Danh sách ATM dừng hoạt động quá 24h ngày 25/01/2026
2026
26/01/2026
|
TT |
Tên/Số hiệu ATM |
Tên gọi ATM/CDM |
Địa chỉ |
Điện thoại liên hệ |
Thời điểm ngừng hoạt động |
Thời gian dự kiến hoạt động lại |
Ghi chú |
|
1 |
A1151002 |
VPBank Âu Cơ CDM |
Số 109 Nghi Tàm, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội |
02437151921 |
20250907 00:15 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 30/01/2026 |
|
2 |
A1259002 |
VPBank Phú Hội CDM |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343943939 |
20251027 08:09 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 30/01/2026 |
|
3 |
A0259001 |
VPBank Phú Hội |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343943939 |
20251027 10:37 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 30/01/2026 |
|
4 |
A0132013 |
Công ty May QT |
Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20251007 20:44 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 30/01/2026 |
|
5 |
A1105009 |
VPBank Huế CDM |
Số 35 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343814646 |
20251027 09:35 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 30/01/2026 |
|
6 |
A0105007 |
VPBank Huế |
Số 35 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343814646 |
20251027 12:10 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 30/01/2026 |
|
7 |
A0102151 |
Công ty Tài Chính FE 6 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260113 10: 09 |
311h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
8 |
A0102152 |
Công ty Tài Chính FE 7 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260113 10: 10 |
310h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
9 |
A0102156 |
Công ty Tài Chính FE 11 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260113 10: 13 |
311h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
10 |
A0102157 |
Tòa nhà Nexus I |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260113 10: 33 |
311h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
11 |
A0102153 |
Công ty Tài Chính FE 8 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260119 10: 27 |
169h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
12 |
A0102158 |
Tòa nhà Nexus II |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260119 10: 10 |
168h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
13 |
A0154010 |
Công ty TNHH DEAHAN |
Thôn 6, Xã Hoằng Phú, Tỉnh Thanh Hóa |
02373725856 |
20260121 10: 38 |
52h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
14 |
A0132033 |
Công ty TMDV Tiến Thành |
Đường 398, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260123 08: 08 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 27/01/2026 |
|
15 |
A0373001 |
VPBank Trung Chánh |
Số 146 Nguyễn Ảnh Thủ, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02836200360 |
20260123 19: 57 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 27/01/2026 |
|
16 |
A0157007 |
Công ty Tài Nguyên Toàn Cầu LDR |
Lô B4, B5, B6, Đường số 1, Khu công nghiệp Thuận Đạo, Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh |
02723524524 |
20260124 18: 02 |
38h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
17 |
A0102150 |
Cộng Hòa 5 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260123 14: 19 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 27/01/2026 |
|
18 |
A0102160 |
Tòa Nhà Riverfont FC1 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260123 14: 40 |
67h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
19 |
A1124002 |
VPBank Tân Phú CDM |
Số 595 - 597 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839735210 |
20260124 11: 35 |
24h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
20 |
A0187001 |
VPBank Kiến An |
Số 125 Trần Thành Ngọ, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
02253577755 |
20260123 07: 25 |
51h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
21 |
A0158025 |
Công ty Sông Hồng Nam Định III |
Số 105 Nguyễn Đức Thuận, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260124 18: 25 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
22 |
A0147001 |
VPBank Nha Trang |
Số 26 Yersin, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
02583561887 |
20260124 11: 14 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
23 |
A1147003 |
VPBank Nha Trang CDM |
Số 26 Yersin, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
02583561887 |
20260124 13: 20 |
50h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
24 |
A0155001 |
VPBank Đồng Nai |
K19, Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên , Tỉnh Đồng Nai |
02513948958 |
20260122 21: 02 |
86h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
25 |
A0154007 |
Công ty Speed Motion Việt Nam |
Thôn Phong Cốc, Xã Xuân Lập, Tỉnh Thanh Hóa |
02373725856 |
