Danh sách ATM dừng hoạt động quá 24h ngày 06/09/2026
2026
07/09/2026
|
TT |
Tên/Số hiệu ATM |
Tên gọi ATM/CDM |
Địa chỉ |
Điện thoại liên hệ |
Thời điểm ngừng hoạt động |
Thời gian dự kiến hoạt động lại |
Ghi chú |
|
1 |
A0132025 |
Công ty DHA Bắc Ninh II |
Phượng Giáo, Xã Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
02223893686 |
20260829 12: 32 |
215h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
2 |
A0361002 |
Công ty Viexim Hưng Yên |
Thôn Hảo, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên |
02213856666 |
20260831 08: 58 |
152h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
3 |
A1279002 |
VPBank Móng Cái CDM |
Số 6 Đường Hùng Vương, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh |
02033789959 |
20260828 10: 07 |
240h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
4 |
A1363005 |
VPBank Phú Quốc CDM |
Số 133 Đường Nguyễn Trung Trực, Đặc Khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang |
02973948111 |
20260827 16: 54 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động cuối ngày 07/09/2026 |
|
5 |
A0102160 |
Tòa Nhà Riverfont FC1 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260829 18: 02 |
|
Máy ATM đang hoạt động bình thường |
|
6 |
A0132001 |
VPBank Bắc Giang |
Số 303 Đường Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260831 09: 47 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 08/09/2026 |
|
7 |
A1102138 |
Chung cư Carina Plaza CDM |
Số 1648 Đường Võ Văn Kiệt, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260829 12: 18 |
214h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
8 |
A0242124 |
Siêu thị Hiền Lương |
Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260901 08: 59 |
79h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
9 |
A0221018 |
Công ty TNHH Thép Shengli |
Khu công nghiệp cầu Nghìn, Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên |
02273642159 |
20260831 15: 37 |
97h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
10 |
A0221021 |
Công ty Creative Source II |
Lô CN2 và CN3, cụm công nghiệp Minh Lãng, Xã Thư Trì, Tỉnh Hưng Yên |
02273642159 |
20260901 18: 08 |
88h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
11 |
A0242195 |
Cục C10 - Bộ Công An |
Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20260828 13: 21 |
190h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
12 |
A0102150 |
Cộng Hòa 5 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260904 17: 04 |
65h |
Đã có giao dịch lại, máy ATM đang hoạt động bình thường |
|
13 |
A0102151 |
Công ty Tài Chính FE 6 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260905 12: 44 |
|
Máy ATM đang hoạt động bình thường |
|
14 |
A0102152 |
Công ty Tài Chính FE 7 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260905 12: 43 |
|
Máy ATM đang hoạt động bình thường |
|
15 |
A0102153 |
Công ty Tài Chính FE 8 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260905 12: 06 |
|
Máy ATM đang hoạt động bình thường |
|
16 |
A0102154 |
Công ty Tài Chính FE 9 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260905 11: 29 |
|
Máy ATM đang hoạt động bình thường |
|
17 |
A0102155 |
Công ty Tài Chính FE 10 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260905 12: 29 |
|
Máy ATM đang hoạt động bình thường |
|
18 |
A0102156 |
Công ty Tài Chính FE 11 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260905 12: 38 |
46h |
Đã có giao dịch lại, máy ATM đang hoạt động bình thường |
|
19 |
A0102157 |
Tòa nhà Nexus I |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260905 12: 48 |
|
Máy ATM đang hoạt động bình thường |
|
20 |
A0102158 |
Tòa nhà Nexus II |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260905 12: 49 |
|
Máy ATM đang hoạt động bình thường |
|
21 |
A1124002 |
VPBank Tân Phú CDM |
Số 595 - 597 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839735210 |
20260905 11: 27 |
40h |
Đã có giao dịch lại, máy ATM đang hoạt động bình thường |
|
22 |
A1139002 |
VPBank Gò Vấp CDM |
Số 2B Quang Trung, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838940692 |
20260905 15: 12 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
23 |
A0102004 |
VPBank Hồ Chí Minh 4 |
Số 165 - 167 - 169 Đường Hàm Nghi, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838210076 |
20260905 17: 00 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
24 |
A1122003 |
VPBank Chợ lớn CDM |
Số 54 Trần Bình - 57 Tháp Mười, Phường Bình Tây, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838547048 |
20260905 14: 03 |
47h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
25 |
A0102001 |
VPBank Hồ Chí Minh |
Số 165 - 167 - 169 Đường Hàm Nghi, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838210076 |
