Danh sách ATM dừng hoạt động quá 24h ngày 08/03/2026
2026
09/03/2026
|
TT |
Tên/Số hiệu ATM |
Tên gọi ATM/CDM |
Địa chỉ |
Điện thoại liên hệ |
Thời điểm ngừng hoạt động |
Thời gian dự kiến hoạt động lại |
Ghi chú |
|
1 |
A1259002 |
VPBank Phú Hội CDM |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343943939 |
20251027 08:09 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 16/03/2026 |
|
2 |
A0259001 |
VPBank Phú Hội |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343943939 |
20251027 10:37 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 16/03/2026 |
|
3 |
A1105009 |
VPBank Huế CDM |
Số 35 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343814646 |
20251027 09:35 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 16/03/2026 |
|
4 |
A0105007 |
VPBank Huế |
Số 35 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343814646 |
20251027 12:10 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 16/03/2026 |
|
5 |
A0107002 |
VPBank Cần Thơ |
Số 50 - 52 - 54 Đường Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ |
02923815766 |
20260214 18: 59 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 16/03/2026 |
|
6 |
A1364002 |
VPBank Tây Ninh CDM |
Nhà Phố Thương Mại (Shophouse) Số PG2 - 35 Và PG2 - 36 Thuộc Dự Án Tổ Hợp Trung Tâm Thương Mại, Khách Sạn Tiêu Chuẩn 5 Sao Và Nhà Phố Shophouse Tây Ninh Tại Đường 30 - 4, Phường Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh |
02763856666 |
20260304 11: 04 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 10/03/2026 |
|
7 |
A0242186 |
Trại Giam Suối Hai |
Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20260304 10: 19 |
72h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
8 |
A0351003 |
VPBank Bến Thành II |
Số 39 Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839101868 |
20260307 11: 21 |
50h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
9 |
A1393002 |
VPBank Lương Sơn CDM |
Số 629 Đường Trần Phú, Tiểu khu 13, Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ |
02183897068 |
20260307 22: 26 |
40h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
10 |
A0132013 |
Công ty May QT |
Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260307 12: 02 |
49h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
11 |
A0242112 |
Trường ĐH PCCC cơ sở 2 |
Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ |
02183897068 |
20260306 09: 35 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 10/03/2026 |
|
12 |
A0157007 |
Công ty Tài Nguyên Toàn Cầu LDR |
Lô B4, B5, B6, Đường số 1, Khu công nghiệp Thuận Đạo, Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh |
02723524524 |
20260307 08: 53 |
50h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
13 |
A0102150 |
Cộng Hòa 5 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260306 14: 02 |
72h |
Máy ATM đã hoạt động |
|
14 |
A0102151 |
Công ty Tài Chính FE 6 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260306 12: 14 |
|
ATM không có khách hàng giao dịch |
|
15 |
A0102152 |
Công ty Tài Chính FE 7 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260306 12: 14 |
|
ATM không có khách hàng giao dịch |
|
16 |
A0102153 |
Công ty Tài Chính FE 8 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260306 12: 09 |
|
ATM không có khách hàng giao dịch |
|
17 |
A0102154 |
Công ty Tài Chính FE 9 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260306 12: 08 |
|
ATM không có khách hàng giao dịch |
|
18 |
A0102155 |
Công ty Tài Chính FE 10 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260306 14: 45 |
|
ATM không có khách hàng giao dịch |
|
19 |
A0102156 |
Công ty Tài Chính FE 11 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260306 14: 56 |
|
ATM không có khách hàng giao dịch |
|
20 |
A0102157 |
Tòa nhà Nexus I |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260305 12: 28 |
|
ATM không có khách hàng giao dịch |
|
21 |
A0102158 |
Tòa nhà Nexus II |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260305 12: 27 |
|
ATM không có khách hàng giao dịch |
|
22 |
A0102160 |
Tòa Nhà Riverfont FC1 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260306 10: 50 |
|
ATM không có khách hàng giao dịch |
|
23 |
A0158014 |
Công ty TNHH DF Zin |
Lô D2,KCN Hòa Xá, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260307 17: 39 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
24 |
A1162002 |
VPBank Nam Sài Gòn CDM |
Số 332 – 332A Đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838722876 |
20260307 11: 26 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
25 |
A1124002 |
VPBank Tân Phú CDM |
Số 595 - 597 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839735210 |
20260307 11: 07 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
26 |
A0102004 |
VPBank Hồ Chí Minh 4 |
Số 165 - 167 - 169 Đường Hàm Nghi, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838210076 |
20260307 09: 35 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 10/03/2026 |
|
27 |
A0102001 |
VPBank Hồ Chí Minh |
Số 165 - 167 - 169 Đường Hàm Nghi, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838210076 |
20260307 10: 52 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 10/03/2026 |
|
28 |
A0158025 |
Công ty Sông Hồng Nam Định III |
Số 105 Nguyễn Đức Thuận, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260307 18: 05 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
29 |
A0147001 |
VPBank Nha Trang |
Số 26 Yersin, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
