Danh sách ATM dừng hoạt động quá 24h ngày 15/03/2026
2026
16/03/2026
|
TT |
Tên/Số hiệu ATM |
Tên gọi ATM/CDM |
Địa chỉ |
Điện thoại liên hệ |
Thời điểm ngừng hoạt động |
Thời gian dự kiến hoạt động lại |
Ghi chú |
|
1 |
A1259002 |
VPBank Phú Hội CDM |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343943939 |
20251027 08:09 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 31/03/2026 |
|
2 |
A0259001 |
VPBank Phú Hội |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343943939 |
20251027 10:37 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 31/03/2026 |
|
3 |
A1105009 |
VPBank Huế CDM |
Số 35 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343814646 |
20251027 09:35 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 31/03/2026 |
|
4 |
A0105007 |
VPBank Huế |
Số 35 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343814646 |
20251027 12:10 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 31/03/2026 |
|
5 |
A0107002 |
VPBank Cần Thơ |
Số 50 - 52 - 54 Đường Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ |
02923815766 |
20260214 18: 59 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 23/03/2026 |
|
6 |
A0158025 |
Công ty Sông Hồng Nam Định III |
Số 105 Nguyễn Đức Thuận, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260309 18: 22 |
161h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
7 |
A0242112 |
Trường ĐH PCCC cơ sở 2 |
Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ |
02183897068 |
20260312 15: 00 |
87h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
8 |
A0102151 |
Công ty Tài Chính FE 6 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260311 09: 52 |
|
ATM vẫn đang hoạt động bình thường |
|
9 |
A0102152 |
Công ty Tài Chính FE 7 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260311 09: 54 |
|
ATM vẫn đang hoạt động bình thường |
|
10 |
A0102153 |
Công ty Tài Chính FE 8 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260311 09: 50 |
|
ATM vẫn đang hoạt động bình thường |
|
11 |
A0102154 |
Công ty Tài Chính FE 9 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260311 09: 49 |
|
ATM vẫn đang hoạt động bình thường |
|
12 |
A0102155 |
Công ty Tài Chính FE 10 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260311 09: 52 |
|
ATM vẫn đang hoạt động bình thường |
|
13 |
A0102156 |
Công ty Tài Chính FE 11 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260311 09: 55 |
|
ATM vẫn đang hoạt động bình thường |
|
14 |
A0102157 |
Tòa nhà Nexus I |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260311 09: 46 |
119h |
Máy ATM đã có giao dịch hoạt động bình thường |
|
15 |
A0102158 |
Tòa nhà Nexus II |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260311 09: 43 |
119h |
Máy ATM đã có giao dịch hoạt động bình thường |
|
16 |
A0102160 |
Tòa Nhà Riverfont FC1 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260311 09: 43 |
119h |
Máy ATM đã có giao dịch hoạt động bình thường |
|
17 |
A0102161 |
Tòa Nhà Riverfont FC2 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260311 16: 15 |
112h |
Máy ATM đã có giao dịch hoạt động bình thường |
|
18 |
A1168003 |
VPBank Khâm Thiên CDM |
Số 180 - 182 Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội |
02435189774 |
20260314 19: 38 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
19 |
A0157007 |
Công ty Tài Nguyên Toàn Cầu LDR |
Lô B4, B5, B6, Đường số 1, Khu công nghiệp Thuận Đạo, Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh |
02723524524 |
20260314 18: 04 |
35h |
Máy ATM đã có giao dịch hoạt động bình thường |
|
20 |
A0102150 |
Cộng Hòa 5 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260313 13: 38 |
72h |
Máy ATM đã có giao dịch hoạt động bình thường |
|
21 |
A0368001 |
VPBank Hóc Môn |
Số 37/1 Lý Thường Kiệt, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh |
02836363400 |
20260313 17: 48 |
64h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
22 |
A0158014 |
Công ty TNHH DF Zin |
Lô D2,KCN Hòa Xá, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260314 12: 32 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
23 |
A1162002 |
VPBank Nam Sài Gòn CDM |
Số 332 – 332A Đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838722876 |
20260314 15: 59 |
44h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
24 |
A1124002 |
VPBank Tân Phú CDM |
Số 595 - 597 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839735210 |
20260314 21: 40 |
38h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
25 |
A1210002 |
VPBank Lê Văn Việt CDM |
Số 304 - 306 và 300/1 - 300/3 Đường Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
02854094600 |
20260314 09: 23 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 17/03/2026 |
|
26 |
A0187001 |
VPBank Kiến An |
Số 125 Trần Thành Ngọ, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
02253577755 |
20260314 09: 08 |
47h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
27 |
A1155007 |
VPBank Đồng Nai CDM |
K19, Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên , Tỉnh Đồng Nai |
02513948958 |
20260314 23: 22 |
33h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
28 |
A0185001 |
VPBank Phú Mỹ Hưng |
Tòa Nhà Phú Mã Dương, A4 (Lô C4 - 1), Số 85 Đường Hoàng Văn Thái, Khu Trung Tâm Thương Mại Tài Chánh Quốc Tế Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh |
02854122093 |
20260314 13: 46 |
50h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
29 |
A0147001 |
VPBank Nha Trang |
Số 26 Yersin, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
02583561887 |
20260314 10: 43 |
47h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
30 |
A0158010 |
Công ty May Sông Hồng Nam Định I |
Quốc lộ 10, Phường Thiên Trường, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260314 11: 21 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
31 |
A0158011 |
Công ty May Sông Hồng Nam Định II |
Quốc lộ 10, Phường Thiên Trường, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260314 17: 59 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
32 |
A1262002 |
VPBank Vũng Tàu CDM |
Số 13, khu nhà dịch vụ 15 tầng Trung tâm thương mại, Đường Nguyễn Thái Học, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh |
02543577272 |
20260314 13: 12 |
5h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
33 |
A0154007 |
Công ty Speed Motion Việt Nam |
Thôn Phong Cốc, Xã Xuân Lập, Tỉnh Thanh Hóa |
02373725856 |
20260314 17: 51 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
34 |
A1338004 |
VPBank Hội Sở CDM |
Số 89 Láng Hạ, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260314 17: 25 |
40h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
35 |
A0242170 |
Công ty Panasonic II |
Lô J1/J2, Khu CN Thăng Long, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260314 19: 07 |
34h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
36 |
A1189002 |
VPBank Lê Trọng Tấn CDM |
Số 56 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội |
02435665338 |
20260314 14: 46 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
37 |
A1197006 |
VPBank Cộng Hòa CDM |
Số 19C Cộng Hoà, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839485934 |
20260314 12: 40 |
49h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
38 |
A1250002 |
VPBank Tây Hồ CDM |
LKC39, Dự án khu nhà ở thấp tầng A1TT1, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội |
02473056931 |
20260314 17: 24 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
39 |
A1282002 |
VPBank Lê Thanh Nghị CDM |
Số 215 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng |
02203837815 |
20260314 19: 45 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 17/03/2026 |
|
40 |
A1112002 |
VPBank Hai Bà Trưng CDM |
Số 182A Đường Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
02439721928 |
20260314 11: 01 |
47h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
41 |
A1350003 |
VPBank Đà Lạt CDM |
Số 37 Phan Bội Châu, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng |
02633615577 |
20260314 21: 28 |
35h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
42 |
A1301002 |
VPBank Gia Lai CDM |
Số 30 Trần Phú, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai |
02693864455 |
20260314 19: 24 |
38h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
43 |
A0242155 |
Nhà máy Thuận Hưng - Woodsland |
Lô 49K, KCN Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260314 16: 03 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
44 |
A0212001 |
VPBank Đò Quan |
Căn số 35+36 Lô QH số CL12, Khu đô thị dệt may Nam Định, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình |
02283528898 |
20260314 08: 27 |
50h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
45 |
A0242161 |
Công ty TNHH MTV Ngọc Việt II |
Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội |
02435378701 |
20260314 18: 51 |
36h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
46 |
A1159007 |
VPBank Hải Dương CDM |
Số 11 Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng |
02203837808 |
20260314 12: 05 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
47 |
A0158004 |
Công ty Yamani II |
Xã Nam Hồng, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260314 19: 48 |
35h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
48 |
A0366002 |
Công ty CP Hoàng Sơn I |
Thôn 2, Xã Nghĩa Trung, Tỉnh Đồng Nai |
02713883939 |
20260312 19: 46 |
67h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
49 |
A0132018 |
May Bắc Giang - Lục Nam II |
Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260312 10: 25 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 17/03/2026 |
|
50 |
A1130002 |
VPBank Lê Chân CDM |
Số 133A Tô Hiệu, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng |
02253955905 |
20260314 10: 36 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
51 |
A1349002 |
VPBank Thuận An CDM |
Số 68 A Đường Nguyễn Văn Tiết, Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh |
02743662486 |
20260314 16: 27 |
43h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
52 |
A1150003 |
VPBank Mỹ Đình CDM |
CT1 - 1 khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
02437875006 |
20260314 11: 33 |
52h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
53 |
A0381001 |
VPBank Hội An |
Số 523 Hai Bà Trưng, Phường Hội An, Thành phố Đà Nẵng |
02353922003 |
20260314 12: 13 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
54 |
A1295002 |
VPBank Trần Nguyên Hãn CDM |
Số 170A Đường Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng |
02253719885 |
20260314 18: 11 |
36h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
