Danh sách ATM dừng hoạt động quá 24h ngày 04/01/2026
2026
05/01/2026
|
TT |
Tên/Số hiệu ATM |
Tên gọi ATM/CDM |
Địa chỉ |
Điện thoại liên hệ |
Thời điểm ngừng hoạt động |
Thời gian dự kiến hoạt động lại |
Ghi chú |
|
1 |
A1151002 |
VPBank Âu Cơ CDM |
Số 109 Nghi Tàm, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội |
02437151921 |
20250907 00:15 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 10/01/2026 |
|
2 |
A1259002 |
VPBank Phú Hội CDM |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343943939 |
20251027 08:09 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 10/01/2026 |
|
3 |
A0259001 |
VPBank Phú Hội |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343943939 |
20251027 10:37 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 10/01/2026 |
|
4 |
A0132013 |
Công ty May QT |
Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20251007 20:44 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 10/01/2026 |
|
5 |
A1105009 |
VPBank Huế CDM |
Số 35 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343814646 |
20251027 09:35 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 10/01/2026 |
|
6 |
A0105007 |
VPBank Huế |
Số 35 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343814646 |
20251027 12:10 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 10/01/2026 |
|
7 |
A0132018 |
May Bắc Giang - Lục Nam II |
Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20251230 17:30 |
72h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
8 |
A1370002 |
VPBank Thường Tín CDM |
Khu đất kinh doanh dịch vụ, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội |
02432203333 |
20251230 12:32 |
30h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
9 |
A0183001 |
VPBank Kỳ Hòa |
Số 276C Cách Mạng Tháng Tám, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838303490 |
20260102 17: 39 |
64h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
10 |
A1234002 |
VPBank Diễn Châu |
Số 43, Tổ 8, Khối 3, Xã Diễn Châu, Tỉnh Nghệ An |
02383589427 |
20260101 21: 02 |
83h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
11 |
A1285002 |
VPBank Bến Thủy CDM |
Số 15, Đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An |
02383543388 |
20260101 22: 26 |
60h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
12 |
A1392002 |
VPBank Điện Biên CDM |
Số 260 Điện Biên và 01A Trưng Trắc, Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên |
02213512666 |
20260103 22: 19 |
35h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
13 |
A0102001 |
VPBank Hồ Chí Minh |
Số 165 - 167 - 169 Đường Hàm Nghi, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838210076 |
20260103 18: 25 |
40h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
14 |
A0102151 |
Công ty Tài Chính FE 6 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20251231 15: 41 |
120h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
15 |
A0102159 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Gia Định |
Khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
02743683979 |
20260103 21: 36 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 06/01/2026 |
|
16 |
A0107004 |
Vincom Cần Thơ |
Số 209 Đường 30 tháng 4, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ |
02923815766 |
20260201 14: 43 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 06/01/2026 |
|
17 |
A0132017 |
May Bắc Giang - Lục Nam I |
Xã Lục Nam, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260104 05: 48 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 06/01/2026 |
|
18 |
A0174003 |
VPBank Mai Thúc Loan |
Số 45 Đường Mai Thúc Loan, Phường Phú Xuân, Thành phố Huế |
02343545556 |
20260102 18: 38 |
68h |
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 06/01/2026 |
|
19 |
A0187001 |
VPBank Kiến An |
Số 125 Trần Thành Ngọ, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
02253577755 |
20260103 20: 14 |
40h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
20 |
A0220008 |
Bưu điện Bãi Chạo |
Xóm Bãi Chạo, Xã Mường Động, Tỉnh Phú Thọ |
02183897068 |
20260102 16: 52 |
65h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
21 |
A0367001 |
VPBank Dĩ An |
Số 18 Đường Dĩ An - Truông Tre, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh |
