Danh sách ATM dừng hoạt động quá 24h ngày 11/10/2026
2026
12/10/2026
|
TT |
Tên/Số hiệu ATM |
Tên gọi ATM/CDM |
Địa chỉ |
Điện thoại liên hệ |
Thời điểm ngừng hoạt động |
Thời gian dự kiến hoạt động lại |
Ghi chú |
|
1 |
A0157005 |
Công ty Gỗ Bùi Văn Ngọ - Long An |
Ấp 5, Xã Mỹ Hạnh, Tỉnh Tây Ninh |
02723524524 |
20261002 15: 08 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động lại ngày 20/10/2026 |
|
2 |
A0193005 |
VPBank Trung Kính |
Số 219 Phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Thành phố Hà Nội |
02462697883 |
20261006 16: 23 |
139h |
Máy ATM đang hoạt động bình thường |
|
3 |
A0154008 |
Công ty May Hồ Gươm |
Xí Nghiệp 8 – Tập Đoàn Hồ Gươm Chi nhánh Cẩm Thủy, Xã Cẩm Tú, Tỉnh Thanh Hóa |
02373725856 |
20261005 08: 20 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động lại ngày 13/10/2026 |
|
4 |
A0242195 |
Cục C10 - Bộ Công An |
Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20261007 11: 29 |
121h |
Đã có giao dịch, máy ATM đang hoạt động bình thường |
|
5 |
A0159008 |
VPBank Phú Nhuận CDM |
127B Đường Lê Văn Duyệt, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh |
02203837808 |
20261009 18: 24 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động lại ngày 13/10/2026 |
|
6 |
A1139003 |
VPBank Gò Vấp CDM 02 |
Số 2B Quang Trung, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838940692 |
20261009 08: 42 |
74h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
7 |
A0158027 |
Công ty TT Prosport 3 |
Xóm 5, Xã Giao Hòa, Tỉnh Ninh Bình |
02283834834 |
20261010 12: 19 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
8 |
A0158014 |
Công ty TNHH DF Zin |
Lô D2,KCN Hòa Xá, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20261009 17: 25 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động lại cuối ngày 12/10/2026 |
|
9 |
A1124002 |
Cty TNHH Well Power |
Lô CN15 Cụm công nghiệp Tân Liên, Xã Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng |
02839735210 |
20261010 12: 09 |
44h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
10 |
A0102004 |
VPBank Hồ Chí Minh 4 |
Số 165 - 167 - 169 Đường Hàm Nghi, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838210076 |
20261010 14: 44 |
44h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
11 |
A0187001 |
VPBank Kiến An |
Số 125 Trần Thành Ngọ, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
02253577755 |
20261010 10: 13 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
12 |
A0102001 |
Cty TNHH Well Power |
Lô CN15 Cụm công nghiệp Tân Liên, Xã Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng |
02838210076 |
20261010 01: 08 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động lại cuối ngày 12/10/2026 |
|
13 |
A0155017 |
VPBank Phú Nhuận CDM |
127B Đường Lê Văn Duyệt, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh |
02513948958 |
20261009 16: 59 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động lại cuối ngày 12/10/2026 |
|
14 |
A0158025 |
Công ty Sông Hồng Nam Định III |
Số 105 Nguyễn Đức Thuận, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20261010 17: 55 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
15 |
A0132030 |
Công ty GOLDSUN Bắc Ninh |
Lô H12, Khu Công nghiệp Quế Võ 1, Phường Nam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
02223893686 |
20261010 08: 04 |
47h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
16 |
A0154007 |
Công ty Speed Motion Việt Nam |
Thôn Phong Cốc, Xã Xuân Lập, Tỉnh Thanh Hóa |
02373725856 |
20261010 18: 06 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
17 |
A0182001 |
VPBank Phú Lâm |
Số 120 - 122 Đường Kinh Dương Vương, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838778056 |
20261010 16: 30 |
40h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
18 |
A0159001 |
VPBank Hải Dương |
Số 11 Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng |
02203837808 |
20261010 20: 57 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động lại ngày 13/10/2026 |
|
19 |
A1321002 |
VPBank Phú Xuân CDM |
Số 101 - 101A Đường Huỳnh Tấn Phát, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh |
02854203105 |
20261010 17: 26 |
40h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
20 |
A1341002 |
VPBank Trần Não CDM |
Số 188 – 190 Đường Trần Não, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02837408567 |
20261009 20: 42 |
65h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
21 |
A1193004 |
VPBank Trung Kính CDM |
Số 219 Phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Thành phố Hà Nội |
02462697883 |
20261010 16: 02 |
40h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
22 |
A1368002 |
VPBank Hóc Môn CDM |
Số 37/1 Lý Thường Kiệt, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh |
02836363400 |
20261010 17: 46 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
