Danh sách ATM dừng hoạt động quá 24h ngày 12/04/2026
2026
13/04/2026
|
TT |
Tên/Số hiệu ATM |
Tên gọi ATM/CDM |
Địa chỉ |
Điện thoại liên hệ |
Thời điểm ngừng hoạt động |
Thời gian dự kiến hoạt động lại |
Ghi chú |
|
1 |
A0159002 |
Công ty Venture |
Km 40, quốc lộ 5A, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng |
02203837808 |
20260401 9: 33 |
224h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
2 |
A0107002 |
VPBank Cần Thơ |
Số 50 - 52 - 54 Đường Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ |
02923815766 |
20260214 18: 59 |
|
Dự kiến máy hoạt động lại ngày 20/04/2026 |
|
3 |
A0102150 |
Cộng Hòa 5 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260402 16: 00 |
263h |
Đã có giao dịch, máy ATM vẫn đang hoạt động bình thường |
|
4 |
A0102149 |
Cộng Hòa 4 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260402 19: 56 |
259h |
Đã có giao dịch, máy ATM vẫn đang hoạt động bình thường |
|
5 |
A0102148 |
Cộng Hòa 3 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260402 15: 49 |
263h |
Đã có giao dịch, máy ATM vẫn đang hoạt động bình thường |
|
6 |
A0102151 |
Công ty Tài Chính FE 6 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260411 10: 11 |
47h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
7 |
A0102152 |
Công ty Tài Chính FE 7 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260411 10: 00 |
47h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
8 |
A0102153 |
Công ty Tài Chính FE 8 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260411 10: 06 |
47h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
9 |
A0102154 |
Công ty Tài Chính FE 9 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260410 16: 42 |
67h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
10 |
A0102155 |
Công ty Tài Chính FE 10 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260411 10: 05 |
47h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
11 |
A0102156 |
Công ty Tài Chính FE 11 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260411 10: 09 |
47h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
12 |
A0102157 |
Tòa nhà Nexus I |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260411 09: 59 |
47h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
13 |
A0102158 |
Tòa nhà Nexus II |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260411 10: 24 |
47h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
14 |
A0102160 |
Tòa Nhà Riverfont FC1 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260411 09: 59 |
49h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
15 |
A1162002 |
VPBank Nam Sài Gòn CDM |
Số 332 – 332A Đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838722876 |
20260411 20: 09 |
43h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
16 |
A1124002 |
VPBank Tân Phú CDM |
Số 595 - 597 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839735210 |
20260411 10: 20 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
17 |
A0187001 |
VPBank Kiến An |
Số 125 Trần Thành Ngọ, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
02253577755 |
20260410 11: 01 |
70h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
18 |
A1102073 |
VPBank Hồ Chí Minh CDM |
Số 165 - 167 - 169 Đường Hàm Nghi, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838210076 |
20260411 19: 52 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
19 |
A0159004 |
Công ty An Phát |
Lô CN11+CN12, cụm Công nghiệp An Đồng, Xã Nam Sách, Thành phố Hải Phòng |
02203837808 |
20260411 11: 41 |
47h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
20 |
A0157008 |
Công ty Bao Bì Đại Lục 3 |
Lô A2, Khu A, Đường số 1, CCN Lợi Bình Nhơn, Phường Khánh Hậu, Tỉnh Tây Ninh |
02723524524 |
20260411 14: 17 |
43h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
21 |
A0147001 |
VPBank Nha Trang |
Số 26 Yersin, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
02583561887 |
20260411 11: 13 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
22 |
A0158011 |
Công ty May Sông Hồng Nam Định II |
Quốc lộ 10, Phường Thiên Trường, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260411 19: 11 |
36h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
23 |
A1229002 |
VPBank Bình Thuận CDM |
Số 132 Trần Hưng Đạo, Phường Phú Thủy, Tỉnh Lâm Đồng |
02523835618 |
20260411 17: 05 |
40h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
24 |
A0154007 |
Công ty Speed Motion Việt Nam |
Thôn Phong Cốc, Xã Xuân Lập, Tỉnh Thanh Hóa |
02373725856 |
20260411 18: 12 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
25 |
A0157001 |
VPBank Long An |
Tòa Nhà Số 6, Đường Lê Cao Dõng, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh |
02723524524 |
20260411 17: 54 |
40h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
26 |
A0103001 |
VPBank Hải Phòng |
Số 31 - 33 Phạm Ngũ Lão, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng |
02253757799 |
20260411 16: 04 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
27 |
A1163002 |
VPBank Nguyễn Thiện Thuật CDM |
Số 299 - 301 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838390313 |
20260411 17: 10 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
28 |
A1160002 |
VPBank Chánh Hưng CDM |
Số 357 - 359 Phạm Hùng, Xã Bình Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh |
02837580686 |
20260411 12: 29 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
29 |
A1177005 |
VPBank Quảng Bình CDM |
Số 108 Trần Hưng đạo, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị |
02323846969 |
20260411 08: 49 |
51h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
30 |
A1111002 |
VPBank Cát Linh CDM |
Số 24 Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội |
02437343961 |
20260410 17: 13 |
67h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
31 |
A1135002 |
VPBank Lương Thế Vinh CDM |
Shophouse ML6 - 25 và ML6 - 26, Vinhomes Green Bay, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội |
02438684843 |
20260410 17: 13 |
67h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
32 |
A1112002 |
VPBank Hai Bà Trưng CDM |
Số 182A Đường Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
02439721928 |
20260411 10: 24 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
33 |
A1230002 |
VPBank Sầm Sơn CDM |
Số 61 Đường Nguyễn Du, Phường Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hóa |
02373827027 |
20260411 19: 27 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
34 |
A1342002 |
VPBank Bàu Cát CDM |
Số 33 Trương Công Định, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
02862966501 |
20260411 18: 54 |
38h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
35 |
A0170001 |
VPBank Kiên Giang |
Số 04 Đường Trần Phú, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang |
02973948111 |
20260411 16: 24 |
|
Dự kiến ngừng hoạt động đến ngày 14/04/2026 |
|
36 |
A0212001 |
VPBank Đò Quan |
Căn số 35+36 Lô QH số CL12, Khu đô thị dệt may Nam Định, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình |
02283528898 |
20260410 17: 16 |
|
Dự kiến ngừng hoạt động đến ngày 14/04/2026 |
|
37 |
A0242161 |
Công ty TNHH MTV Ngọc Việt II |
Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội |
02435378701 |
20260411 18: 50 |
36h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
38 |
A1107006 |
VPBank Cần Thơ CDM |
Số 50 - 52 - 54 Đường Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ |
02923815766 |
20260411 16: 34 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
39 |
A1159007 |
CTY Giày Ngọc Đằng |
Cụm Công Nghiệp Đông Phong, xã Đông Quan, tỉnh Hưng Yên |
02203837808 |
20260411 17: 17 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
40 |
A0226004 |
ATM Lấp Vò |
QL80, Cụm CN Vàm Cống, An Thanh, Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp |
02773876123 |
20260411 17: 29 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
41 |
A0158004 |
Công ty Yamani II |
Xã Nam Hồng, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260411 19: 50 |
35h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
42 |
A1155019 |
VPBank Phú Hội CDM |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02513948958 |
20260410 17: 04 |
68h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
43 |
A1187002 |
VPBank Kiến An CDM |
Số 125 Trần Thành Ngọ, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
02253577755 |
20260411 16: 31 |
|
Dự kiến ngừng hoạt động đến ngày 14/04/2026 |
|
44 |
A1130002 |
VPBank Lê Chân CDM |
Số 133A Tô Hiệu, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng |
02253955905 |
20260411 10: 32 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
45 |
A0242167 |
Công ty TNHH may XK DHA |
Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260411 10: 32 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
46 |
A0272001 |
VPBank Bến Lức |
Số 83 Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh |
02723637696 |
20260410 20: 23 |
67h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
47 |
A1150003 |
VPBank Mỹ Đình CDM |
CT1 - 1 khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
02437875006 |
20260411 10: 32 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
48 |
A0381001 |
VPBank Hội An |
Số 523 Hai Bà Trưng, Phường Hội An, Thành phố Đà Nẵng |
02353922003 |
20260411 17: 00 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
49 |
A1136002 |
VPBank Tân Bình CDM |
Số 87 - 89 - 91 - 93 - 95 Đường Bạch Đằng 2, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839970088 |
20260411 18: 00 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
50 |
A1268002 |
VPBank Sơn Trà CDM |
Số 1094 Ngô Quyền, Phường An Hải,Thành phố Đà Nẵng |
02363946797 |
20260410 20: 27 |
55h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
51 |
A0242088 |
Công ty TNHH Goshi Thăng Long |
KCN Sài Đồng A,134 phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260411 17: 59 |
32h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
52 |
A0158016 |
Công ty TT Pro Sport |
Khu 4A, Xã Giao Thủy, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260411 18: 22 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
53 |
A0102016 |
Chung cư HAGL1 |
Số 357 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838210076 |
20260411 10: 06 |
49h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
54 |
A0242159 |
Công ty TNHH Ryonan Electric Việt Nam |
Lô B10 KCN Thăng Long, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260411 16: 41 |
38h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
55 |
A1144002 |
VPBank Hòa Hưng CDM |
Số 611 Cách Mạng Tháng 8, Phường Hòa Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838646092 |
