Danh sách ATM dừng hoạt động quá 24h ngày 22/02/2026
2026
23/02/2026
|
TT |
Tên/Số hiệu ATM |
Tên gọi ATM/CDM |
Địa chỉ |
Điện thoại liên hệ |
Thời điểm ngừng hoạt động |
Thời gian dự kiến hoạt động lại |
Ghi chú |
|
1 |
A1259002 |
VPBank Phú Hội CDM |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343943939 |
20251027 08:09 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 28/02/2026 |
|
2 |
A0259001 |
VPBank Phú Hội |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343943939 |
20251027 10:37 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 28/02/2026 |
|
3 |
A1105009 |
VPBank Huế CDM |
Số 35 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343814646 |
20251027 09:35 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 28/02/2026 |
|
4 |
A0105007 |
VPBank Huế |
Số 35 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343814646 |
20251027 12:10 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 28/02/2026 |
|
5 |
A0102157 |
Tòa nhà Nexus I |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260211 11: 05 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 25/02/2026 |
|
6 |
A0255001 |
VPBank Nơ Trang Long |
Số 151 Đường Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02854453844 |
20260211 09: 24 |
294h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
7 |
A0107002 |
VPBank Cần Thơ |
Số 50 - 52 - 54 Đường Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ |
02923815766 |
20260214 18: 59 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến cuối ngày 24/02/2026 |
|
8 |
A0221016 |
Công ty Toyoda Gosei |
Lô F, khu công nghiệp Tiền Hải, Xã Ái Quốc, Tỉnh Hưng Yên |
02283841380 |
20260213 18: 49 |
236h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
9 |
A0221019 |
Công ty Toyoda Gosei 2 |
Lô F, khu công nghiệp Tiền Hải, Xã Ái Quốc, Tỉnh Hưng Yên |
02283841380 |
20260213 18: 52 |
236h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
10 |
A0242070 |
Tòa nhà CT1 Sudico |
KĐT SUDICO, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260220 14: 08 |
68h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
11 |
A0442001 |
VPBank Rạch Dừa |
Số 100 - 102 Đường 30 tháng tư, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260216 22: 51 |
161h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
12 |
A0132013 |
Công ty May QT |
Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260216 11: 08 |
161h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
13 |
A0242112 |
Trường ĐH PCCC cơ sở 2 |
Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ |
02183897068 |
20260216 14: 38 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến cuối ngày 24/02/2026 |
|
14 |
A0157007 |
Công ty Tài Nguyên Toàn Cầu LDR |
Lô B4, B5, B6, Đường số 1, Khu công nghiệp Thuận Đạo, Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh |
02723524524 |
20260211 17: 32 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến cuối ngày 24/02/2026 |
|
15 |
A0102150 |
Cộng Hòa 5 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260212 14: 34 |
263h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
16 |
A0102151 |
Công ty Tài Chính FE 6 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260212 11: 22 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến cuối ngày 24/02/2026 |
|
17 |
A0102152 |
Công ty Tài Chính FE 7 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260212 11: 26 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến cuối ngày 24/02/2026 |
|
18 |
A0102153 |
Công ty Tài Chính FE 8 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260212 11: 32 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến cuối ngày 24/02/2026 |
|
19 |
A0102154 |
Công ty Tài Chính FE 9 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260212 11: 37 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến cuối ngày 24/02/2026 |
|
20 |
A0102155 |
Công ty Tài Chính FE 10 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260213 10: 58 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến cuối ngày 24/02/2026 |
|
21 |
A0102156 |
Công ty Tài Chính FE 11 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260213 10: 59 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến cuối ngày 24/02/2026 |
|
22 |
A0102158 |
Tòa nhà Nexus II |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260213 10: 13 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến cuối ngày 24/02/2026 |
|
23 |
A0102160 |
Tòa Nhà Riverfont FC1 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260213 16: 03 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến cuối ngày 24/02/2026 |
|
24 |
A0351003 |
VPBank Bến Thành II |
Số 39 Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839101868 |
20260217 20: 20 |
138h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
25 |
A0158027 |
Công ty TT Prosport 3 |
Xóm 5, Xã Giao Hòa, Tỉnh Ninh Bình |
02283834834 |
20260216 18: 18 |
134h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
26 |
A0242154 |
Công ty Hoàng Vũ |
Cụm CN TT Phùng, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260216 18: 14 |
91h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
27 |
A0129001 |
VPBank Lê Hồng Phong |
Thửa 13, Lô 22B, Khu đô thị mới Ngã Năm, Sân bay Cát Bi, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng |
02253552533 |
20260218 15: 10 |
73h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
28 |
A0158014 |
Công ty TNHH DF Zin |
Lô D2,KCN Hòa Xá, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260215 15: 16 |
189h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
29 |
A1124002 |
VPBank Tân Phú CDM |
Số 595 - 597 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839735210 |
20260215 09: 59 |
191h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
30 |
A1139002 |
VPBank Gò Vấp CDM |
Số 2B Quang Trung, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838940692 |
20260216 16: 58 |
164h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
31 |
A0102004 |
VPBank Hồ Chí Minh 4 |
Số 165 - 167 - 169 Đường Hàm Nghi, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838210076 |
20260213 12: 25 |