23 |
A1112002 |
VPBank Hai Bà Trưng CDM |
Số 182A Đường Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
02439721928 |
20261010 09: 51 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
24 |
A0242161 |
Công ty TNHH MTV Ngọc Việt II |
Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội |
02435378701 |
20261010 19: 39 |
35h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
25 |
A1358002 |
VPBank Hà Nam CDM |
Số 60 Đường Biên Hòa, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình |
02263636666 |
20261010 08: 25 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
26 |
A1291002 |
VPBank Ý Yên CDM |
Đường 57A, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình |
02283959596 |
20261010 09: 50 |
50h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
27 |
A1159007 |
VPBank Hải Dương CDM |
Số 11 Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng |
02203837808 |
20261010 12: 15 |
43h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
28 |
A0134001 |
VPBank Vỹ Dạ |
Số 212 Nguyễn Sinh Cung, Phường Vỹ Dạ, Thành phố Huế |
02343897171 |
20261009 20: 49 |
65h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
29 |
A1182002 |
VPBank Phú Lâm CDM |
Số 120 - 122 Đường Kinh Dương Vương, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838778056 |
20261010 14: 59 |
43h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
30 |
A0107007 |
Công ty May Việt Thành |
Khu công nghiệp Cái Sơn Hằng Bàng KV 4, Phường An Bình, Thành phố Cần Thơ |
02923815766 |
20261010 20: 43 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
31 |
A0155014 |
Công ty May Đồng Phú Cường |
C1 - 4 Cụm Công Nghiệp Phú Cường, Xã Thống Nhất, Tỉnh Đồng Nai |
02513948958 |
20261009 17: 25 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động lại cuối ngày 12/10/2026 |
|
32 |
A1130002 |
VPBank Lê Chân CDM |
Số 133A Tô Hiệu, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng |
02253955905 |
20261010 13: 03 |
43h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
33 |
A1206003 |
VPBank Bình Định CDM |
Số 83 Mai Xuân Thưởng, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai |
02563810028 |
20261010 18: 17 |
38h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
34 |
A1246003 |
VPBank Hố Nai CDM |
Số 212 Xa lộ Hà Nội, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai |
02518889379 |
20261010 16: 00 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động lại ngày 15/10/2026 |
|
35 |
A0132016 |
Công ty cổ phần – Tổng công ty May Bắc Giang |
Số 349 Đường Giáp Hải, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20261010 18: 38 |
36h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
36 |
A0255001 |
VPBank Nơ Trang Long |
Số 151 Đường Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02854453844 |
20261010 11: 36 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
37 |
A1154003 |
VPBank Thanh Hóa CDM |
Lô 05 + 06, Đường Phan Chu Trinh, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa |
02373725856 |
20261010 15: 49 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
38 |
A1295002 |
VPBank Trần Nguyên Hãn CDM |
Số 170A Đường Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng |
02253719885 |
20261010 18: 24 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
39 |
A0242112 |
Trường ĐH PCCC cơ sở 2 |
Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ |
02183897068 |
20261011 09: 22 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động lại ngày 13/10/2026 |
|
40 |
A0157007 |
Công ty Tài Nguyên Toàn Cầu LDR |
Lô B4, B5, B6, Đường số 1, Khu công nghiệp Thuận Đạo, Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh |
02723524524 |
20261010 18: 41 |
36h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
41 |
A0158016 |
Công ty TT Pro Sport |
Khu 4A, Xã Giao Thủy, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20261010 17: 32 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
42 |
A0159002 |
Công ty Venture |
Km 40, quốc lộ 5A, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng |
02203837808 |
20261010 16: 43 |
38h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
43 |
A0242159 |
Công ty TNHH Ryonan Electric Việt Nam |
Lô B10 KCN Thăng Long, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20261009 19: 10 |
59h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
44 |
A0406001 |
VPBank Thảo Điền |
Số 57 Đường Quốc Hương, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
190545415 |
20261010 16: 32 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
45 |
A0362004 |
VPBank Thái Nguyên CDM 2 |
Số 631, Đường Lương Ngọc Quyến, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên |
02293835666 |
20261010 12: 12 |
47h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
46 |
A1269009 |
VPBank Gia Định CDM 3 |