20260411 09: 15 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
56 |
A1392002 |
VPBank Điện Biên CDM |
Số 260 Điện Biên và 01A Trưng Trắc, Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên |
02213512666 |
20260410 16: 50 |
67h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
57 |
A0187003 |
VPBank Kiến An 2 |
Số 125 Trần Thành Ngọ, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
02253577755 |
20260411 20: 54 |
|
Dự kiến ngừng hoạt động đến ngày 14/04/2026 |
|
58 |
A0103016 |
Công ty TNHH Vỹ Lâm |
Cụm Công nghiệp An Lão, Xã An Lão, Thành phố Hải Phòng |
02253757799 |
20260410 21: 30 |
61h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
59 |
A1381002 |
VPBank Hội An CDM |
Số 523 Hai Bà Trưng, Phường Hội An, Thành phố Đà Nẵng |
02353922003 |
20260411 11: 06 |
49h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
60 |
A0358003 |
Công ty TNHH Dệt Hà Nam |
KCN Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Tỉnh Ninh Bình |
02263636666 |
20260410 20: 13 |
|
Dự kiến ngừng hoạt động đến ngày 14/04/2026 |
|
61 |
A1390004 |
VPBank Gia Lâm CDM |
Diện tích thương mại S1.0901S02 và S1.0901S8A, Ô đất B3 - CT04, Tòa S1.09 Dự án Khu đô thị Gia Lâm – Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20260410 14: 34 |
69h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
62 |
A1115002 |
VPBank Trần Duy Hưng CDM |
Số S4.03, Lô đất F4 - CH01 , Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội |
02473055115 |
20260411 14: 49 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
63 |
A1424001 |
VPBank Tân Uyên CDM |
Thửa đất số 13, Tờ bản đồ số 10, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260411 15: 35 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
64 |
A1212002 |
VPBank Đò Quan CDM |
Căn số 35+36 Lô QH số CL12, Khu đô thị dệt may Nam Định, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình |
02283528898 |
20260411 16: 49 |
43h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
65 |
A1425001 |
VPBank Long Hải CDM |
Số 265 Võ Thị Sáu, Xã Long Hải, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260411 11: 02 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
66 |
A0242186 |
Trại Giam Suối Hai |
Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20260410 18: 53 |
43h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
67 |
A1398003 |
Chợ Sóc Trăng CDM |
Sô 10 Nguyễn Văn Trỗi, Khóm 1, Phường Phú Lợi, Thành phố Cần Thơ |
1900545415 |
20260411 09: 59 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
68 |
A1432001 |
VPBank Yên Lạc CDM |
Số 103 Đường Nguyễn Khoan, Tổ dân phố 3 Đoài, Xã Yên Lạc, Tỉnh Phú Thọ |
1900545415 |
11-04-26 18:48 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
69 |
A0102159 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Gia Định |
Khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
02743683979 |
20260411 12: 21 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
70 |
A1437001 |
VPBank Sông Công CDM |
Số 194 Đường Cách mạng tháng 8, Tổ 11, Phường Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên |
02083656769 |
20260411 16: 22 |
43h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
71 |
A1309002 |
VPBank Văn Phú CDM |
Sàn dịch vụ thương mại (SH30 + SH31), Tòa C chung cư H - CT2, Ô đất H - CT2 - Khu nhà ở Hi Brand, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội |
02435683826 |
20260411 19: 48 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
72 |
A1443001 |
VPBank Lạng Giang CDM |
Lô SH2.16, N.64 + SH2.17, N.64 + SH2.18, N.64 + SH2.19, N64 Khu đô thị mới phía Tây, Xã Lạng Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
1900545415 |
20260411 11: 03 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
73 |
A1299002 |
VPBank Bến Ngự CDM |
Số 68 Đường Trần Thúc Nhẫn, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343959666 |
20260411 17: 05 |
40h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
74 |
A0102161 |
Tòa Nhà Riverfont FC2 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260411 09: 42 |
49h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
75 |
A1317002 |
VPBank Lam Sơn CDM |
Số 253 Đường Trần Phú, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa |
02373755268 |
20260411 12: 04 |
49h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
76 |
A1233002 |
VPBank Nam Thăng Long CDM |
Lô số 4, khu thương mại thấp tầng (Shophouse CT - 17), khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội |
0247588745 |
20260411 10: 53 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
77 |
A1468002 |
VPBank Long Bình CDM |
NX-LP-78 và NX-LP-80, Vinhomes Grand Park, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260410 23: 06 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
78 |
A0134001 |
VPBank Vỹ Dạ |
Số 212 Nguyễn Sinh Cung, Phường Vỹ Dạ, Thành phố Huế |
02343897171 |
20260411 18: 56 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
79 |
A0158027 |
Công ty TT Prosport 3 |
Xóm 5, Xã Giao Hòa, Tỉnh Ninh Bình |
02283834834 |
20260411 16: 30 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
80 |
A0242163 |
VPBank Phú Nhuận CDM |
127B Đường Lê Văn Duyệt, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh |
02439288880 |
20260411 08: 49 |
53h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |

