Danh sách ATM dừng hoạt động quá 24h ngày 18/01/2026
2026
19/01/2026
|
TT |
Tên/Số hiệu ATM |
Tên gọi ATM/CDM |
Địa chỉ |
Điện thoại liên hệ |
Thời điểm ngừng hoạt động |
Thời gian dự kiến hoạt động lại |
Ghi chú |
|
1 |
A1151002 |
VPBank Âu Cơ CDM |
Số 109 Nghi Tàm, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội |
02437151921 |
20250907 00:15 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 30/01/2026 |
|
2 |
A1259002 |
VPBank Phú Hội CDM |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343943939 |
20251027 08:09 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 30/01/2026 |
|
3 |
A0259001 |
VPBank Phú Hội |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343943939 |
20251027 10:37 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 30/01/2026 |
|
4 |
A0132013 |
Công ty May QT |
Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20251007 20:44 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 30/01/2026 |
|
5 |
A1105009 |
VPBank Huế CDM |
Số 35 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343814646 |
20251027 09:35 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 30/01/2026 |
|
6 |
A0105007 |
VPBank Huế |
Số 35 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343814646 |
20251027 12:10 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 30/01/2026 |
|
7 |
A0102153 |
Công ty Tài Chính FE 8 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260106 14: 30 |
308h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
8 |
A0102158 |
Tòa nhà Nexus II |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260107 10: 09 |
288h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
9 |
A0102160 |
Tòa Nhà Riverfont FC1 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260112 15: 55 |
96h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
10 |
A0102154 |
Công ty Tài Chính FE 9 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260110 09: 36 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 20/01/2026 |
|
11 |
A0102155 |
Công ty Tài Chính FE 10 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260110 09: 34 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 20/01/2026 |
|
12 |
A1168003 |
VPBank Khâm Thiên CDM |
Số 180 - 182 Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội |
02435189774 |
20260113 15: 36 |
141h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
13 |
A0102150 |
Cộng Hòa 5 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260113 10: 09 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 20/01/2026 |
|
14 |
A0102151 |
Công ty Tài Chính FE 6 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260113 10: 09 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 20/01/2026 |
|
15 |
A0102152 |
Công ty Tài Chính FE 7 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260113 10: 10 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 20/01/2026 |
|
16 |
A0102156 |
Công ty Tài Chính FE 11 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260113 10: 13 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 20/01/2026 |
|
17 |
A0102157 |
Tòa nhà Nexus I |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260113 10: 33 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 20/01/2026 |
|
18 |
A0212001 |
VPBank Đò Quan |
Căn số 35+36 Lô QH số CL12, Khu đô thị dệt may Nam Định, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình |
02283528898 |
20260114 14: 41 |
50h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
19 |
A0132018 |
May Bắc Giang - Lục Nam II |
Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260114 20: 29 |
89h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
20 |
A0242108 |
Trường Thể dục Thể thao Thanh Thiếu Nhi |
KĐT Đền Lừ, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260114 15: 55 |
65h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
21 |
A0102148 |
Cộng Hòa 3 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260114 14: 50 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 20/01/2026 |
|
22 |
A1179002 |
VPBank Xương Giang CDM |
Số 28 + 30 Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
02046252588 |
20260115 16: 37 |
24h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
23 |
A0157007 |
Công ty Tài Nguyên Toàn Cầu LDR |
Lô B4, B5, B6, Đường số 1, Khu công nghiệp Thuận Đạo, Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh |
02723524524 |
20260115 09: 52 |
97h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
24 |
A0132031 |
Công ty Taixin Vina |
Số 19, Đường 11, KCN VSIP Bắc Ninh, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh |
02223893686 |
20260117 12: 56 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 20/01/2026 |
|
25 |
A0220004 |
Công ty TNHH R Việt Nam |
Tổ 9, Lê Thánh Tông, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
02183897068 |
20260116 12: 14 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 20/01/2026 |
|
26 |
A1139003 |
VPBank Gò Vấp CDM 02 |
Số 2B Quang Trung, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838940692 |
20260117 12: 53 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 20/01/2026 |
|
27 |
A1146002 |
VPBank Lạc Trung CDM |
Số 55 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội |
02436335874 |
20260117 10: 41 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 20/01/2026 |
|
28 |
A1463001 |
VPBank Hoàng Diệu CDM |
Tòa nhà H2 – 196 Đường Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260117 15: 18 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
29 |