47h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
32 |
A1122003 |
VPBank Chợ lớn CDM |
Số 54 Trần Bình - 57 Tháp Mười, Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838547048 |
20260216 21: 41 |
113h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
33 |
A1123002 |
VPBank Thủ Đức CDM |
Số 100C Đường Đặng Văn Bi, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
02837222182 |
20260216 06: 41 |
172h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
34 |
A1261010 |
VPBank Bình Dương CDM |
Số 557 Đại lộ Bình Dương, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh |
02743683979 |
20260214 09: 46 |
47h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
35 |
A0187001 |
VPBank Kiến An |
Số 125 Trần Thành Ngọ, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
02253577755 |
20260216 08: 18 |
128h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
36 |
A1102073 |
VPBank Hồ Chí Minh CDM |
Số 165 - 167 - 169 Đường Hàm Nghi, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838210076 |
20260221 12: 20 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
37 |
A0370001 |
VPBank Thường Tín |
Khu đất kinh doanh dịch vụ, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội |
02432203333 |
20260218 15: 39 |
76h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
38 |
A0185001 |
VPBank Phú Mỹ Hưng |
Tòa Nhà Phú Mã Dương, A4 (Lô C4 - 1), Số 85 Đường Hoàng Văn Thái, Khu Trung Tâm Thương Mại Tài Chánh Quốc Tế Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh |
02854122093 |
20260216 09: 29 |
119h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
39 |
A0132032 |
Bệnh viện Phục hồi Chức năng Bắc Giang |
Khu 284, Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260213 19: 46 |
43h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
40 |
A0159004 |
Công ty An Phát |
Lô CN11+CN12, cụm Công nghiệp An Đồng, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng |
02203837808 |
20260219 09: 07 |
50h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
41 |
A1273002 |
VPBank Bình Phú CDM |
Số 56 Bình Phú, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
02837555966 |
20260215 18: 55 |
67h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
42 |
A0158025 |
Công ty Sông Hồng Nam Định III |
Số 105 Nguyễn Đức Thuận, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260216 22: 03 |
105h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
43 |
A0132025 |
Công ty DHA Bắc Ninh II |
Phượng Giáo, Xã Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
02223893686 |
20260220 16: 21 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
44 |
A0132030 |
Công ty GOLDSUN Bắc Ninh |
Lô H12, Khu Công nghiệp Quế Võ 1, Phường Nam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
02223893686 |
20260214 17: 09 |
145h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
45 |
A1194002 |
VPBank Lê Văn Sỹ CDM |
Số 288 – 290 Đường Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh |
02835262301 |
20260216 10: 41 |
172h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
46 |
A0366001 |
VPBank Bình Phước |
Số 860 Phú Riềng Đỏ, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai |
02713883939 |
20260216 22: 28 |
33h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
47 |
A0361003 |
Công ty kết cấu thép 568 |
Km 33, Quốc lộ 5A, Phường Thượng Hồng, Tỉnh Hưng Yên |
02213856666 |
20260216 08: 34 |
73h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
48 |
A0147001 |
VPBank Nha Trang |
Số 26 Yersin, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
02583561887 |
20260219 12: 57 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
49 |
A0158010 |
Công ty May Sông Hồng Nam Định I |
Quốc lộ 10, Phường Thiên Trường, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260216 13: 00 |
98h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
50 |
A0158011 |
Công ty May Sông Hồng Nam Định II |
Quốc lộ 10, Phường Thiên Trường, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260215 17: 55 |
181h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
51 |
A1120005 |
VPBank Đông Sài Gòn CDM |
Nhà Dịch Vụ Số P6 - SH.10, Tầng Trệt (Shophouse), Thuộc Nhà Chung Cư Park 6, Khu Phức Hợp Tân Cảng Sài Gòn, Số 720A Đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh |
02854046521 |
20260220 22: 09 |
43h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
52 |
A0154007 |
Công ty Speed Motion Việt Nam |
Thôn Phong Cốc, Xã Xuân Lập, Tỉnh Thanh Hóa |
02373725856 |
20260213 19: 23 |
228h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
53 |
A0182001 |
VPBank Phú Lâm |
Số 120 - 122 Đường Kinh Dương Vương, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838778056 |
20260216 12: 10 |
122h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
54 |
A1338004 |
VPBank Hội Sở CDM |
Số 89 Láng Hạ, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260214 16: 57 |
140h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
55 |
A0159001 |
VPBank Hải Dương |
Số 11 Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng |
02203837808 |
20260214 15: 07 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
56 |
A0194001 |
VPBank Lê Văn Sỹ |
Số 288 – 290 Đường Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh |
02835262301 |
20260216 20: 42 |
156h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
57 |
A1338005 |
VPBank Hội Sở CDM II |
Số 89 Láng Hạ, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260216 13: 41 |
172h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
58 |
A0155009 |
Công ty Bao Bì Đại Lục - Hố Nai 3 |
Lô 4 - 4A Đường số 10 - Khu công nghiệp Hố Nai 3, Phường Hố Nai, Tỉnh Đồng Nai |
02513948958 |
20260216 21: 29 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
59 |
A0132022 |
Công ty Foster I |
Số 1 Đường 11, KCN VSIP Bắc Ninh, PhườngTừ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
02223893686 |
20260219 13: 05 |
98h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
60 |
A0132023 |
Công ty Foster II |
Số 1 Đường 11, KCN VSIP Bắc Ninh, PhườngTừ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
02223893686 |
20260219 20: 55 |
93h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
