Danh sách ATM dừng hoạt động quá 24h ngày 24/02/2026
2026
25/02/2026
|
TT |
Tên/Số hiệu ATM |
Tên gọi ATM/CDM |
Địa chỉ |
Điện thoại liên hệ |
Thời điểm ngừng hoạt động |
Thời gian dự kiến hoạt động lại |
Ghi chú |
|
1 |
A1259002 |
VPBank Phú Hội CDM |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343943939 |
20251027 08:09 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 28/02/2026 |
|
2 |
A0259001 |
VPBank Phú Hội |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343943939 |
20251027 10:37 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 28/02/2026 |
|
3 |
A1105009 |
VPBank Huế CDM |
Số 35 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343814646 |
20251027 09:35 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 28/02/2026 |
|
4 |
A0105007 |
VPBank Huế |
Số 35 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343814646 |
20251027 12:10 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 28/02/2026 |
|
5 |
A0102157 |
Tòa nhà Nexus I |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260211 11: 05 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 26/02/2026 |
|
6 |
A0107002 |
VPBank Cần Thơ |
Số 50 - 52 - 54 Đường Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ |
02923815766 |
20260214 18: 59 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 28/02/2026 |
|
7 |
A0242112 |
Trường ĐH PCCC cơ sở 2 |
Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ |
02183897068 |
20260216 14: 38 |
216h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
8 |
A0157007 |
Công ty Tài Nguyên Toàn Cầu LDR |
Lô B4, B5, B6, Đường số 1, Khu công nghiệp Thuận Đạo, Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh |
02723524524 |
20260211 17: 32 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 26/02/2026 |
|
9 |
A0102151 |
Công ty Tài Chính FE 6 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260212 11: 22 |
330h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
10 |
A0102152 |
Công ty Tài Chính FE 7 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260212 11: 26 |
311h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
11 |
A0102153 |
Công ty Tài Chính FE 8 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260212 11: 32 |
311h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
12 |
A0102154 |
Công ty Tài Chính FE 9 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260212 11: 37 |
311h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
13 |
A0102155 |
Công ty Tài Chính FE 10 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260213 10: 58 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 26/02/2026 |
|
14 |
A0102156 |
Công ty Tài Chính FE 11 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260213 10: 59 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 26/02/2026 |
|
15 |
A0102158 |
Tòa nhà Nexus II |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260213 10: 13 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 26/02/2026 |
|
16 |
A1284002 |
VPBank Bắc Thái CDM |
Tổ 10 Đường Bắc Sơn, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên |
02083734868 |
20260213 20: 58 |
281h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
17 |
A0102161 |
Tòa Nhà Riverfont FC2 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260213 15: 47 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 26/02/2026 |
|
18 |
A0361003 |
Công ty kết cấu thép 568 |
Km 33, Quốc lộ 5A, Phường Thượng Hồng, Tỉnh Hưng Yên |
02213856666 |
20260222 10: 28 |
71h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
19 |
A1200002 |
VPBank Lạc Quần CDM |
Số 98 Quốc lộ 21, Xã Cổ Lễ, Tỉnh Ninh Bình |
02283935961 |
20260222 23: 19 |
60h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
20 |
A0158038 |
Công ty Giầy Ngọc Hồng III |
Thôn 2 An Nội, Xã Bình An, Tỉnh Ninh Bình |
02263636666 |
20260216 22: 10 |
207h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
21 |
A0102150 |
Cộng Hòa 5 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260223 13: 33 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 26/02/2026 |
|
22 |
A0102160 |
Tòa Nhà Riverfont FC1 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260223 15: 12 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 26/02/2026 |
|
23 |
A1147003 |
VPBank Nha Trang CDM |
Số 26 Yersin, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
02583561887 |
20260223 18: 09 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 28/02/2026 |
|
24 |
A0132018 |
May Bắc Giang - Lục Nam II |
Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260223 17: 11 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 26/02/2026 |
|
25 |
A0398001 |
VPBank Sóc Trăng |
Số 38 - 40 - 40A Đường Trần Hưng Đạo, Phường Phú Lợi, Thành phố Cần Thơ |
02993888111 |
20260223 17: 03 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 26/02/2026 |
|
26 |
A0102149 |
Cộng Hòa 4 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260223 13: 32 |
50h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
27 |
A0102148 |
Cộng Hòa 3 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260223 13: 31 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
28 |
A0442001 |
VPBank Rạch Dừa |
Số 100 - 102 Đường 30 tháng tư, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260223 18: 36 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
29 |
A0363007 |
KTX VINPEARL Phú Quốc |
Khu phố Gành Dầu, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang |
1900545415 |
20260223 18: 58 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 26/02/2026 |
|
30 |
A0221023 |
CTY Giày Ngọc Đằng
|
Cụm Công Nghiệp Đông Phong, xã Đông Quan, tỉnh Hưng Yên |
1900545415 |
20260223 13: 45 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
