Danh sách ATM dừng hoạt động quá 24h ngày 11/02/2026
2026
12/02/2026
|
TT |
Tên/Số hiệu ATM |
Tên gọi ATM/CDM |
Địa chỉ |
Điện thoại liên hệ |
Thời điểm ngừng hoạt động |
Thời gian dự kiến hoạt động lại |
Ghi chú |
|
1 |
A1259002 |
VPBank Phú Hội CDM |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343943939 |
20251027 08:09 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 28/02/2026 |
|
2 |
A0259001 |
VPBank Phú Hội |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343943939 |
20251027 10:37 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 28/02/2026 |
|
3 |
A1105009 |
VPBank Huế CDM |
Số 35 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343814646 |
20251027 09:35 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 28/02/2026 |
|
4 |
A0105007 |
VPBank Huế |
Số 35 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343814646 |
20251027 12:10 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 28/02/2026 |
|
5 |
A0102151 |
Công ty Tài Chính FE 6 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260205 13: 42 |
166h |
ATM đã hoạt động lại |
|
6 |
A0102152 |
Công ty Tài Chính FE 7 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260205 13: 43 |
166h |
ATM đã hoạt động lại |
|
7 |
A0102153 |
Công ty Tài Chính FE 8 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260205 12: 22 |
167h |
ATM đã hoạt động lại |
|
8 |
A0102154 |
Công ty Tài Chính FE 9 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260205 13: 39 |
166h |
ATM đã hoạt động lại |
|
9 |
A0102155 |
Công ty Tài Chính FE 10 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260205 14: 11 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 13/02/2026 |
|
10 |
A0102156 |
Công ty Tài Chính FE 11 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260205 14: 17 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 13/02/2026 |
|
11 |
A0102150 |
Cộng Hòa 5 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260209 15: 02 |
66h |
ATM đã hoạt động lại |
|
12 |
A0102149 |
Cộng Hòa 4 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260209 15: 03 |
66h |
ATM đã hoạt động lại |
|
13 |
A0102148 |
Cộng Hòa 3 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260209 15: 02 |
66h |
ATM đã hoạt động lại |
|
14 |
A0242112 |
Trường ĐH PCCC cơ sở 2 |
Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ |
02183897068 |
20260209 07: 38 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 13/02/2026 |
|
15 |
A0158014 |
Công ty TNHH DF Zin |
Lô D2,KCN Hòa Xá, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260211 11: 45 |
25h |
ATM đã hoạt động lại |
|
16 |
A0102159 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Gia Định |
Khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
02743683979 |
20260210 21: 16 |
40h |
ATM đã hoạt động lại |
|
17 |
A0366001 |
VPBank Bình Phước |
Số 860 Phú Riềng Đỏ, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai |
02713883939 |
20260209 20: 06 |
62h |
ATM đã hoạt động lại |
|
18 |
A0155001 |
VPBank Đồng Nai |
K19, Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên , Tỉnh Đồng Nai |
02513948958 |
20260209 09: 06 |
73h |
ATM đã hoạt động lại |
|
19 |
A0102005 |
Tòa nhà COPAC |
Số 12 Tôn Đản, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838210076 |
20260210 05: 26 |
43h |
ATM đã hoạt động lại |
|
20 |
A1167002 |
VPBank Đồng Tâm CDM |
Số 92 Đường Trần Đại Nghĩa, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội |
02436288392 |
20260210 22: 21 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 13/02/2026 |
|
21 |
A0132014 |
UBND Xã Ngọc Vân |
Xã Ngọc Thiện, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260211 06: 08 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 13/02/2026 |
|
22 |
A0406001 |
VPBank Thảo Điền |
Số 57 Đường Quốc Hương, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
190545415 |
20260210 23: 14 |
36h |
ATM đã hoạt động lại |