20260124 18: 21 |
36h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
26 |
A0103008 |
Công ty Lucky Việt Nam I |
Khu Tiểu Trà, Phường Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng |
02253757799 |
20260124 06: 37 |
52h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
27 |
A1341002 |
VPBank Trần Não CDM |
Số 188 – 190 Đường Trần Não, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02837408567 |
20260123 20: 03 |
63h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
28 |
A0207001 |
VPBank Hiệp Hòa |
Số 80, Đường 19 - 5, Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Ninh |
02043863544 |
20260124 16: 43 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 27/01/2026 |
|
29 |
A0257001 |
VPBank Nguyễn Duy Trinh |
Số 657 Và 659 Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng , Thành phố Hồ Chí Minh |
02854027942 |
20260123 14: 25 |
67h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
30 |
A0183001 |
VPBank Kỳ Hòa |
Số 276C Cách Mạng Tháng Tám, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838303490 |
20260124 09: 48 |
47h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
31 |
A1112002 |
VPBank Hai Bà Trưng CDM |
Số 182A Đường Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
02439721928 |
20260124 13: 01 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
32 |
A0127001 |
VPBank Hải Vân |
Số 523 Đường Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng |
02363758939 |
20260124 22: 20 |
34h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
33 |
A1181002 |
VPBank Phạm Văn Hai CDM |
Số 77 - 79 - 85/1B Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839910980 |
20260124 14: 50 |
44h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
34 |
A1353003 |
VPBank Tiền Giang CDM |
PG1 - 08 Và PG1 - 09 Thuộc Dự Án Tổ Hợp Trung Tâm Thương Mại Dịch Vụ, Kết Hợp Nhà Ở Thương Mại , Số 01A Đường Hùng Vương, Phường Mỹ Tho, Tỉnh Đồng Tháp |
02733868848 |
20260124 20: 03 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
35 |
A0212001 |
VPBank Đò Quan |
Căn số 35+36 Lô QH số CL12, Khu đô thị dệt may Nam Định, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình |
02283528898 |
20260122 11: 54 |
95h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
36 |
A0242161 |
Công ty TNHH MTV Ngọc Việt II |
Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội |
02435378701 |
20260124 18: 19 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
37 |
A1318002 |
VPBank Châu Đốc CDM |
Số 62 - 64 Đường Nguyễn Văn Thoại, Phường Châu Đốc, Tỉnh An Giang |
02963569991 |
20260124 22: 05 |
36h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
38 |
A0220001 |
VPBank Hòa Bình |
Số 681 Đường Cù Chính Lan, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
02183897068 |
20260123 08: 37 |
50h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
39 |
A1159007 |
VPBank Hải Dương CDM |
Số 11 Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng |
02203837808 |
20260124 18: 03 |
38h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
40 |
A0158003 |
Công ty Yamani I |
Xã Nam Hồng, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260123 20: 32 |
63h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
41 |
A0134001 |
VPBank Vỹ Dạ |
Số 212 Nguyễn Sinh Cung, Phường Vỹ Dạ, Thành phố Huế |
02343897171 |
20260121 07: 56 |
121h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
42 |
A1158005 |
VPBank Nam Định CDM |
Số 69 Lê Hồng Phong, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260124 20: 13 |
38h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
43 |
A1187002 |
VPBank Kiến An CDM |
Số 125 Trần Thành Ngọ, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
02253577755 |
20260124 11: 37 |
47h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
44 |
A1130002 |
VPBank Lê Chân CDM |
Số 133A Tô Hiệu, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng |
02253955905 |
20260124 17: 31 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
45 |
A0158023 |
Công ty May Sông Hồng Xuân Trường I |
Tổ 18 Đường Trường Chinh, Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260126 14: 25 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 27/01/2026 |
|
46 |
A0158024 |
Công ty May Sông Hồng Xuân Trường II |
Tổ 18 Đường Trường Chinh, Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260123 17: 39 |
69h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
47 |
A1150003 |
VPBank Mỹ Đình CDM |
CT1 - 1 khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
02437875006 |
20260124 20: 25 |
35h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
48 |
A0381001 |
VPBank Hội An |
Số 523 Hai Bà Trưng, Phường Hội An, Thành phố Đà Nẵng |
02353922003 |
20260124 11: 19 |
51h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