55 |
A0242088 |
Công ty TNHH Goshi Thăng Long |
KCN Sài Đồng A,134 phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260314 01: 33 |
61h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
56 |
A0235011 |
VPBank Hà Tây |
Số 121 - 123, Đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
02433552701 |
20260314 02: 08 |
61h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
57 |
A0132020 |
Công ty TNHH BT FASHION |
Thôn Đông, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260314 16: 28 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
58 |
A0158016 |
Công ty TT Pro Sport |
Khu 4A, Xã Giao Thủy, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260314 17: 41 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
59 |
A0242159 |
Công ty TNHH Ryonan Electric Việt Nam |
Lô B10 KCN Thăng Long, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260314 19: 09 |
35h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
60 |
A0210001 |
VPBank Lê Văn Việt |
Số 304 - 306 và 300/1 - 300/3 Đường Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
02854094600 |
20260314 06: 56 |
53h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
61 |
A1395005 |
VPBank Văn Giang CDM |
Khu biệt thự Thủy Nguyên, MRA - 185A, Xã Phụng Công,, Tỉnh Hưng Yên |
02217301800 |
20260314 16: 17 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
62 |
A1171005 |
VPBank Hà Đông CDM |
CT01 – Làng Việt Kiều Châu Âu, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
02439743861 |
20260314 12: 52 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
63 |
A0362005 |
Công ty May Văn Phú II |
Thôn Phong Lai 1, Xã Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình |
02293835666 |
20260313 19: 50 |
64h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
64 |
A1203001 |
VPBank Đông Thủ Đô CDM |
Số H4 - TM1 Khu nhà ở Xã hội tại ô đất có ký hiệu B8.NXH, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội |
02439274790 |
20260313 12: 51 |
71h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
65 |
A1412001 |
VPBank Hoài Đức CDM |
Nhà A38 - NV16 Ô số 23 và A38 - NV16 Ô số 24, Khu đô thị mới hai bên Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20260314 08: 04 |
51h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
66 |
A1115002 |
VPBank Trần Duy Hưng CDM |
Số S4.03, Lô đất F4 - CH01 , Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội |
02473055115 |
20260314 19: 45 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
67 |
A1212002 |
VPBank Đò Quan CDM |
Căn số 35+36 Lô QH số CL12, Khu đô thị dệt may Nam Định, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình |
02283528898 |
20260314 10: 48 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
68 |
A0242187 |
Công ty Xi măng Sài Sơn |
Thôn Nam Sơn, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20260314 17: 48 |
36h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
69 |
A1102146 |
Phạm Văn Chiêu CDM |
Số 372 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260314 18: 04 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
70 |
A0221016 |
Công ty Toyoda Gosei |
Lô F, khu công nghiệp Tiền Hải, Xã Ái Quốc, Tỉnh Hưng Yên |
02283841380 |
20260314 12: 25 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 17/03/2026 |
|
71 |
A0102149 |
Cộng Hòa 4 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260313 07: 12 |
79h |
Máy ATM đã có giao dịch hoạt động bình thường |
|
72 |
A0102148 |
Cộng Hòa 3 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260313 13: 37 |
72h |
Máy ATM đã có giao dịch hoạt động bình thường |
|
73 |
A1309002 |
VPBank Văn Phú CDM |
Sàn dịch vụ thương mại (SH30 + SH31), Tòa C chung cư H - CT2, Ô đất H - CT2 - Khu nhà ở Hi Brand, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội |
02435683826 |
20260314 09: 59 |
52h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
74 |
A1299002 |
VPBank Bến Ngự CDM |
Số 68 Đường Trần Thúc Nhẫn, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343959666 |
20260314 16: 12 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
75 |
A1338006 |
VPBank Hội Sở CDM III |
Số 89 Láng Hạ, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260314 17: 26 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
76 |
A1233002 |
VPBank Nam Thăng Long CDM |
Lô số 4, khu thương mại thấp tầng (Shophouse CT - 17), khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội |
0247588745 |
20260314 13: 53 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
77 |
A1147005 |
Vinmec Nha Trang CDM |
42A đường Trần Phú, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
1900545415 |
20260314 17: 05 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
78 |
A1282002 |
VPBank Lê Thanh Nghị CDM |
Số 215 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng |
02203837815 |
20260314 19: 08 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 17/03/2026 |
|
79 |
A1101019 |
VPBank Hà Nội CDM |
Số 5 Điện Biên Phủ, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
02439423635 |
20260314 12: 02 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
80 |
A0371001 |
VPBank Nhà Bè |
Số 51 Khu Dân Cư Phú Long, Phân Khu Số 8, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260315 13: 55 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 17/03/2026 |