61 |
A1146002 |
VPBank Lạc Trung CDM |
Số 55 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội |
02436335874 |
20260217 17: 12 |
76h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
62 |
A0242169 |
Công ty Panasonic I |
Lô J1/J2, Khu CN Thăng Long, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260215 07: 03 |
200h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
63 |
A1303021 |
VPBank Trần Thái Tông CDM |
Số D5 Trần Thái Tông, khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260217 18: 43 |
36h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
64 |
A0242170 |
Công ty Panasonic II |
Lô J1/J2, Khu CN Thăng Long, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260215 07: 03 |
191h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
65 |
A0132010 |
Công ty Cổ phần May Tiên Lục |
Thôn Giữa, Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260215 19: 38 |
191h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
66 |
A0103008 |
Công ty Lucky Việt Nam I |
Khu Tiểu Trà, Phường Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng |
02253757799 |
20260213 17: 23 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
67 |
A0103001 |
VPBank Hải Phòng |
Số 31 - 33 Phạm Ngũ Lão, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng |
02253757799 |
20260218 12: 38 |
118h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
68 |
A0102112 |
AEON Mall Bình Dương |
Số 01 Đại lộ Bình Dương, Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh |
02743683979 |
20260215 21: 58 |
134h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
69 |
A0103009 |
Công ty Lucky Việt Nam II |
Khu Tiểu Trà, Phường Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng |
02253757799 |
20260220 16: 19 |
40h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
70 |
A0132031 |
Công ty Taixin Vina |
Số 19, Đường 11, KCN VSIP Bắc Ninh, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh |
02223893686 |
20260213 15: 08 |
215h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
71 |
A1254002 |
VPBank Hưng Vượng CDM |
Số 17 Đường Bùi Bằng Đoàn, Khu Phố Hưng Vượng 3 (R16 - 2), Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh |
02854461233 |
20260220 20: 08 |
61h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
72 |
A1178002 |
VPBank Phan Huy Ích CDM |
Số 354 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh |
02862929062 |
20260218 18: 06 |
68h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
73 |
A1341002 |
VPBank Trần Não CDM |
Số 188 – 190 Đường Trần Não, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02837408567 |
20260216 22: 30 |
156h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
74 |
A1255002 |
VPBank Nơ Trang Long CDM |
Số 151 Đường Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02854453844 |
20260214 19: 37 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
75 |
A0246001 |
VPBank Hố Nai |
Số 212 Xa lộ Hà Nội, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai |
02518889379 |
20260220 10: 24 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
76 |
A0207001 |
VPBank Hiệp Hòa |
Số 80, Đường 19 - 5, Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Ninh |
02043863544 |
20260216 16: 20 |
170h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
77 |
A1163002 |
VPBank Nguyễn Thiện Thuật CDM |
Số 299 - 301 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838390313 |
20260215 16: 10 |
161h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
78 |
A1193004 |
VPBank Trung Kính CDM |
Số 219 Phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Thành phố Hà Nội |
02462697883 |
20260216 07: 45 |
171h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
79 |
A1269007 |
VPBank Gia Định CDM |
Số 296 Đường Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh |
02835176227 |
20260216 12: 46 |
122h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
80 |
A0159003 |
Công ty TNHH YA - AJM Việt Nam |
Cụm Công nghiệp An Đồng, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng |
02203837808 |
20260217 00: 11 |
59h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
81 |
A0254001 |
VPBank Hưng Vượng |
Số 17 Đường Bùi Bằng Đoàn, Khu Phố Hưng Vượng 3 (R16 - 2), Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh |
02854461233 |
20260221 15: 10 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
82 |
A0222001 |
VPBank Bắc Ninh |
Tòa nhà Việt Long, số 34, Đường Lý Thái Tổ, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh |
02223893686 |
20260217 20: 15 |
30h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
83 |
A0242163 |
Công ty in và bao bì Goldsun |
KCN Phú Minh, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260215 10: 12 |
117h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
84 |
A1352002 |
VPBank Trung Sơn CDM |
Số 49 - 51 Đường 9A, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh |
02873042080 |
20260215 17: 01 |
182h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
85 |
A1160002 |
VPBank Chánh Hưng CDM |
Số 357 - 359 Phạm Hùng, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh |
02837580686 |
20260218 13: 15 |
69h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
86 |
A1221012 |
VPBank Thái Bình CDM |
LK02 - 09/LK02 - 10 Dự án phát triển nhà ở Thương mại Khu dân cư mới Bồ Xuyên, đường Lý Bôn Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên |
02273642159 |
20260221 15: 48 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
87 |
A1177005 |
VPBank Quảng Bình CDM |
Số 108 Trần Hưng đạo, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị |
02323846969 |
20260214 12: 03 |
47h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
88 |
A1252009 |
VPBank Linh Đàm CDM II |
BT1, Ô 18 Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội |
02435401864 |
20260213 17: 07 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
89 |
A1224002 |
VPBank Quảng Trị CDM |
Số 38 Quốc Lộ 9B, Phường Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị |
02333556883 |
20260218 18: 13 |
70h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
90 |
A0183001 |
VPBank Kỳ Hòa |
