Danh sách ATM dừng hoạt động quá 24h ngày 22/03/2026
2026
24/03/2026
|
TT |
Tên/Số hiệu ATM |
Tên gọi ATM/CDM |
Địa chỉ |
Điện thoại liên hệ |
Thời điểm ngừng hoạt động |
Thời gian dự kiến hoạt động lại |
Ghi chú |
|
1 |
A1259002 |
VPBank Phú Hội CDM |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343943939 |
20251027 08:09 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 31/03/2026 |
|
2 |
A0259001 |
VPBank Phú Hội |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343943939 |
20251027 10:37 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 31/03/2026 |
|
3 |
A1105009 |
VPBank Huế CDM |
Số 35 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343814646 |
20251027 09:35 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 31/03/2026 |
|
4 |
A0105007 |
VPBank Huế |
Số 35 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343814646 |
20251027 12:10 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 31/03/2026 |
|
5 |
A0107002 |
VPBank Cần Thơ |
Số 50 - 52 - 54 Đường Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ |
02923815766 |
20260214 18: 59 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 31/03/2026 |
|
6 |
A0102157 |
Tòa nhà Nexus I |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260317 10: 47 |
|
ATM vẫn đang hoạt động bình thường |
|
7 |
A0102158 |
Tòa nhà Nexus II |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260317 10: 45 |
|
ATM vẫn đang hoạt động bình thường |
|
8 |
A0102152 |
Công ty Tài Chính FE 7 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260318 11: 52 |
|
ATM vẫn đang hoạt động bình thường |
|
9 |
A0102153 |
Công ty Tài Chính FE 8 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260318 10: 26 |
|
ATM vẫn đang hoạt động bình thường |
|
10 |
A0102154 |
Công ty Tài Chính FE 9 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260318 11: 49 |
|
ATM vẫn đang hoạt động bình thường |
|
11 |
A0102160 |
Tòa Nhà Riverfont FC1 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260318 09: 07 |
|
ATM vẫn đang hoạt động bình thường |
|
12 |
A0102161 |
Tòa Nhà Riverfont FC2 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260318 06: 09 |
|
ATM vẫn đang hoạt động bình thường |
|
13 |
A0132022 |
Công ty Foster I |
Số 1 Đường 11, KCN VSIP Bắc Ninh, PhườngTừ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
02223893686 |
20260319 10: 42 |
|
Dự kiến máy hoạt động lại ngày 24/03/2026 |
|
14 |
A0132023 |
CTY Giày Ngọc Đằng |
Cụm Công Nghiệp Đông Phong, xã Đông Quan, tỉnh Hưng Yên |
02223893686 |
20260319 10: 47 |
|
Dự kiến máy hoạt động lại ngày 24/03/2026 |
|
15 |
A1381002 |
VPBank Hội An CDM |
Số 523 Hai Bà Trưng, Phường Hội An, Thành phố Đà Nẵng |
02353922003 |
20260321 07: 06 |
56h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
16 |
A0242112 |
Trường ĐH PCCC cơ sở 2 |
Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ |
02183897068 |
20260321 17: 42 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 24/03/2026 |
|
17 |
A0157007 |
Công ty Tài Nguyên Toàn Cầu LDR |
Lô B4, B5, B6, Đường số 1, Khu công nghiệp Thuận Đạo, Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh |
02723524524 |
20260321 18: 35 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
18 |
A0102150 |
Cộng Hòa 5 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260320 13: 25 |
|
ATM vẫn đang hoạt động bình thường |
|
19 |
A0102151 |
Công ty Tài Chính FE 6 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260320 12: 49 |
|
ATM vẫn đang hoạt động bình thường |
|
20 |
A0102155 |
Công ty Tài Chính FE 10 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260320 14: 31 |
|
ATM vẫn đang hoạt động bình thường |
|
21 |
A0102156 |
Công ty Tài Chính FE 11 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260320 14: 29 |
|
ATM vẫn đang hoạt động bình thường |
|
22 |
A0351003 |
CTY Giày Ngọc Đằng |
Cụm Công Nghiệp Đông Phong, xã Đông Quan, tỉnh Hưng Yên |
02839101868 |
20260320 16: 47 |
66h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
23 |
A0158014 |
Công ty TNHH DF Zin |
Lô D2,KCN Hòa Xá, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260321 17: 43 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
24 |
A1124002 |
VPBank Tân Phú CDM |
Số 595 - 597 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839735210 |
20260321 11: 27 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
25 |
A1139002 |
VPBank Gò Vấp CDM |
Số 2B Quang Trung, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838940692 |
20260320 10: 08 |
72h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
26 |
A0102004 |
VPBank Hồ Chí Minh 4 |
Số 165 - 167 - 169 Đường Hàm Nghi, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838210076 |