Số 296 Đường Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh |
02835176227 |
20261010 19: 48 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
47 |
A1371002 |
VPBank Nhà Bè CDM |
Số 51 Khu Dân Cư Phú Long, Phân Khu Số 8, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20261010 20: 10 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động lại ngày 13/10/2026 |
|
48 |
A1288002 |
VPBank Đông Hương CDM |
Số 490 Đại lộ Lê Lợi, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa |
02373252688 |
20261010 21: 51 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động lại ngày 13/10/2026 |
|
49 |
A0242187 |
Công ty Xi măng Sài Sơn |
Thôn Nam Sơn, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20261010 12: 01 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động lại ngày 13/10/2026 |
|
50 |
A1240002 |
VPBank Thành Đô CDM |
Số 4 Dã Tượng, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội |
02437478696 |
20261010 12: 38 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
51 |
A0242186 |
Trại Giam Suối Hai |
Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20261009 16: 38 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
52 |
A1398003 |
Chợ Sóc Trăng CDM |
Sô 10 Nguyễn Văn Trỗi, Khóm 1, Phường Phú Lợi, Thành phố Cần Thơ |
1900545415 |
20261010 12: 40 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
53 |
A0102149 |
Cộng Hòa 4 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20261010 16: 34 |
43h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
54 |
A0102150 |
Cộng Hòa 5 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20261010 16: 35 |
43h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
55 |
A0102151 |
Công ty Tài Chính FE 6 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20261012 09: 03 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động lại ngày 13/10/2026 |
|
56 |
A0102152 |
Công ty Tài Chính FE 7 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20261010 15: 42 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
57 |
A0102153 |
Công ty Tài Chính FE 8 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20261010 16: 19 |
40h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
58 |
A0102154 |
Công ty Tài Chính FE 9 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20261010 16: 19 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
59 |
A0102148 |
Cộng Hòa 3 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20261010 16: 09 |
44h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
60 |
A0102155 |
Công ty Tài Chính FE 10 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20261010 16: 21 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động lại ngày 13/10/2026 |
|
61 |
A0102156 |
Công ty Tài Chính FE 11 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20261010 16: 19 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
62 |
A1438001 |
VPBank Ứng Hòa CDM |
Số 07+09 phố Quang Trung, Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20261010 18: 08 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động lại ngày 13/10/2026 |
|
63 |
A0102157 |
Tòa nhà Nexus I |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20261010 10: 50 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
64 |
A0102158 |
Tòa nhà Nexus II |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20261010 10: 34 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
65 |
A1280002 |
VPBank Đội Cung CDM |
Số 113, Đường Trường Chinh, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An |
02383545588 |
20261010 13: 54 |
44h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
66 |
A0448001 |
VPBank Tân Túc |
Số 353 Nguyễn Hữu Trí, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20261010 18: 24 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động lại ngày 13/10/2026 |
|
67 |
A0102160 |
Tòa Nhà Riverfont FC1 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20261010 09: 36 |
49h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
68 |
A0102161 |
Tòa Nhà Riverfont FC2 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20261010 09: 36 |
49h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
69 |
A1279002 |
VPBank Móng Cái CDM |
Số 6 Đường Hùng Vương, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh |
02033789959 |
20261010 15: 33 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
70 |
A1472001 |
VPBank Phú Nhuận CDM |
127B Đường Lê Văn Duyệt, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20261010 18: 59 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động lại ngày 13/10/2026 |
|
71 |
A0229003 |
Novaworld Phan Thiết |
194A Lạc Long Quân, Phường Tiến Thành, Tỉnh Lâm Đồng. |
1900545415 |
20261008 14: 38 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động lại ngày 16/10/2026 |
