Danh sách ATM dừng hoạt động quá 24h ngày 19/01/2026
2026
20/01/2026
|
TT |
Tên/Số hiệu ATM |
Tên gọi ATM/CDM |
Địa chỉ |
Điện thoại liên hệ |
Thời điểm ngừng hoạt động |
Thời gian dự kiến hoạt động lại |
Ghi chú |
|
1 |
A1259002 |
VPBank Phú Hội CDM |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343943939 |
20251027 08:09 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 30/01/2026 |
|
2 |
A0259001 |
VPBank Phú Hội |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343943939 |
20251027 10:37 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 30/01/2026 |
|
3 |
A0132013 |
Công ty May QT |
Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20251007 20:44 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 30/01/2026 |
|
4 |
A1105009 |
VPBank Huế CDM |
Số 35 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343814646 |
20251027 09:35 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 30/01/2026 |
|
5 |
A0105007 |
VPBank Huế |
Số 35 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343814646 |
20251027 12:10 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 30/01/2026 |
|
6 |
A0102154 |
Công ty Tài Chính FE 9 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260110 09:36 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 21/01/2026 |
|
7 |
A0102155 |
Công ty Tài Chính FE 10 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260110 09:34 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 21/01/2026 |
|
8 |
A0102150 |
Cộng Hòa 5 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260113 10:09 |
166h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
9 |
A0102151 |
Công ty Tài Chính FE 6 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260113 10:09 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 21/01/2026 |
|
10 |
A0102152 |
Công ty Tài Chính FE 7 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260113 10:10 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 21/01/2026 |
|
11 |
A0102156 |
Công ty Tài Chính FE 11 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260113 10:13 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 21/01/2026 |
|
12 |
A0102157 |
Tòa nhà Nexus I |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260113 10:33 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 21/01/2026 |
|
13 |
A0132031 |
Công ty Taixin Vina |
Số 19, Đường 11, KCN VSIP Bắc Ninh, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh |
02223893686 |
20260117 12:56 |
50h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
14 |
A0220004 |
Công ty TNHH R Việt Nam |
Tổ 9, Lê Thánh Tông, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
02183897068 |
20260116 12:14 |
77h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
15 |
A1139003 |
VPBank Gò Vấp CDM 02 |
Số 2B Quang Trung, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838940692 |
20260117 12:53 |
50h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
16 |
A1146002 |
VPBank Lạc Trung CDM |
Số 55 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội |
02436335874 |
20260117 10:41 |
49h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
17 |
A1168003 |
VPBank Khâm Thiên CDM |
Số 180 - 182 Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội |
02435189774 |
20260117 14:56 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
18 |
A0154007 |
Công ty Speed Motion Việt Nam |
Thôn Phong Cốc, Xã Xuân Lập, Tỉnh Thanh Hóa |
02373725856 |
20260118 15:34 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 21/01/2026 |
|
19 |
A0183001 |
VPBank Kỳ Hòa |
Số 276C Cách Mạng Tháng Tám, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838303490 |
20260118 22:08 |
32h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
20 |
A0187003 |
VPBank Kiến An 2 |
Số 125 Trần Thành Ngọ, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
02253577755 |
20260116 20:48 |
86h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
21 |
A0102159 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Gia Định |
Khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
02743683979 |
20260118 19:41 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