20260321 13: 59 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
27 |
A0187001 |
VPBank Kiến An |
Số 125 Trần Thành Ngọ, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
02253577755 |
20260320 06: 59 |
74h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
28 |
A0132030 |
Công ty GOLDSUN Bắc Ninh |
Lô H12, Khu Công nghiệp Quế Võ 1, Phường Nam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
02223893686 |
20260321 19: 03 |
38h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
29 |
A0147001 |
VPBank Nha Trang |
Số 26 Yersin, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
02583561887 |
20260321 11: 15 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
30 |
A1229002 |
VPBank Bình Thuận CDM |
Số 132 Trần Hưng Đạo, Phường Phú Thủy, Tỉnh Lâm Đồng |
02523835618 |
20260321 08: 10 |
55h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
31 |
A0154007 |
Công ty Speed Motion Việt Nam |
Thôn Phong Cốc, Xã Xuân Lập, Tỉnh Thanh Hóa |
02373725856 |
20260321 18: 11 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
32 |
A1303021 |
VPBank Trần Thái Tông CDM |
Số D5 Trần Thái Tông, khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260321 18: 27 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
33 |
A1178002 |
VPBank Phan Huy Ích CDM |
Số 354 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh |
02862929062 |
20260321 16: 03 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
34 |
A0254001 |
VPBank Hưng Vượng |
Số 17 Đường Bùi Bằng Đoàn, Khu Phố Hưng Vượng 3 (R16 - 2), Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh |
02854461233 |
20260321 20: 01 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
35 |
A1112002 |
VPBank Hai Bà Trưng CDM |
Số 182A Đường Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
02439721928 |
20260321 18: 44 |
36h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
36 |
A0242161 |
Công ty TNHH MTV Ngọc Việt II |
Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội |
02435378701 |
20260321 18: 44 |
36h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
37 |
A1274002 |
VPBank Từ Sơn CDM |
Phố Mới, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
02223893686 |
20260323 11: 44 |
0h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
38 |
A1159007 |
VPBank Hải Dương CDM |
Số 11 Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng |
02203837808 |
20260321 09: 19 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
39 |
A0154004 |
Công ty CP Dgwin Việt Nam |
Thôn 1, Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa |
02373725856 |
20260319 19: 26 |
87h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
40 |
A0157005 |
Công ty Gỗ Bùi Văn Ngọ - Long An |
Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh |
02723524524 |
20260320 17: 21 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 25/03/2026 |
|
41 |
A1132005 |
VPBank Bắc Giang CDM |
Số 303 Đường Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260321 09: 44 |
47h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
42 |
A0107007 |
Công ty May Việt Thành |
Khu công nghiệp Cái Sơn Hằng Bàng KV 4, Phường An Bình, Thành phố Cần Thơ |
02923815766 |
20260321 22: 08 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
43 |
A1130002 |
VPBank Lê Chân CDM |
Số 133A Tô Hiệu, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng |
02253955905 |
20260321 10: 40 |
52h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
44 |
A1206003 |
VPBank Bình Định CDM |
Số 83 Mai Xuân Thưởng, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai |
02563810028 |
20260321 12: 21 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
45 |
A0101017 |
VPBank Hà Nội I |
Số 5 Điện Biên Phủ, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
02439423635 |
20260320 13: 50 |
70h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
46 |
A1246003 |
VPBank Hố Nai CDM |
Số 212 Xa lộ Hà Nội, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai |
02518889379 |
20260321 10: 17 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
47 |
A1150003 |
VPBank Mỹ Đình CDM |
CT1 - 1 khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
02437875006 |
20260321 10: 13 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
48 |
A1101019 |
VPBank Hà Nội CDM |
Số 5 Điện Biên Phủ, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
02439423635 |
20260321 17: 18 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
49 |
A0242071 |
Tòa nhà CT9 Sudico |
KĐT SUDICO, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260321 16: 43 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
50 |
A0381001 |
VPBank Hội An |
Số 523 Hai Bà Trưng, Phường Hội An, Thành phố Đà Nẵng |
