Danh sách ATM dừng hoạt động quá 24h ngày 06/04/2026
2026
07/04/2026
|
TT |
Tên/Số hiệu ATM |
Tên gọi ATM/CDM |
Địa chỉ |
Điện thoại liên hệ |
Thời điểm ngừng hoạt động |
Thời gian dự kiến hoạt động lại |
Ghi chú |
|
1 |
A0103016 |
Công ty TNHH Vỹ Lâm |
Cụm Công nghiệp An Lão, Xã An Lão, Thành phố Hải Phòng |
02253757799 |
20260404 12: 46 |
|
Dự kiến máy hoạt động lại ngày 08/04/2026 |
|
2 |
A0132014 |
UBND Xã Ngọc Vân |
Xã Ngọc Thiện, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260405 08: 18 |
|
Dự kiến máy hoạt động lại ngày 08/04/2026 |
|
3 |
A0107002 |
VPBank Cần Thơ |
Số 50 - 52 - 54 Đường Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ |
02923815766 |
20260214 18: 59 |
|
Dự kiến máy hoạt động lại ngày 10/04/2026 |
|
4 |
A0159002 |
Công ty Venture |
Km 40, quốc lộ 5A, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng |
02203837808 |
20260401 9: 33 |
|
Dự kiến máy hoạt động lại ngày 10/04/2026 |
|
5 |
A0132011 |
Xí Nghiệp may Lạng Giang I |
Thôn Bằng, Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260403 06: 16 |
100h |
Máy ATM đã hoạt động lại |
|
6 |
A0102087 |
Phòng Khám Đa Khoa KCN Tân Bình |
Lô 2 - 6 Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839485934 |
20260405 20: 49 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động lại |
|
7 |
A0366002 |
Công ty CP Hoàng Sơn I |
Thôn 2, Xã Nghĩa Trung, Tỉnh Đồng Nai |
02713883939 |
20260405 17: 47 |
41h |
Máy ATM đã hoạt động lại |
|
8 |
A0242186 |
Trại Giam Suối Hai |
Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20260405 15: 18 |
44h |
Máy ATM đã hoạt động lại |
|
9 |
A0187003 |
VPBank Kiến An 2 |
Số 125 Trần Thành Ngọ, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
02253577755 |
20260405 09: 39 |
49h |
Máy ATM đã hoạt động lại |
|
10 |
A0362005 |
Công ty May Văn Phú II |
Thôn Phong Lai 1, Xã Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình |
02293835666 |
20260405 08: 53 |
50h |
Máy ATM đã hoạt động lại |
|
11 |
A1416001 |
VPBank An Nhơn CDM |
Số 46 Ngô Gia Tự, Phường Bình Định, Tỉnh Gia Lai |
1900545415 |
20260405 09: 39 |
53h |
Máy ATM đã hoạt động lại |
|
12 |
A1173002 |
VPBank Kim Liên CDM |
Số 61, Phố Xã Đàn, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội |
02435771881 |
20260404 12: 08 |
54h |
Máy ATM đã hoạt động lại |
|
13 |
A0158016 |
Công ty TT Pro Sport |
Khu 4A, Xã Giao Thủy, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260404 17: 15 |
55h |
Máy ATM đã hoạt động lại |
|
14 |
A0155001 |
VPBank Đồng Nai |
K19, Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên , Tỉnh Đồng Nai |
02513948958 |
20260404 09: 39 |
57h |
Máy ATM đã hoạt động lại |
|
15 |
A0157001 |
VPBank Long An |
Tòa Nhà Số 6, Đường Lê Cao Dõng, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh |
02723524524 |
20260404 18: 47 |
65h |
Máy ATM đã hoạt động lại |
|
16 |
A1299002 |
VPBank Bến Ngự CDM |
Số 68 Đường Trần Thúc Nhẫn, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343959666 |
20260404 09: 27 |
72h |
Máy ATM đã hoạt động lại |
|
17 |
A1361004 |
VPBank Hưng Yên CDM |
Thửa đất số 191, tờ bản đồ số 14, Khu công nghiệp Phố Nối B, xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên |
02213856666 |
20260403 10: 02 |
79h |
Máy ATM đã hoạt động lại |
|
18 |
A0132012 |
Xí nghiệp May Lạng Giang II |
Thôn Bằng, Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260403 10: 12 |
96h |
Máy ATM đã hoạt động lại |
|
19 |
A0102150 |
Cộng Hòa 5 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260330 14: 53 |
|
Máy ATM vẫn hoạt động bình thường |
|
20 |
A0102149 |
Cộng Hòa 4 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260402 19: 56 |
|
Máy ATM vẫn hoạt động bình thường |
|
21 |
A0102148 |
Cộng Hòa 3 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260402 15: 49 |
|
Máy ATM vẫn hoạt động bình thường |