Số 276C Cách Mạng Tháng Tám, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838303490 |
20260213 16: 46 |
49h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
91 |
A1245002 |
VPBank Định Công CDM |
Số B5, Nơ 11, khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội |
02435400525 |
20260219 20: 51 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
92 |
A1113003 |
VPBank Thủ Đô CDM |
Số 34B Trần Phú, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
02437349560 |
20260216 09: 09 |
49h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
93 |
A0245001 |
VPBank Định Công |
B5, Nơ 11, khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội |
02435400525 |
20260215 15: 11 |
195h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
94 |
A0229001 |
VPBank Bình Thuận |
Số 132 Trần Hưng Đạo, Phường Phú Thủy, Tỉnh Lâm Đồng |
02523835618 |
20260215 17: 55 |
166h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
95 |
A1129002 |
VPBank Lê Hồng Phong CDM |
Thửa 13, Lô 22B, Khu đô thị mới Ngã Năm, Sân bay Cát Bi, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng |
02253552533 |
20260219 17: 05 |
66h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
96 |
A1149002 |
VPBank Lạch Tray CDM |
Số 276B Lạch Tray, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng |
02253847355 |
20260220 19: 55 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
97 |
A1112002 |
VPBank Hai Bà Trưng CDM |
Số 182A Đường Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
02439721928 |
20260213 17: 03 |
232h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
98 |
A1145002 |
VPBank Phúc Yên CDM |
Số 104 Đường Hai Bà Trưng, Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ |
02113530379 |
20260215 09: 58 |
199h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
99 |
A1296003 |
VPBank Quảng Nam CDM |
Số 175 + 177 Đường Phan Châu Trinh, Phường Tam Kỳ, Thành phố Đà Nẵng |
0235383003 |
20260219 08: 53 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
100 |
A1300002 |
VPBank Lagi CDM |
Số 153A11 - A13 Lê Lợi, Phường Phước Hội, Tỉnh Lâm Đồng |
02523835620 |
20260216 09: 37 |
47h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
101 |
A0132001 |
VPBank Bắc Giang |
Số 303 Đường Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260216 23: 50 |
43h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
102 |
A1301002 |
VPBank Gia Lai CDM |
Số 30 Trần Phú, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai |
02693864455 |
20260215 17: 55 |
63h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
103 |
A1188002 |
VPBank Tây Sài Gòn CDM |
Số 270 Vành Đai Trong, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839608893 |
20260218 11: 10 |
71h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
104 |
A1211002 |
VPBank Phước Hải CDM |
Số 91 - 93 Thích Quảng Đức, Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
02583512179 |
20260221 14: 37 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
105 |
A1353003 |
VPBank Tiền Giang CDM |
PG1 - 08 Và PG1 - 09 Thuộc Dự Án Tổ Hợp Trung Tâm Thương Mại Dịch Vụ, Kết Hợp Nhà Ở Thương Mại , Số 01A Đường Hùng Vương, Phường Mỹ Tho, Tỉnh Đồng Tháp |
02733868848 |
20260213 21: 02 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
106 |
A0212001 |
VPBank Đò Quan |
Căn số 35+36 Lô QH số CL12, Khu đô thị dệt may Nam Định, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình |
02283528898 |
20260220 12: 28 |
78h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
107 |
A0242160 |
Công ty TNHH MTV Ngọc Việt |
Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội |
02435378701 |
20260216 09: 49 |
168h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
108 |
A0242161 |
Công ty TNHH MTV Ngọc Việt II |
Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội |
02435378701 |
20260216 19: 48 |
160h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
109 |
A0242165 |
Công ty TNHH May Xuất Khẩu Đại Nghĩa |
Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260217 21: 19 |
40h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
110 |
A0228001 |
VPBank Vĩnh Long |
Số 3F - 3G Đường Hưng Đạo Vương, Phường Long Châu, Tỉnh Vĩnh Long |
02703853854 |
20260216 23: 26 |
107h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
111 |
A0102005 |
Tòa nhà COPAC |
Số 12 Tôn Đản, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838210076 |
20260213 16: 28 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
112 |
A1102124 |
Công ty Tài chính FE CDM |
Số 144 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839485934 |
20260216 10: 46 |
55h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
113 |
A1192002 |
VPBank Hoàng Quốc Việt CDM |
Số 184, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội |
02437557516 |
20260220 08: 47 |
73h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
114 |
A1277002 |
VPBank Vũ Trọng Phụng CDM |
Số 01 Đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
02435579491 |
20260221 10: 29 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
115 |
A1310004 |
VPBank Hà Thành CDM |
Ô số L1 - 01, Tòa nhà R6, Khu trung tâm thương mại Vincom Mega Mall, Số 72A Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
02466640036 |
20260216 17: 11 |
89h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
116 |
A1359002 |
VPBank Cà Mau CDM |
149K Nguyễn Tất Thành, Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau |
02903580080 |
20260219 21: 12 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
117 |
A1364002 |
VPBank Tây Ninh CDM |
Nhà Phố Thương Mại (Shophouse) Số PG2 - 35 Và PG2 - 36 Thuộc Dự Án Tổ Hợp Trung Tâm Thương Mại, Khách Sạn Tiêu Chuẩn 5 Sao Và Nhà Phố Shophouse Tây Ninh Tại Đường 30 - 4, Phường Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh |
02763856666 |
20260214 14: 30 |
49h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
118 |
A1363005 |
VPBank Phú Quốc CDM |
Số 133 Đường Nguyễn Trung Trực, Đặc Khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang |
02973948111 |
20260219 04: 40 |
52h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
119 |
A0132015 |
Công ty XNK may Đại Lâm |
