Danh sách ATM dừng hoạt động quá 24h ngày 11/1/2026
2026
12/01/2026
|
TT |
Tên/Số hiệu ATM |
Tên gọi ATM/CDM |
Địa chỉ |
Điện thoại liên hệ |
Thời điểm ngừng hoạt động |
Thời gian dự kiến hoạt động lại |
Ghi chú |
|
1 |
A1151002 |
VPBank Âu Cơ CDM |
Số 109 Nghi Tàm, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội |
2437151921 |
20250907 00:15 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 30/01/2026 |
|
2 |
A1259002 |
VPBank Phú Hội CDM |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343943939 |
20251027 08:09 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 30/01/2026 |
|
3 |
A0259001 |
VPBank Phú Hội |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343943939 |
20251027 10:37 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 30/01/2026 |
|
4 |
A0132013 |
Công ty May QT |
Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20251007 20:44 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 30/01/2026 |
|
5 |
A1105009 |
VPBank Huế CDM |
Số 35 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
2343814646 |
20251027 09:35 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 30/01/2026 |
|
6 |
A0105007 |
VPBank Huế |
Số 35 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
2343814646 |
20251027 12:10 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 30/01/2026 |
|
7 |
A0102151 |
Công ty Tài Chính FE 6 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260106 14: 38 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 13/01/2026 |
|
8 |
A0102152 |
Công ty Tài Chính FE 7 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260106 14: 38 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 13/01/2026 |
|
9 |
A0102153 |
Công ty Tài Chính FE 8 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260106 14: 30 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 13/01/2026 |
|
10 |
A0102156 |
Công ty Tài Chính FE 11 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260106 14: 50 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 13/01/2026 |
|
11 |
A0102157 |
Tòa nhà Nexus I |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260106 13: 36 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 13/01/2026 |
|
12 |
A0102161 |
Tòa Nhà Riverfont FC2 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260106 14: 08 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 13/01/2026 |
|
13 |
A0102158 |
Tòa nhà Nexus II |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260107 10: 09 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 13/01/2026 |
|
14 |
A0102160 |
Tòa Nhà Riverfont FC1 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260107 13: 57 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 13/01/2026 |
|
15 |
A0132004 |
Công ty may Hàn Việt |
Xã Bảo Đài, Tỉnh Bắc Ninh |
2043555565 |
20260108 09: 33 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 13/01/2026 |
|
16 |
A0102150 |
Cộng Hòa 5 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260108 10: 26 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 13/01/2026 |
|
17 |
A1157006 |
VPBank Long An CDM |
Tòa Nhà Số 6, Đường Lê Cao Dõng, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh |
2723524524 |
20260110 10: 57 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 13/01/2026 |
|
18 |
A1177005 |
VPBank Quảng Bình CDM |
Số 108 Trần Hưng đạo, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị |
2323846969 |
20260110 10: 59 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 14/01/2026 |
|
19 |
A1247002 |
VPBank An Sương CDM |
Số 24/44C Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
2835921833 |
20260110 07: 59 |
49h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
20 |
A1170003 |
VPBank Kiên Giang CDM |
Số 04 Đường Trần Phú, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang |
2973948111 |
20260110 17: 44 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
21 |
A1147003 |
VPBank Nha Trang CDM |
Số 26 Yersin, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
2583561887 |
20260110 16: 00 |
43h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
22 |
A0102120 |
Công ty Keum Dam Vina |
Khu phố Phước Hải, Phường Tân Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
2743683979 |
20261101 15: 52 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 13/01/2026 |
|
23 |
A1329002 |
VPBank Lê Văn Lương CDM |
Tòa nhà HACC1 Complex Building, Đường Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội |
2432484852 |
20260111 08: 06 |
27h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
24 |
A1282002 |
VPBank Lê Thanh Nghị CDM |
Số 215 Đường Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng |
2203837815 |
20260111 07: 21 |
28h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
25 |
A1145002 |
VPBank Phúc Yên CDM |
Số 104 Đường Hai Bà Trưng, Phường Phúc Yên, Tỉnh Phú Thọ |
2113530379 |
20260111 09: 30 |
25h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
26 |
A1301002 |
VPBank Gia Lai CDM |
Số 30 Trần Phú, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai |
2693864455 |
20260110 21: 36 |
35h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
27 |
A1220010 |
VPBank Hòa Bình CDM |
Số 681 Đường Cù Chính Lan, Phường Hòa Bình, Tỉnh Phú Thọ |
2183897068 |
20260111 07: 20 |
32h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
28 |
A0155014 |
Công ty May Đồng Phú Cường |
C1 - 4 Cụm Công Nghiệp Phú Cường, Xã Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai |
2513948958 |
20260111 11: 07 |
27h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
29 |
A0157007 |
Công ty Tài Nguyên Toàn Cầu LDR |
Lô B4, B5, B6, Đường số 1, Khu công nghiệp Thuận Đạo, Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh |
2723524524 |
20261101 10: 46 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 13/01/2026 |
|
30 |
A0102016 |
Chung cư HAGL1 |
Số 357 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh |
2838210076 |
20260110 10: 31 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
31 |
A1405002 |
VPBank Phước Kiển CDM |
Số 1262 Đường Lê Văn Lương, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh |
2873029179 |
20260111 06: 30 |
27h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
32 |
A1406002 |
VPBank Thảo Điền CDM |
Số 57 Đường Quốc Hương, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260111 06: 39 |
27h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
33 |
A1366003 |
VPBank Bình Phước CDM |
Số 860 Phú Riềng Đỏ, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai |
2713883939 |
20260110 21: 59 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
34 |
A0221020 |
Công ty Creative Source I |
Lô CN2 và CN3, cụm công nghiệp Minh Lãng, Xã Thư Trì, Tỉnh Hưng Yên |
2273642159 |
20261101 07: 10 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 13/01/2026 |
|
35 |
A0102159 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Gia Định |
Khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
2743683979 |
20261101 10: 05 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 13/01/2026 |
|
36 |
A1299002 |
VPBank Bến Ngự CDM |
Số 68 Đường Trần Thúc Nhẫn, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
2343959666 |
20260111 09: 34 |
28h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
37 |
A0448001 |
VPBank Tân Túc |
Số 353 Nguyễn Hữu Trí, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20261001 17: 54 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 13/01/2026 |
|
38 |
A0174003 |
VPBank Mai Thúc Loan |
Số 45 Đường Mai Thúc Loan, Phường Phú Xuân, Thành phố Huế |
2343545556 |
20260111 01: 14 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
