triệu đồng, tiền lãi là 100.000.000 × 12% / 12 = 1.000.000 đồng.
Đến tháng thứ 12, dư nợ đầu kỳ còn 10 triệu đồng nên tiền lãi chỉ còn 100.000 đồng.
Với giả định trên, tổng tiền lãi trong 12 tháng là 7.800.000 đồng, chưa bao gồm các khoản phí phát sinh (nếu có).
Lưu ý: Trong thực tế, tiền lãi vay có thể được tính theo số ngày duy trì dư nợ gốc, thay vì quy đổi cố định theo tháng. Công thức tính lãi theo ngày với cơ sở 365 ngày/năm là:
Tiền lãi = Dư nợ gốc thực tế × Lãi suất năm × Số ngày duy trì dư nợ / 365
Nếu dư nợ hoặc lãi suất thay đổi trong kỳ, tiền lãi được xác định theo từng khoảng thời gian tương ứng. Khách hàng cần căn cứ vào phương pháp tính lãi và lịch trả nợ quy định trong hợp đồng tín dụng.
6. Chọn thời hạn vay ngân hàng như thế nào thì được lợi nhất?
Thời hạn vay ngân hàng là khoảng thời gian từ lúc ký kết hợp đồng vay đến khi trả hết nợ. Thời hạn vay dài hay ngắn sẽ tùy thuộc vào mục đích vay, khả năng tài chính, tài sản đảm bảo,...
Với thời hạn vay ngắn, số tiền gốc sẽ được rút giảm đi nhiều sau mỗi đợt trả nợ.,Theo đó, số tiền lãi phải trả ở kỳ sau sẽ thấp hơn nhiều so với kỳ trước đó. Tuy nhiên số tiền gốc và lãi bạn cần phải trả hằng tháng sẽ khá cao. Bạn cần phải cân nhắc tính toán để không bị áp lực trả nợ lớn, tránh việc mất cân bằng, giảm chất lượng cuộc sống cá nhân.
Số tiền lãi sẽ giảm dần trong thời gian vay, khi bạn thanh toán đầy đủ phần gốc
Với thời hạn vay dài, mức tiền bạn cần phải trả hằng tháng giảm đi rất nhiều. Bạn sẽ thoải mái hơn trong chi tiêu cá nhân và có nhiều lựa chọn về mức lãi suất cố định ưu đãi từ ngân hàng. Tuy nhiên mức lãi suất bạn cần phải trả về lâu dài có thể sẽ cao hơn so với khoản vay có thời hạn ngắn.
Xem thêm:
-
Tìm hiểu sản phẩm vay nhanh tín chấp bằng khoản thế chấp ngân hàng
-
Vay tín chấp theo lương là gì? Ngân hàng nào lãi suất thấp nhất
-
Lãi suất vay mua nhà ngân hàng nào tốt nhất hiện tại? Cùng tìm hiểu
Và đó là thông tin về mức lãi suất ngân hàng mới nhất hiện nay. Ngân hàng VPBank đang có nhiều sản phẩm cho vay thế chấp và tín chấp với nhiều chương trình ưu đãi. Quý khách hàng có thể tham khảo tại website: vpbank.com.vn để biết thêm thông tin chi tiết.