Thôn Dễu, Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260216 21: 07 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
120 |
A1291002 |
VPBank Ý Yên CDM |
Đường 57A, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình |
02283959596 |
20260217 17: 15 |
69h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
121 |
A1159007 |
VPBank Hải Dương CDM |
Số 11 Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng |
02203837808 |
20260213 17: 14 |
231h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
122 |
A1278002 |
VPBank Lê Lợi CDM |
Số 208, Đường Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
02043556633 |
20260221 16: 56 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
123 |
A1175001 |
VPBank Chợ Vinh CDM |
Số 20, Đường Cao Thắng, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An |
02383581631 |
20260218 07: 14 |
51h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
124 |
A0226004 |
ATM Lấp Vò |
QL80, Cụm CN Vàm Cống, An Thanh, Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp |
02773876123 |
20260213 16: 01 |
66h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
125 |
A0158003 |
Công ty Yamani I |
Xã Nam Hồng, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260216 09: 01 |
81h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
126 |
A0158004 |
Công ty Yamani II |
Xã Nam Hồng, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260215 20: 04 |
179h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
127 |
A1139003 |
VPBank Gò Vấp CDM 02 |
Số 2B Quang Trung, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838940692 |
20260219 13: 00 |
94h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
128 |
A0102086 |
Coopmart Xa Lộ Hà Nội |
Số 191 Quang Trung, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839485934 |
20260218 09: 59 |
81h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
129 |
A0102087 |
Phòng Khám Đa Khoa KCN Tân Bình |
Lô 2 - 6 Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839485934 |
20260219 10: 03 |
97h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
130 |
A0134001 |
VPBank Vỹ Dạ |
Số 212 Nguyễn Sinh Cung, Phường Vỹ Dạ, Thành phố Huế |
02343897171 |
20260216 09: 58 |
49h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
131 |
A1241011 |
VPBank Kinh Đô CDM |
Số 292 Đường Tây Sơn, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
02435378701 |
20260219 06: 35 |
50h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
132 |
A1351005 |
VPBank Bến Thành CDM |
Số 39 Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839101868 |
20260219 18: 28 |
86h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
133 |
A1265005 |
ATM VPBank Cao Thắng CDM |
102 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ , Thành phố Hồ Chí Minh |
02839797549 |
20260214 21: 23 |
207h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
134 |
A1182002 |
VPBank Phú Lâm CDM |
Số 120 - 122 Đường Kinh Dương Vương, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838778056 |
20260216 14: 10 |
118h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
135 |
A0349001 |
VPBank Thuận An |
Số 68A Đường Nguyễn Văn Tiết, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh |
02743662486 |
20260215 11: 45 |
141h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
136 |
A0361002 |
Công ty Viexim Hưng Yên |
Thôn Hảo, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên |
02213856666 |
20260216 23: 05 |
81h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
137 |
A0107007 |
Công ty May Việt Thành |
Khu công nghiệp Cái Sơn Hằng Bàng KV 4, Phường An Bình, Thành phố Cần Thơ |
02923815766 |
20260218 12: 28 |
53h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
138 |
A0132018 |
May Bắc Giang - Lục Nam II |
Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260214 14: 11 |
219h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
139 |
A0270001 |
VPBank Ba Đình |
Tòa nhà Việt Hải, Lô C2 - H Cụm Tiểu thủ công nghiệp và công nghiệp nhỏ Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
02432474050 |
20260213 20: 37 |
211h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
140 |
A1130002 |
VPBank Lê Chân CDM |
Số 133A Tô Hiệu, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng |
02253955905 |
20260213 14: 54 |
238h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
141 |
A0158023 |
Công ty May Sông Hồng Xuân Trường I |
Tổ 18 Đường Trường Chinh, Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260216 17: 05 |
136h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
142 |
A0158024 |
Công ty May Sông Hồng Xuân Trường II |
Tổ 18 Đường Trường Chinh, Xã Xuân Trường, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260216 20: 31 |
70h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
143 |
A0367001 |
VPBank Dĩ An |
Số 18 Đường Dĩ An - Truông Tre, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh |
02743795929 |
20260214 17: 23 |
213h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
144 |
A0132014 |
UBND Xã Ngọc Vân |
Xã Ngọc Thiện, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260212 20: 21 |
256h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
145 |
A0242167 |
Công ty TNHH may XK DHA |
Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260218 15: 23 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
146 |
A1226005 |
VPBank Đồng Tháp CDM |
Số 171 - 173 Đường Hùng Vương, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp |
02773876123 |
20260214 07: 20 |
52h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
147 |
A0101017 |
VPBank Hà Nội I |
Số 5 Điện Biên Phủ, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
02439423635 |
20260223 10: 39 |
44h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
148 |
A1349002 |
VPBank Thuận An CDM |
Số 68 A Đường Nguyễn Văn Tiết, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh |
02743662486 |
20260216 10: 04 |
169h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
149 |
A1246003 |
VPBank Hố Nai CDM |
Số 212 Xa lộ Hà Nội, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai |
02518889379 |
20260216 12: 52 |