02583561887 |
20260306 19: 10 |
61h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
30 |
A0158010 |
Công ty May Sông Hồng Nam Định I |
Quốc lộ 10, Phường Thiên Trường, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260307 19: 27 |
35h |
Máy ATM vẫn đang hoạt động |
|
31 |
A0158011 |
Công ty May Sông Hồng Nam Định II |
Quốc lộ 10, Phường Thiên Trường, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260307 18: 44 |
36h |
Máy ATM vẫn đang hoạt động |
|
32 |
A0154007 |
Công ty Speed Motion Việt Nam |
Thôn Phong Cốc, Xã Xuân Lập, Tỉnh Thanh Hóa |
02373725856 |
20260306 17: 15 |
66h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
33 |
A0182001 |
VPBank Phú Lâm |
Số 120 - 122 Đường Kinh Dương Vương, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838778056 |
20260305 20: 02 |
91h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
34 |
A0157001 |
VPBank Long An |
Tòa Nhà Số 6, Đường Lê Cao Dõng, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh |
02723524524 |
20260305 19: 11 |
85h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
35 |
A0194001 |
VPBank Lê Văn Sỹ |
Số 288 – 290 Đường Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh |
02835262301 |
20260307 06: 03 |
57h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
36 |
A1341002 |
VPBank Trần Não CDM |
Số 188 – 190 Đường Trần Não, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02837408567 |
20260306 17: 55 |
63h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
37 |
A0363001 |
VPBank Phú Quốc |
Số 133 Đường Nguyễn Trung Trực, Đặc Khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang |
02973948111 |
20260307 14: 51 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
38 |
A1269007 |
VPBank Gia Định CDM |
Số 296 Đường Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh |
02835176227 |
20260307 23: 00 |
35h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
39 |
A1177005 |
VPBank Quảng Bình CDM |
Số 108 Trần Hưng đạo, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị |
02323846969 |
20260307 10: 19 |
49h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
40 |
A1112002 |
VPBank Hai Bà Trưng CDM |
Số 182A Đường Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
02439721928 |
20260307 08: 34 |
49h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
41 |
A1291002 |
VPBank Ý Yên CDM |
Đường 57A, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình |
02283959596 |
20260307 10: 22 |
50h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
42 |
A1159007 |
VPBank Hải Dương CDM |
Số 11 Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng |
02203837808 |
20260307 17: 31 |
38h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
43 |
A0226004 |
ATM Lấp Vò |
QL80, Cụm CN Vàm Cống, An Thanh, Xã Lấp Vò, Tỉnh Đồng Tháp |
02773876123 |
20260306 16: 25 |
66h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
44 |
A0158004 |
Công ty Yamani II |
Xã Nam Hồng, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260307 20: 35 |
35h |
Máy ATM vẫn đang hoạt động |
|
45 |
A0322001 |
VPBank Long Thành |
Số A1 - 3 và A1 - 4, khu dân cư Cầu Xéo, chợ Long Thành, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai |
02518822886 |
20260306 19: 42 |
64h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
46 |
A0107007 |
Công ty May Việt Thành |
Khu công nghiệp Cái Sơn Hằng Bàng KV 4, Phường An Bình, Thành phố Cần Thơ |
02923815766 |
20260307 18: 01 |
33h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
47 |
A0132017 |
May Bắc Giang - Lục Nam I |
Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260307 18: 16 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
48 |
A0132018 |
May Bắc Giang - Lục Nam II |
Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260307 20: 30 |
|
ATM không có khách hàng giao dịch |
|
49 |
A1187002 |
VPBank Kiến An CDM |
Số 125 Trần Thành Ngọ, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
02253577755 |
20260307 16: 47 |
38h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
50 |
A0242167 |
Công ty TNHH may XK DHA |
Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260307 17: 05 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
51 |
A0101017 |
VPBank Hà Nội I |
Số 5 Điện Biên Phủ, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
02439423635 |
20260306 08: 48 |
75h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
52 |
A0296001 |
VPBank Quảng Nam |
Số 175 + 177 Đường Phan Châu Trinh, Phường Tam Kỳ, Thành phố Đà Nẵng |
0235383003 |
20260307 17: 37 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
53 |
A1150003 |
VPBank Mỹ Đình CDM |
CT1 - 1 khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
02437875006 |
20260307 12: 23 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
54 |
A0381001 |
VPBank Hội An |
Số 523 Hai Bà Trưng, Phường Hội An, Thành phố Đà Nẵng |
02353922003 |
20260307 18: 06 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
55 |
A0242088 |
Công ty TNHH Goshi Thăng Long |
KCN Sài Đồng A,134 phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260307 18: 24 |
31h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
56 |
A0132020 |
Công ty TNHH BT FASHION |
Thôn Đông, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260307 16: 33 |
|
ATM không có khách hàng giao dịch |
|
57 |
A0158016 |
Công ty TT Pro Sport |
Khu 4A, Xã Giao Thủy, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260307 17: 42 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