02353922003 |
20260321 13: 27 |
49h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
51 |
A1295002 |
VPBank Trần Nguyên Hãn CDM |
Số 170A Đường Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng |
02253719885 |
20260321 08: 17 |
50h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
52 |
A0242088 |
Công ty TNHH Goshi Thăng Long |
KCN Sài Đồng A,134 phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260320 17: 54 |
56h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
53 |
A0235011 |
VPBank Hà Tây |
Số 121 - 123, Đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
02433552701 |
20260320 11: 41 |
72h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
54 |
A0132020 |
Công ty TNHH BT FASHION |
Thôn Đông, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260321 16: 35 |
40h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
55 |
A0158016 |
Công ty TT Pro Sport |
Khu 4A, Xã Giao Thủy, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260318 17: 00 |
117h |
Máy ATM đã có giao dịch hoạt động bình thường |
|
56 |
A0143001 |
VPBank Phạm Văn Đồng |
Nhà ở số B1 - 03 và B1 - 05A, Lô TT01, KĐT thành phố Xanh (Vinhomes Gardenia) Đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
02437920015 |
20260320 20: 00 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
57 |
A0242040 |
Trường THCN chế tạo máy |
Sô 131 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
02462662577 |
20260321 00: 36 |
43h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
58 |
A0242159 |
Công ty TNHH Ryonan Electric Việt Nam |
Lô B10 KCN Thăng Long, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260322 06: 01 |
24h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
59 |
A0103015 |
Công ty TNHH Nam Thuận |
Phường Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng |
02253757799 |
20260321 16: 32 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
60 |
A0154008 |
Công ty May Hồ Gươm |
Xí Nghiệp 8 – Tập Đoàn Hồ Gươm Chi nhánh Cẩm Thủy, Xã Cẩm Tú, Tỉnh Thanh Hóa |
02373725856 |
20260321 18: 27 |
38h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
61 |
A1212002 |
VPBank Đò Quan CDM |
Căn số 35+36 Lô QH số CL12, Khu đô thị dệt may Nam Định, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình |
02283528898 |
20260321 10: 13 |
50h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
62 |
A1284002 |
VPBank Bắc Thái CDM |
Tổ 10 Đường Bắc Sơn, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên |
02083734868 |
20260321 16: 01 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
63 |
A1266002 |
VPBank Trần Phú CDM |
Số 95 Phố Trần Phú, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên |
02273648699 |
20260321 13: 43 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
64 |
A0242186 |
Trại Giam Suối Hai |
Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20260321 08: 20 |
47h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
65 |
A0102149 |
Cộng Hòa 4 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260320 13: 24 |
71h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
66 |
A1242194 |
CT7 Dương Nội CDM |
CT7 KĐT Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20260321 18: 57 |
40h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
67 |
A0102148 |
Cộng Hòa 3 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260320 13: 23 |
71h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
68 |
A1454001 |
VPBank Long Khánh CDM |
Số 151 - 153 Hùng Vương, Phường Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai |
1900545415 |
20260322 06: 02 |
29h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
69 |
A0451001 |
VPBank Đăk Nông |
Số 318 Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bắc Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng |
1900545415 |
20260321 07: 47 |
49h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
70 |
A1456001 |
VPBank Hòa Thành CDM |
Số 1 - 3 Đường Trương Quyền, Phường Long Hoa, Tỉnh Tây Ninh |
1900545415 |
20260321 20: 14 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
71 |
A0154011 |
CTY TNHH An Khánh |
Thôn Đồng Khanh, Xã Kim Tân, Tỉnh Thanh Hóa |
02373725856 |
20260321 16: 10 |
44h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
72 |
A1233002 |
VPBank Nam Thăng Long CDM |
Lô số 4, khu thương mại thấp tầng (Shophouse CT - 17), khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội |
0247588745 |
20260321 11: 45 |
44h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
73 |
A1415001 |
VPBank Đức Trọng CDM |
Số 1A - 3 Thống Nhất, Xã Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng |
1900545415 |
20260323 11: 00 |
|
Dự kiến máy hoạt động lại ngày 24/03/2026 |