20260905 15: 04 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
26 |
A0147001 |
VPBank Nha Trang |
Số 26 Yersin, Phường Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa |
02583561887 |
20260905 12: 07 |
44h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
27 |
A0154007 |
Công ty Speed Motion Việt Nam |
Thôn Phong Cốc, Xã Xuân Lập, Tỉnh Thanh Hóa |
02373725856 |
20260905 18: 07 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
28 |
A1197006 |
VPBank Cộng Hòa CDM |
Số 19C Cộng Hoà, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839485934 |
20260905 17: 52 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
29 |
A1112002 |
VPBank Hai Bà Trưng CDM |
Số 182A Đường Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
02439721928 |
20260905 11: 48 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
30 |
A0158004 |
Công ty Yamani II |
Xã Nam Hồng, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260905 19: 43 |
35h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
31 |
A0107002 |
VPBank Cần Thơ |
Số 50 - 52 - 54 Đường Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ |
02923815766 |
20260905 19: 54 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
32 |
A1132005 |
VPBank Bắc Giang CDM |
Số 303 Đường Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260905 12: 55 |
44h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
33 |
A0158016 |
Công ty TT Pro Sport |
Khu 4A, Xã Giao Thủy, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260905 17: 24 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
34 |
A0242159 |
Công ty TNHH Ryonan Electric Việt Nam |
Lô B10 KCN Thăng Long, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260905 19: 09 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
35 |
A0102149 |
Cộng Hòa 4 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260904 17: 02 |
65h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
36 |
A0102148 |
Cộng Hòa 3 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260904 17: 01 |
65h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
37 |
A0102161 |
Tòa Nhà Riverfont FC2 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260905 12: 47 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 08/09/2026 |
|
38 |
A1233002 |
VPBank Nam Thăng Long CDM |
Lô số 4, khu thương mại thấp tầng (Shophouse CT - 17), khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội |
0247588745 |
20260905 10: 23 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 08/09/2026 |
|
39 |
A0242112 |
Trường ĐH PCCC cơ sở 2 |
Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ |
02183897068 |
20260904 14: 32 |
65h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
40 |
A0362008 |
Công ty Kính nổi Hạ Long |
Khu Công nghiệp Khánh Cư, Xã Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình |
02293835666 |
20260904 18: 16 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 08/09/2026 |
|
41 |
A1273002 |
VPBank Bình Phú CDM |
Số 56 Bình Phú, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
02837555966 |
20260905 20: 52 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
42 |
A1303021 |
VPBank Trần Thái Tông CDM |
Số D5 Trần Thái Tông, khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260905 14: 47 |
43h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
43 |
A1341002 |
VPBank Trần Não CDM |
Số 188 – 190 Đường Trần Não, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02837408567 |
20260904 17: 37 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 08/09/2026 |
|
44 |
A1215002 |
VPBank Long Biên CDM |
Số 3 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội |
02438736212 |
20260905 14: 27 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
45 |
A1189002 |
VPBank Lê Trọng Tấn CDM |
Số 56 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội |
02435665338 |
20260904 20: 04 |
63h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
46 |
A1302002 |
VPBank Phương Mai CDM |
Số 75 Phương Mai, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội |
02435766092 |
20260905 20: 10 |
35h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
47 |
A0156001 |
VPBank An Giang |
Số 179 - 181 Đường Trần Hưng Đạo, Phường Long Xuyên, Tỉnh An Giang |
02963855724 |
20260905 18: 09 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
48 |
A1129002 |
VPBank Lê Hồng Phong CDM |
Thửa 13, Lô 22B, Khu đô thị mới Ngã Năm, Sân bay Cát Bi, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng |
02253552533 |
20260905 19: 09 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
49 |
A0104001 |
VPBank Đà Nẵng |
Số 112 Phan Châu Trinh, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng |
02363835090 |
20260905 10: 32 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
50 |