A0351003 |
VPBank Bến Thành II |
Số 39 Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839101868 |
20260116 15: 33 |
71h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
30 |
A0132019 |
HTX ACE WORLD Bình An |
Thôn Cát, Xã Đồng Việt, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260117 06: 48 |
53h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
31 |
A0158014 |
Công ty TNHH DF Zin |
Lô D2,KCN Hòa Xá, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260117 17: 39 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
32 |
A1124002 |
VPBank Tân Phú CDM |
Số 595 - 597 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839735210 |
20260117 10: 35 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
33 |
A0187001 |
VPBank Kiến An |
Số 125 Trần Thành Ngọ, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
02253577755 |
20260116 08: 43 |
54h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
34 |
A0185001 |
VPBank Phú Mỹ Hưng |
Tòa Nhà Phú Mã Dương, A4 (Lô C4 - 1), Số 85 Đường Hoàng Văn Thái, Khu Trung Tâm Thương Mại Tài Chánh Quốc Tế Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh |
02854122093 |
20260116 08: 06 |
77h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
35 |
A0132010 |
Công ty Cổ phần May Tiên Lục |
Thôn Giữa, Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260116 09: 34 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 20/01/2026 |
|
36 |
A0159003 |
Công ty TNHH YA - AJM Việt Nam |
Cụm Công nghiệp An Đồng, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng |
02203837808 |
20260116 17: 11 |
65h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
37 |
A1160002 |
VPBank Chánh Hưng CDM |
Số 357 - 359 Phạm Hùng, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh |
02837580686 |
20260116 17: 40 |
66h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
38 |
A1302002 |
VPBank Phương Mai CDM |
Số 75 Phương Mai, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội |
02435766092 |
20260117 17: 44 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
39 |
A1112002 |
VPBank Hai Bà Trưng CDM |
Số 182A Đường Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
02439721928 |
20260117 15: 20 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
40 |
A1130002 |
VPBank Lê Chân CDM |
Số 133A Tô Hiệu, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng |
02253955905 |
20260117 16: 18 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
41 |
A0101017 |
VPBank Hà Nội I |
Số 5 Điện Biên Phủ, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
02439423635 |
20260116 06: 09 |
76h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
42 |
A0132016 |
Công ty cổ phần – Tổng công ty May Bắc Giang |
Số 349 Đường Giáp Hải, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260117 18: 09 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
43 |
A0381001 |
VPBank Hội An |
Số 523 Hai Bà Trưng, Phường Hội An, Thành phố Đà Nẵng |
02353922003 |
20260117 21: 30 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 20/01/2026 |
|
44 |
A1295002 |
VPBank Trần Nguyên Hãn CDM |
Số 170A Đường Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng |
02253719885 |
20260117 06: 44 |
38h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
45 |
A0158015 |
Công ty TT Pro Sport |
Khu 4A, Xã Giao Thủy, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260117 12: 22 |
49h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
46 |
A0158016 |
Công ty TT Pro Sport |
Khu 4A, Xã Giao Thủy, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260115 12: 34 |
97h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
47 |
A0242159 |
Công ty TNHH Ryonan Electric Việt Nam |
Lô B10 KCN Thăng Long, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260117 16: 37 |
40h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
48 |
A1144002 |
VPBank Hòa Hưng CDM |
Số 611 Cách Mạng Tháng 8, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838646092 |
20260116 19: 00 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 20/01/2026 |
|
49 |
A0200003 |
VPBank Lạc Quần 2 |
Số 98 Quốc lộ 21, Xã Cổ Lễ, Tỉnh Ninh Bình |
02283935961 |
20260117 20: 07 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
50 |
A0103015 |
Công ty TNHH Nam Thuận |
Phường Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng |
02253757799 |
20260117 17: 21 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
51 |
A1381002 |
VPBank Hội An CDM |
Số 523 Hai Bà Trưng, Phường Hội An, Thành phố Đà Nẵng |
02353922003 |
20260117 11: 07 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
52 |
A0242186 |
Trại Giam Suối Hai |
Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20260113 13: 38 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 20/01/2026 |
|
53 |
A0102149 |
Cộng Hòa 4 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260117 13: 52 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 20/01/2026 |
|
54 |
A0448001 |
VPBank Tân Túc |
Số 353 Nguyễn Hữu Trí, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260117 07: 21 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 20/01/2026 |
|
55 |
A0102161 |
Tòa Nhà Riverfont FC2 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260106 14: 08 |
308h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
56 |
A1233002 |
VPBank Nam Thăng Long CDM |
Lô số 4, khu thương mại thấp tầng (Shophouse CT - 17), khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội |
0247588745 |
20260117 12: 14 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động |