167h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
150 |
A1150003 |
VPBank Mỹ Đình CDM |
CT1 - 1 khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
02437875006 |
20260215 05: 47 |
196h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
151 |
A0132016 |
Công ty cổ phần – Tổng công ty May Bắc Giang |
Số 349 Đường Giáp Hải, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260216 17: 02 |
115h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
152 |
A1237003 |
VPBank Nguyễn Lương Bằng CDM |
Số 205, Nguyễn Lương Bằng, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng |
02203783821 |
20260215 09: 24 |
201h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
153 |
A0381001 |
VPBank Hội An |
Số 523 Hai Bà Trưng, Phường Hội An, Thành phố Đà Nẵng |
02353922003 |
20260218 14: 39 |
67h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
154 |
A1207002 |
VPBank Hiệp Hòa CDM |
Số 80, Đường 19 - 5, Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Ninh |
02043863544 |
20260221 15: 21 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
155 |
A1154003 |
VPBank Thanh Hóa CDM |
Lô 05 + 06, Đường Phan Chu Trinh, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa |
02373725856 |
20260215 09: 58 |
71h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
156 |
A1295002 |
VPBank Trần Nguyên Hãn CDM |
Số 170A Đường Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng |
02253719885 |
20260213 18: 56 |
206h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
157 |
A0242088 |
Công ty TNHH Goshi Thăng Long |
KCN Sài Đồng A,134 phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260213 18: 11 |
230h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
158 |
A0242119 |
Sân Golf Skylake |
Xã Trần Phú, Thành phố Hà Nội |
02435378701 |
20260216 22: 29 |
68h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
159 |
A0242120 |
Công ty CP Tràng An |
KCN Thạch Thất, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260216 23: 21 |
36h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
160 |
A0102067 |
Bệnh viện Quận 7 |
Số 101 Nguyễn Thị Thập, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838210076 |
20260214 11: 50 |
145h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
161 |
A1133055 |
VPBank Sở Giao Dịch CDM |
Số 34 Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260218 19: 48 |
109h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
162 |
A1190007 |
VPBank Ngô Quyền CDM |
Số 39A Ngô Quyền, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội |
02422205088 |
20260219 14: 10 |
28h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
163 |
A0132020 |
Công ty TNHH BT FASHION |
Thôn Đông, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260215 17: 31 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến cuối ngày 24/02/2026 |
|
164 |
A0158015 |
Công ty TT Pro Sport |
Khu 4A, Xã Giao Thủy, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260220 16: 50 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
165 |
A0158016 |
Công ty TT Pro Sport |
Khu 4A, Xã Giao Thủy, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260223 11: 46 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến cuối ngày 24/02/2026 |
|
166 |
A0159002 |
Công ty Venture |
Km 40, quốc lộ 5A, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng |
02203837808 |
20260216 18: 10 |
84h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
167 |
A0242022 |
Bệnh viện Nhi Trung ương 2 |
Số 18/879 Đường La Thành, Phường Láng, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260216 20: 00 |
59h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
168 |
A0132007 |
Công ty Thời trang VERT |
Kim Tràng, Xã Đèo Gia, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260216 11: 03 |
169h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
169 |
A0242159 |
Công ty TNHH Ryonan Electric Việt Nam |
Lô B10 KCN Thăng Long, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260216 18: 15 |
158h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
170 |
A0102107 |
Công ty Wooyang Vina 2 |
Số 579/1 Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839485934 |
20260216 10: 04 |
122h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
171 |
A1144002 |
VPBank Hòa Hưng CDM |
Số 611 Cách Mạng Tháng 8, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838646092 |
20260217 13: 47 |
96h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
172 |
A0154009 |
Công ty May Hồ Gươm 09 |
Ngã Ba Thọ Phú, Xã Kiên Thọ, Tỉnh Thanh Hóa |
02373725856 |
20260218 12: 36 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
173 |
A0187003 |
VPBank Kiến An 2 |
Số 125 Trần Thành Ngọ, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
02253577755 |
20260218 16: 18 |
64h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
174 |
A0158032 |
Công ty May Đức Hạnh |
Xã Bình An, Tỉnh Ninh Bình |
02263636666 |
20260216 19: 26 |
102h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
175 |
A0200003 |
VPBank Lạc Quần 2 |
Số 98 Quốc lộ 21, Xã Cổ Lễ, Tỉnh Ninh Bình |
02283935961 |
20260217 02: 11 |
102h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
176 |
A1401002 |
VPBank Bạc Liêu CDM |
Số 137 Trần Phú, Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau |
1900545415 |
20260215 15: 46 |
189h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
177 |
A1402002 |
VPBank Hồng Hà CDM |
Số 84+86 Nguyễn Văn Cừ, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh |
1900545415 |
20260216 21: 49 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
178 |
A1399002 |
VPBank Kim Tân CDM |
Ngã 6, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai |
02143888887 |
20260220 15: 41 |
73h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
179 |
A0103015 |
Công ty TNHH Nam Thuận |
Phường Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng |
02253757799 |
20260216 15: 32 |
113h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
180 |
A1283002 |
VPBank Ninh Kiều CDM |
Số 353 Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ |
02923898071 |
20260219 19: 45 |
88h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
181 |
A0158006 |
Sông Hồng Nghĩa Hưng 1 |
Xã Nghĩa Hưng, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260216 08: 59 |
178h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
182 |
A0158007 |
Sông Hồng Nghĩa Hưng 2 |
Xã Nghĩa Hưng, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260216 21: 17 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
183 |
A0158008 |
Sông Hồng Hải Hậu 1 |
Xã Hải Hậu, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260218 06: 32 |
50h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
184 |
A0158009 |
Sông Hồng Hải Hậu 2 |
Xã Hải Hậu, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260218 20: 17 |
38h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
185 |
A1381002 |
VPBank Hội An CDM |
Số 523 Hai Bà Trưng, Phường Hội An, Thành phố Đà Nẵng |
02353922003 |
20260216 13: 31 |
117h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
186 |
A0398001 |
VPBank Sóc Trăng |
Số 38 - 40 - 40A Đường Trần Hưng Đạo, Phường Phú Lợi, Thành phố Cần Thơ |
02993888111 |
20260217 07: 59 |
154h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
187 |
A1405002 |
VPBank Phước Kiển CDM |
Số 1262 Đường Lê Văn Lương, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh |
02873029179 |
20260216 19: 06 |
166h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
188 |
A0362006 |
Công ty Thời trang Itas Mars |
Khu dân cư Đường Vòng, Phường Yên Thắng, Tỉnh Ninh Bình |
02293835666 |
20260216 17: 15 |
74h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
189 |
A0178003 |
VPBank Phan Huy ích |
Số 354 Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh |
02862929062 |
20260215 13: 07 |
175h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
190 |
A1390004 |
VPBank Gia Lâm CDM |
Diện tích thương mại S1.0901S02 và S1.0901S8A, Ô đất B3 - CT04, Tòa S1.09 Dự án Khu đô thị Gia Lâm – Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20260219 18: 09 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
191 |
A1410001 |
VPBank Chí Linh CDM |
Số 251 Đường Nguyễn Trãi, Phường Chu Văn An, Thành phố Hải Phòng |
1900545415 |
20260218 15: 31 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
192 |
A0132033 |
Công ty TMDV Tiến Thành |
Đường 398, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260219 20: 44 |
36h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
193 |
A1425001 |
VPBank Long Hải CDM |
Số 265 Võ Thị Sáu, Xã Long Hải, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260216 14: 37 |
91h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
194 |
A1242188 |
Chung cư Riverside Garden CDM |
Số 349 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20260213 19: 24 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
195 |
A1263002 |
VPBank Thái Hà CDM |
Số 78A, tổ 4A, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
02439352411 |
20260216 21: 13 |
141h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
196 |
A1429001 |
VPBank Củ Chi CDM |
Số 70 Tỉnh Lộ 8, Xã Tân An Hội, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260216 08: 54 |
49h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
197 |
A0242187 |
Công ty Xi măng Sài Sơn |
Thôn Nam Sơn, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20260219 07: 27 |
82h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
198 |
A1284002 |
VPBank Bắc Thái CDM |
Tổ 10 Đường Bắc Sơn, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên |
02083734868 |
20260213 20: 58 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến cuối ngày 24/02/2026 |
|
199 |
A1266002 |
VPBank Trần Phú CDM |
Số 95 Phố Trần Phú, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên |
02273648699 |
20260219 16: 18 |
96h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
200 |
A1240002 |
VPBank Thành Đô CDM |
Số 4 Dã Tượng, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội |
02437478696 |
20260214 23: 30 |
63h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
201 |
A1110005 |
VPBank Hoàn Kiếm CDM |
Số 160 phố Bà Triệu, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
02439351513 |
20260217 07: 51 |
61h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
202 |
A0242186 |
Trại Giam Suối Hai |
Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20260212 12: 38 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến cuối ngày 24/02/2026 |
|
203 |
A1386002 |
Thành phố Hà Nội |
Số 180 - 182 Hùng Vương, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk |
02713883939 |
20260216 07: 31 |
56h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
204 |
A1102140 |
Nguyễn Ảnh Thủ CDM |
Số 18A Nguyễn Ảnh Thủ, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260214 08: 32 |
171h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
205 |
A0158038 |
Công ty Giầy Ngọc Hồng III |
Thôn 2 An Nội, Xã Bình An, Tỉnh Ninh Bình |
02263636666 |
20260216 22: 10 |
102h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
206 |
A1102143 |
Âu Cơ CDM |
Số 267 Âu Cơ, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260215 11: 19 |
76h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
207 |
A0221022 |
Công ty Creative Source III |
Lô CN2 và CN3, cụm công nghiệp Minh Lãng, Xã Thư Trì, Tỉnh Hưng Yên |
02273642159 |
20260216 10: 27 |
47h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
208 |
A0221014 |
Công ty May Xuất Khẩu Việt Thái |
Số 142, phố Quang Trung, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên |
02273642159 |
20260217 19: 30 |
47h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
209 |
A0221015 |
Công ty Việt Thái Vitexco 5 |
KM10, QL 10, Xã Đông Hưng, Tỉnh Hưng Yên |
02273642159 |
20260219 18: 15 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
210 |
A0223004 |
Công ty Cổ phần May Thể Thao Nghi Xuân |
Thôn Hồng Mỹ, Xã Tiên Điền, Tỉnh Hà Tĩnh |
02393898969 |
20260216 17: 37 |
165h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
211 |
A0102149 |
Cộng Hòa 4 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260212 14: 34 |
263h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
212 |
A0102148 |
Cộng Hòa 3 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260213 14: 43 |
239h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
213 |
A1430001 |
VPBank Thanh Oai CDM |
Số 256 - 258, Tổ 3, Phố Kim Bài, Xã Thanh Oai, Thành phố Hà Nội |
02873000000 |
20260216 02: 25 |
56h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
214 |
A1432001 |
VPBank Yên Lạc CDM |
Số 103 Đường Nguyễn Khoan, Tổ dân phố 3 Đoài, Xã Yên Lạc, Tỉnh Phú Thọ |
1900545415 |
20260221 08: 10 |
56h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
215 |
A1435002 |
VPBank Sở Giao Dịch 2 CDM 2 |
Tháp 3A1, Số 3A - 3B Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260213 17: 19 |
235h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
216 |
A0220012 |
Xí nghiệp 11 - Công ty CP Hồ Gươm |
Xóm Mường Lầm, Xã Mường Bi, Tỉnh Phú Thọ |
02183897068 |
20260216 23: 41 |
57h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
217 |
A1309002 |
VPBank Văn Phú CDM |
Sàn dịch vụ thương mại (SH30 + SH31), Tòa C chung cư H - CT2, Ô đất H - CT2 - Khu nhà ở Hi Brand, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội |
02435683826 |
20260215 17: 40 |
65h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
218 |
A1261018 |
VPBank Bình Dương CDM II |
Số 557 Đại lộ Bình Dương, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh |
02743683979 |
20260219 17: 32 |
65h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
219 |
A1367003 |
VPBank Dĩ An CDM |
Số 18 Đường Dĩ An - Truông Tre, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh |
02743795929 |
20260220 11: 34 |
73h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
220 |
A1372002 |
VPBank Bình Chánh CDM |
Số 2553 Đường Quốc Lộ 1, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02836364316 |
20260216 22: 33 |
157h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
221 |
A1285002 |
VPBank Bến Thủy CDM |
Số 15, Đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An |
02383543388 |
20260216 23: 13 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
222 |
A1239002 |
VPBank Núi Thành CDM |
Số 407 Núi Thành, Phường Hoà Cường , Thành phố Đà Nẵng |
02363621371 |
20260216 20: 17 |
38h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
223 |
A1253002 |
VPBank Nguyễn Thái Học CDM |
Số 278 Nguyễn Thái Học, Phường Quy Nhơn Nam, Tỉnh Gia Lai |
02563647168 |
20260215 10: 19 |
73h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
224 |
A1444001 |
VPBank Sơn La CDM |
Số 21 Đường Trường Chinh, Phường Tô Hiệu, Tỉnh Sơn La |
1900545415 |
20260221 09: 33 |
52h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
225 |
A0448001 |
VPBank Tân Túc |
Số 353 Nguyễn Hữu Trí, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260216 20: 46 |
113h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
226 |
A1448002 |
VPBank Tân Túc CDM |
Số 353 Nguyễn Hữu Trí, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260216 20: 54 |
35h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
227 |
A0451001 |
VPBank Đăk Nông |
Số 318 Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bắc Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng |
1900545415 |
20260216 09: 50 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến cuối ngày 24/02/2026 |
|
228 |
A1451002 |
VPBank Đăk Nông CDM |
Số 318 Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bắc Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng |
1900545415 |
20260221 15: 32 |
44h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
229 |
A1456001 |
VPBank Hòa Thành CDM |
Số 1 - 3 Đường Trương Quyền, Phường Long Hoa, Tỉnh Tây Ninh |
1900545415 |
20260219 17: 11 |
90h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
230 |
A0102161 |
Tòa Nhà Riverfont FC2 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260213 15: 47 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến cuối ngày 24/02/2026 |
|
231 |
A1102162 |
Phạm Thế Hiển CDM |
Số 2092 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260215 17: 26 |
66h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
232 |
A1186002 |
VPBank Quang Trung CDM |
Số 184 Quang Trung, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng |
02253521067 |
20260216 12: 31 |
78h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
233 |
A1238002 |
VPBank Hùng Vương PT CDM |
Số 1274 đại lộ Hùng Vương, Phường Thanh Miếu, Tỉnh Phú Thọ |
02106258015 |
20260217 13: 15 |
76h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
234 |
A1279002 |
VPBank Móng Cái CDM |
Số 6 Đường Hùng Vương, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh |
02033789959 |
20260216 19: 43 |
43h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
235 |
A1281002 |
VPBank Vĩnh Yên CDM |
Số 245 - 247 Đường Hùng Vương, Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ |
02113696878 |
20260216 20: 25 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
236 |
A1385002 |
VPBank Bến Tre CDM |
Số 261B Đại lộ Đồng Khởi, Phường Phú Khương, Tỉnh Vĩnh Long |
02753829898 |
20260216 20: 11 |
44h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
237 |
A1195002 |
VPBank Nguyễn Tri Phương CDM |
Số 96 Đường 2 - 9 Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng |
02363614607 |
20260220 14: 04 |
68h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
238 |
A1233002 |
VPBank Nam Thăng Long CDM |
Lô số 4, khu thương mại thấp tầng (Shophouse CT - 17), khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội |
0247588745 |
20260213 18: 11 |
208h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
239 |
A1103018 |
BV Vinmec Hải Phòng CDM |
Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng |
1900545415 |
20260217 06: 31 |
84h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
240 |
A0464001 |
VPBank Vạn Phúc |
Lô thương mại HPPB1-0102 tại Tòa nhà HH - Dự án Đầu tư xây dựng Tổ hợp thương mại, dịch vụ và căn hộ cao cấp Hải Phát Plaza, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20260217 09: 26 |
81h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
241 |
A0154012 |
Công ty Hồng Hi |
Thôn 4, phường Nam Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa |
1900545415 |
20260216 15: 38 |
90h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