A0212001 |
VPBank Đò Quan |
Căn số 35+36 Lô QH số CL12, Khu đô thị dệt may Nam Định, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình |
02283528898 |
20260905 15: 31 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 08/09/2026 |
|
51 |
A0242161 |
Công ty TNHH MTV Ngọc Việt II |
Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội |
02435378701 |
20260905 18: 56 |
36h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
52 |
A1274002 |
VPBank Từ Sơn CDM |
Phố Mới, Phường Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh |
02223893686 |
20260905 11: 26 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
53 |
A0102086 |
Coopmart Xa Lộ Hà Nội |
Số 191 Quang Trung, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839485934 |
20260905 07: 24 |
51h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
54 |
A1222002 |
VPBank Bắc Ninh CDM |
Số 34, Đường Lý Thái Tổ, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh |
02223893686 |
20260904 23: 45 |
58h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
55 |
A1130002 |
VPBank Lê Chân CDM |
Số 133A Tô Hiệu, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng |
02253955905 |
20260905 10: 06 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
56 |
A0272001 |
VPBank Bến Lức |
Số 83 Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Bến Lức, Tỉnh Tây Ninh |
02723637696 |
20260905 17: 41 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 08/09/2026 |
|
57 |
A1207002 |
VPBank Hiệp Hòa CDM |
Số 80, Đường 19 - 5, Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Ninh |
02043863544 |
20260904 19: 24 |
64h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
58 |
A0102056 |
BigC Cantavil |
Số 1 Ấp 3 khu ĐTM An Phú, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838210076 |
20260905 13: 06 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
59 |
A0242088 |
Công ty TNHH Goshi Thăng Long |
KCN Sài Đồng A,134 phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260905 14: 40 |
30h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
60 |
A0158015 |
Công ty TT Pro Sport |
Khu 4A, Xã Giao Thủy, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260905 17: 31 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
61 |
A0159002 |
Công ty Venture |
Km 40, quốc lộ 5A, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng |
02203837808 |
20260905 17: 31 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 08/09/2026 |
|
62 |
A0271001 |
VPBank Văn Quán |
Tòa nhà Rainbow Văn Quán, Đường 19 - 05, Khu đô thị mới Văn Quán, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
02473057314 |
20260904 15: 11 |
30h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
63 |
A0210001 |
VPBank Lê Văn Việt |
Số 304 - 306 và 300/1 - 300/3 Đường Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
02854094600 |
20260905 11: 22 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
64 |
A1171005 |
VPBank Hà Đông CDM |
CT01 – Làng Việt Kiều Châu Âu, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
02439743861 |
20260905 14: 54 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
65 |
A1390004 |
VPBank Gia Lâm CDM |
Diện tích thương mại S1.0901S02 và S1.0901S8A, Ô đất B3 - CT04, Tòa S1.09 Dự án Khu đô thị Gia Lâm – Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20260905 08: 47 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
66 |
A0159008 |
Công ty TNHH Giày Việt Hảo |
Thôn Quỳnh Khê, Xã Phú Thái, Thành phố Hải Phòng |
02203837808 |
20260904 22: 17 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 08/09/2026 |
|
67 |
A1384002 |
VPBank Sa Đéc CDM |
Số 309 Đường Hùng Vương, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp |
02773876123 |
20260904 18: 33 |
62h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
68 |
A0242187 |
Công ty Xi măng Sài Sơn |
Thôn Nam Sơn, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20260904 17: 03 |
61h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
69 |
A0158038 |
Công ty Giầy Ngọc Hồng III |
Thôn 2 An Nội, Xã Bình An, Tỉnh Ninh Bình |
02263636666 |
20260905 19: 42 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
70 |
A1438001 |
VPBank Ứng Hòa CDM |
Số 07+09 phố Quang Trung, Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20260905 17: 20 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
71 |
A1256002 |
VPBank Hải An CDM |
Số 346 Văn Cao, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng |
02253545118 |
20260903 09: 20 |
98h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
72 |
A1452001 |
VPBank Tuy Phong CDM |
Số 65B Thống Nhất, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng |
1900545415 |
20260905 18: 05 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 08/09/2026 |
