Danh sách ATM dừng hoạt động quá 24h ngày 07/1/2026
2026
08/01/2026
|
TT |
Tên/Số hiệu ATM |
Tên gọi ATM/CDM |
Địa chỉ |
Điện thoại liên hệ |
Thời điểm ngừng hoạt động |
Thời gian dự kiến hoạt động lại |
Ghi chú |
|
1 |
A1151002 |
VPBank Âu Cơ CDM |
Số 109 Nghi Tàm, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội |
02437151921 |
20250907 00:15 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 10/01/2026 |
|
2 |
A1259002 |
VPBank Phú Hội CDM |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343943939 |
20251027 08:09 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 10/01/2026 |
|
3 |
A0259001 |
VPBank Phú Hội |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343943939 |
20251027 10:37 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 10/01/2026 |
|
4 |
A0132013 |
Công ty May QT |
Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20251007 20:44 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 10/01/2026 |
|
5 |
A1105009 |
VPBank Huế CDM |
Số 35 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343814646 |
20251027 09:35 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 10/01/2026 |
|
6 |
A0105007 |
VPBank Huế |
Số 35 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343814646 |
20251027 12:10 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 10/01/2026 |
|
7 |
A0132031 |
Công ty Taixin Vina |
Số 19, Đường 11, KCN VSIP Bắc Ninh, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh |
02223893686 |
20260105 23: 06 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 08/01/2026 |
|
8 |
A0107002 |
VPBank Cần Thơ |
Số 50 - 52 - 54 Đường Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ |
02923815766 |
20260105 07: 27 |
65h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
9 |
A0102154 |
Công ty Tài Chính FE 9 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260105 13: 07 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 09/01/2026 |
|
10 |
A0102155 |
Công ty Tài Chính FE 10 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260105 16: 05 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 09/01/2026 |
|
11 |
A1307002 |
VPBank Trần Lãm CDM |
Số 588 Phố Lý Bôn, Phường Trần Lãm, Tỉnh Hưng Yên |
02273848228 |
20260105 20: 38 |
28h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
12 |
A0235011 |
VPBank Hà Tây |
Số 121 - 123, Đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
02433552701 |
20260106 09: 21 |
27h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
13 |
A0132018 |
May Bắc Giang - Lục Nam II |
Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260106 16: 51 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 09/01/2026 |
|
14 |
A0107004 |
Vincom Cần Thơ |
Số 209 Đường 30 tháng 4, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
02923815766 |
20260106 22: 09 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 09/01/2026 |
|
15 |
A1400001 |
VPBank Ninh Thuận CDM |
Số 360 Thống Nhất, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa |
02593517758 |
20260106 17: 46 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
16 |
A0102151 |
Công ty Tài Chính FE 6 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260106 14: 38 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 09/01/2026 |
|
17 |
A0102152 |
Công ty Tài Chính FE 7 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260106 14: 38 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 09/01/2026 |
|
18 |
A0102153 |
Công ty Tài Chính FE 8 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260106 14: 30 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 09/01/2026 |
|
19 |
A0102156 |
Công ty Tài Chính FE 11 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260106 14: 50 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 09/01/2026 |
|
20 |
A0102157 |
Tòa nhà Nexus I |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260106 13: 36 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 09/01/2026 |
|
21 |
A0102161 |
Tòa Nhà Riverfont FC2 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260106 14: 08 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 09/01/2026 |