49 |
A0157003 |
Công ty Bao Bì Đại Lục |
Cụm Công nghiệp Lợi Bình Nhơn, Phường Khánh Hậu, Tỉnh Tây Ninh |
02723524524 |
20260124 12: 31 |
50h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
50 |
A1190007 |
VPBank Ngô Quyền CDM |
Số 39A Ngô Quyền, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội |
02422205088 |
20260124 11: 03 |
47h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
51 |
A0242023 |
Bệnh viện Nhi Trung ương 3 |
Số 18/879 Đường La Thành, Phường Láng, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260123 20: 55 |
62h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
52 |
A0143001 |
VPBank Phạm Văn Đồng |
Nhà ở số B1 - 03 và B1 - 05A, Lô TT01, KĐT thành phố Xanh (Vinhomes Gardenia) Đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
02437920015 |
20260124 17: 41 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 27/01/2026 |
|
53 |
A0242159 |
Công ty TNHH Ryonan Electric Việt Nam |
Lô B10 KCN Thăng Long, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260124 13: 30 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
54 |
A0200003 |
VPBank Lạc Quần 2 |
Số 98 Quốc lộ 21, Xã Cổ Lễ, Tỉnh Ninh Bình |
02283935961 |
20260124 17: 32 |
40h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
55 |
A1283002 |
VPBank Ninh Kiều CDM |
Số 353 Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ |
02923898071 |
20260124 20: 17 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
56 |
A1381002 |
VPBank Hội An CDM |
Số 523 Hai Bà Trưng, Phường Hội An, Thành phố Đà Nẵng |
02353922003 |
20260124 20: 17 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 27/01/2026 |
|
57 |
A0132033 |
Công ty TMDV Tiến Thành |
Đường 398, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260123 08: 08 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 27/01/2026 |
|
58 |
A0242186 |
Trại Giam Suối Hai |
Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20260123 21: 26 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
59 |
A0158036 |
Công ty Giầy Ngọc Hồng I |
Thôn 2 An Nội, Xã Bình An, Tỉnh Ninh Bình |
02263636666 |
20260124 21: 55 |
38h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
60 |
A0221020 |
Công ty Creative Source I |
Lô CN2 và CN3, cụm công nghiệp Minh Lãng, Xã Thư Trì, Tỉnh Hưng Yên |
02273642159 |
20260124 18: 18 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
61 |
A0221022 |
Công ty Creative Source III |
Lô CN2 và CN3, cụm công nghiệp Minh Lãng, Xã Thư Trì, Tỉnh Hưng Yên |
02273642159 |
20260123 18: 43 |
64h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
62 |
A0221017 |
Công ty Comme De Game Vina |
Cụm công nghiệp Đông La, Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên |
02273642159 |
20260124 16: 44 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 27/01/2026 |
|
63 |
A0102149 |
Cộng Hòa 4 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260122 16: 40 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 27/01/2026 |
|
64 |
A0102148 |
Cộng Hòa 3 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260123 07: 17 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 27/01/2026 |
|
65 |
A1436001 |
VPBank Sông Cầu CDM |
Số 243 Phạm Văn Đồng, Phường Sông Cầu, Tỉnh Đắk Lắk |
1900545415 |
20260124 19: 11 |
36h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
66 |
A1102162 |
Phạm Thế Hiển CDM |
Số 2092 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260123 21: 34 |
59h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
67 |
A1275002 |
VPBank Bố Trạch CDM |
Số 366 Hùng Vương, Xã Hoàn Lão, Tỉnh Quảng Trị |
02326257999 |
20260124 22: 18 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
68 |
A1276002 |
VPBank Đông Hà CDM |
Số 17 Trần Hưng Đạo, Phường Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị |
02333559989 |
20260124 11: 34 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
69 |
A1233002 |
VPBank Nam Thăng Long CDM |
Lô số 4, khu thương mại thấp tầng (Shophouse CT - 17), khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội |
0247588745 |
20260123 17: 58 |
67h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
70 |
A0464001 |
VPBank Vạn Phúc |
Lô thương mại HPPB1-0102 tại Tòa nhà HH - Dự án Đầu tư xây dựng Tổ hợp thương mại, dịch vụ và căn hộ cao cấp Hải Phát Plaza, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20260124 14: 33 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
71 |
A0153006 |
Cty Nam Thuận Nghệ An |
Xóm Lập Thành, Xã Hải Châu, Tỉnh Nghệ An |
1900545415 |
20260123 11: 51 |
50h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
72 |
A1147005 |
Vinmec Nha Trang CDM |
42A đường Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
1900545415 |
20260124 16: 13 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
