Danh sách ATM dừng hoạt động quá 24h ngày 23/03/2026
2026
24/03/2026
|
TT |
Tên/Số hiệu ATM |
Tên gọi ATM/CDM |
Địa chỉ |
Điện thoại liên hệ |
Thời điểm ngừng hoạt động |
Thời gian dự kiến hoạt động lại |
Ghi chú |
|
1 |
A1259002 |
VPBank Phú Hội CDM |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343943939 |
20251027 08:09 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 31/03/2026 |
|
2 |
A0259001 |
VPBank Phú Hội |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343943939 |
20251027 10:37 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 31/03/2026 |
|
3 |
A1105009 |
VPBank Huế CDM |
Số 35 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343814646 |
20251027 09:35 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 31/03/2026 |
|
4 |
A0105007 |
VPBank Huế |
Số 35 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343814646 |
20251027 12:10 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 31/03/2026 |
|
5 |
A0107002 |
VPBank Cần Thơ |
Số 50 - 52 - 54 Đường Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ |
02923815766 |
20260214 18: 59 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 31/03/2026 |
|
6 |
A0102157 |
Tòa nhà Nexus I |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260317 10: 47 |
169h |
ATM đã có giao dịch hoạt động bình thường |
|
7 |
A0102158 |
Tòa nhà Nexus II |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260317 10: 45 |
169h |
ATM đã có giao dịch hoạt động bình thường |
|
8 |
A0102152 |
Công ty Tài Chính FE 7 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260318 11: 52 |
141h |
ATM đã có giao dịch hoạt động bình thường |
|
9 |
A0102153 |
Công ty Tài Chính FE 8 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260318 10: 26 |
143h |
ATM đã có giao dịch hoạt động bình thường |
|
10 |
A0102154 |
Công ty Tài Chính FE 9 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260318 11: 49 |
141h |
ATM đã có giao dịch hoạt động bình thường |
|
11 |
A0102160 |
Tòa Nhà Riverfont FC1 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260318 09: 07 |
146h |
ATM đã có giao dịch hoạt động bình thường |
|
12 |
A0102161 |
Tòa Nhà Riverfont FC2 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260318 06: 09 |
149h |
ATM đã có giao dịch hoạt động bình thường |
|
13 |
A0132022 |
Công ty Foster I |
Số 1 Đường 11, KCN VSIP Bắc Ninh, PhườngTừ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
02223893686 |
20260319 10: 42 |
109h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
14 |
A0132023 |
CTY Giày Ngọc Đằng |
Cụm Công Nghiệp Đông Phong, xã Đông Quan, tỉnh Hưng Yên |
02223893686 |
20260319 10: 47 |
120h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
15 |
A0242112 |
Trường ĐH PCCC cơ sở 2 |
Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ |
02183897068 |
20260321 17: 42 |
55h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
16 |
A0102150 |
Cộng Hòa 5 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260320 13: 25 |
71h |
ATM đã có giao dịch hoạt động bình thường |
|
17 |
A0102151 |
Công ty Tài Chính FE 6 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260320 12: 49 |
83h |
ATM đã có giao dịch hoạt động bình thường |
|
18 |
A0102155 |
Công ty Tài Chính FE 10 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260320 14: 31 |
91h |
ATM đã có giao dịch hoạt động bình thường |
|
19 |
A0102156 |
Công ty Tài Chính FE 11 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260320 14: 29 |
91h |
ATM đã có giao dịch hoạt động bình thường |
|
20 |
A0157005 |
Công ty Gỗ Bùi Văn Ngọ - Long An |
Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh |
02723524524 |
20260320 17: 21 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 25/03/2026 |
|
21 |
A1415001 |
VPBank Đức Trọng CDM |
Số 1A - 3 Thống Nhất, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng |
1900545415 |
20260323 11: 00 |
23h |
Dự kiến máy hoạt động lại ngày 24/03/2026 |
|
22 |
A1381002 |
CTY Giày Ngọc Đằng |
Cụm Công Nghiệp Đông Phong, xã Đông Quan, tỉnh Hưng Yên |
02353922003 |
20260321 07: 06 |
56h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
23 |
A0242155 |
Nhà máy Thuận Hưng - Woodsland |
Lô 49K, KCN Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260323 05: 37 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 25/03/2026 |
|
24 |
A0242040 |
Trường THCN chế tạo máy |
Sô 131 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
02462662577 |
20260323 09: 24 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 25/03/2026 |
|
25 |
A0210001 |
VPBank Lê Văn Việt |
Số 304 - 306 và 300/1 - 300/3 Đường Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
02854094600 |
20260322 06: 35 |
57h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
26 |
A1107008 |
VINMEC Cần Thơ CDM |
Sô 150A Đường 3/2, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
1900545415 |
20260322 16: 54 |
44h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
27 |
A1293002 |
VPBank Lê Đức Thọ CDM |
Số 20 Lô A1 Đường Lê Đức Thọ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
02433661330 |
20260324 11: 47 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 25/03/2026 |
|
28 |
A1179002 |
VPBank Xương Giang CDM |
Số 28 + 30 Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
02046252588 |
20260324 11: 47 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 25/03/2026 |