58 |
A0242159 |
Công ty TNHH Ryonan Electric Việt Nam |
Lô B10 KCN Thăng Long, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260307 16: 22 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
59 |
A1236001 |
VPBank Liễu Giai CDM |
Số 18 Liễu Giai, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội |
02437622626 |
20260307 09: 52 |
50h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
60 |
A1392002 |
VPBank Điện Biên CDM |
Số 260 Điện Biên và 01A Trưng Trắc, Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên |
02213512666 |
20260307 18: 53 |
38h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
61 |
A0158032 |
Công ty May Đức Hạnh |
Xã Bình An, Tỉnh Ninh Bình |
02263636666 |
20260307 11: 55 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
62 |
A1399002 |
VPBank Kim Tân CDM |
Ngã 6, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai |
02143888887 |
20260307 11: 57 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
63 |
A1269009 |
VPBank Gia Định CDM 3 |
Số 296 Đường Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh |
02835176227 |
20260307 14: 35 |
44h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
64 |
A1212002 |
VPBank Đò Quan CDM |
Căn số 35+36 Lô QH số CL12, Khu đô thị dệt may Nam Định, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình |
02283528898 |
20260307 20: 25 |
40h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
65 |
A0242187 |
Công ty Xi măng Sài Sơn |
Thôn Nam Sơn, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20260307 17: 53 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 10/03/2026 |
|
66 |
A1284002 |
VPBank Bắc Thái CDM |
Tổ 10 Đường Bắc Sơn, Phường Phan Đình Phùng, Tỉnh Thái Nguyên |
02083734868 |
20260307 20: 12 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
67 |
A1266002 |
VPBank Trần Phú CDM |
Số 95 Phố Trần Phú, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên |
02273648699 |
20260307 07: 43 |
53h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
68 |
A0158038 |
Công ty Giầy Ngọc Hồng III |
Thôn 2 An Nội, Xã Bình An, Tỉnh Ninh Bình |
02263636666 |
20260307 19: 40 |
40h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
69 |
A0221018 |
Công ty TNHH Thép Shengli |
Khu công nghiệp cầu Nghìn, Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên |
02273642159 |
20260307 14: 10 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
70 |
A0102149 |
Cộng Hòa 4 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260306 14: 03 |
72h |
Máy ATM hoạt động bình thường |
|
71 |
A0102148 |
Cộng Hòa 3 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260306 14: 01 |
72h |
Máy ATM hoạt động bình thường |
|
72 |
A1441002 |
VPBank Mỹ Đức CDM |
Số 148 - 150 Đường Đại Nghĩa, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20260307 15: 38 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 10/03/2026 |
|
73 |
A1307002 |
VPBank Trần Lãm CDM |
Số 588 Phố Lý Bôn, Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên |
02273848228 |
20260307 16: 18 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 10/03/2026 |
|
74 |
A1309002 |
VPBank Văn Phú CDM |
Sàn dịch vụ thương mại (SH30 + SH31), Tòa C chung cư H - CT2, Ô đất H - CT2 - Khu nhà ở Hi Brand, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội |
02435683826 |
20260307 09: 06 |
49h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
75 |
A1261018 |
VPBank Bình Dương CDM II |
Số 557 Đại lộ Bình Dương, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh |
02743683979 |
20260306 21: 37 |
63h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
76 |
A1443001 |
VPBank Lạng Giang CDM |
Lô SH2.16, N.64 + SH2.17, N.64 + SH2.18, N.64 + SH2.19, N64 Khu đô thị mới phía Tây, Xã Lạng Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
1900545415 |
20260307 17: 49 |
43h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
77 |
A1440002 |
VPBank Lý Nhân CDM |
Số 127 Đường Trần Hưng Đạo, Xã Vĩnh Trụ, Tỉnh Ninh Bình |
1900545415 |
20260307 22: 37 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 10/03/2026 |
|
78 |
A0102161 |
Tòa Nhà Riverfont FC2 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260306 10: 51 |
|
Máy ATM hoạt động bình thường |
|
79 |
A1102162 |
Phạm Thế Hiển CDM |
Số 2092 Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260307 19: 57 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
80 |
A1275002 |
VPBank Bố Trạch CDM |
Số 366 Hùng Vương, Xã Hoàn Lão, Tỉnh Quảng Trị |
02326257999 |
20260307 13: 11 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 10/03/2026 |
|
81 |
A1233002 |
VPBank Nam Thăng Long CDM |
Lô số 4, khu thương mại thấp tầng (Shophouse CT - 17), khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội |
0247588745 |
20260307 12: 57 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
82 |
A1314002 |
VPBank Nguyễn Du CDM |
Số 214, Đường Nguyễn Công Trứ, Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh |
02393685222 |
20260307 18: 41 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
83 |
A1383002 |
VPBank Bà Rịa CDM |
Số 44 Bạch Đằng, Phường Bà Rịa, Thành phố Hồ Chí Minh |
02543738589 |
20260307 18: 24 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 10/03/2026 |
|
84 |
A0462001 |
VPBank Hoàng Mai |
Tòa nhà MJC Tower, Lô 04-10A cụm tiểu thủ công nghiệp Hai Bà Trưng, phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
1900545415 |
20260305 17: 19 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 10/03/2026 |