02743795929 |
20260102 18: 29 |
68h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
22 |
A0381001 |
VPBank Hội An |
Số 523 Hai Bà Trưng, Phường Hội An, Thành phố Đà Nẵng |
02353922003 |
20260102 12: 53 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 06/01/2026 |
|
23 |
A0387001 |
VPBank Phan Văn Trị |
Số 366A29 Đường Phan Văn Trị, Khu Dân Cư CityLand, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260103 20: 34 |
40h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
24 |
A0406001 |
VPBank Thảo Điền |
Số 57 Đường Quốc Hương, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
190545415 |
20260103 10: 02 |
49h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
25 |
A1102073 |
VPBank Hồ Chí Minh CDM |
Số 165 - 167 - 169 Đường Hàm Nghi, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838210076 |
20260103 20: 28 |
40h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
26 |
A1106012 |
VPBank Sài Gòn CDM |
Tầng 1 - G-003A3, Tầng 3 - FL2-001 và Tầng 4 - FL3-003, FL3-004, FL3-005, Tòa nhà Golden Plaza, số 922 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838210076 |
20260102 14: 00 |
71h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
27 |
A1116010 |
VPBank Chương Dương CDM |
Số 562 Đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội |
02438729263 |
20260104 07: 13 |
26h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
28 |
A1120005 |
VPBank Đông Sài Gòn CDM |
Nhà Dịch Vụ Số P6 - SH.10, Tầng Trệt (Shophouse), Thuộc Nhà Chung Cư Park 6, Khu Phức Hợp Tân Cảng Sài Gòn, Số 720A Đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh |
02854046521 |
20260103 20: 28 |
40h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
29 |
A1131002 |
VPBank Vĩnh Phúc CDM |
Số 351, Đường Mê Linh, Phường Vĩnh Phúc, Tỉnh Phú Thọ |
02113720138 |
20260105 03: 07 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 06/01/2026 |
|
30 |
A1138002 |
VPBank Cẩm Phả CDM |
Số 308 Trần Phú, Phường Cẩm phả, Tỉnh Quảng Ninh |
02033723818 |
20260103 20: 28 |
38h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
31 |
A1142002 |
VPBank Tràng An CDM |
Số 99 Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
02437478322 |
20260101 07: 07 |
101h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
32 |
A1143002 |
VPBank Phạm Văn Đồng CDM |
Nhà ở số B1 - 03 và B1 - 05A, Lô TT01, KĐT thành phố Xanh (Vinhome Gardenia) Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
02437920015 |
20260103 12: 19 |
52h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
33 |
A1158005 |
VPBank Nam Định CDM |
Số 69 Lê Hồng Phong, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260101 21: 02 |
85h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
34 |
A1163002 |
VPBank Nguyễn Thiện Thuật CDM |
Số 299 - 301 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838390313 |
20260101 18: 12 |
89h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
35 |
A1212002 |
VPBank Đò Quan CDM |
Căn số 35+36 Lô QH số CL12, Khu đô thị dệt may Nam Định, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình |
02283528898 |
20260101 07: 21 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 06/01/2026 |
|
36 |
A1229002 |
VPBank Bình Thuận CDM |
Số 132 Trần Hưng Đạo, Phường Phú Thủy, Tỉnh Lâm Đồng |
02523835618 |
20260102 11: 10 |
71h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
37 |
A1244002 |
VPBank Nguyễn Hữu Huân CDM |
Số 52 Nguyễn Hữu Huân, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
02439264020 |
20260101 14: 22 |
93h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
38 |
A1265005 |
ATM VPBank Cao Thắng CDM |
102 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ , Thành phố Hồ Chí Minh |
02839797549 |
20260102 21: 03 |
64h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
39 |
A1269009 |
VPBank Gia Định CDM 3 |
Số 296 Đường Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh |
02835176227 |
20260101 18: 18 |
94h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
40 |
A1320002 |
VPBank Tô Hiến Thành CDM |
Số 407 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839823603 |
20260104 07: 13 |
37h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
41 |
A1341002 |
VPBank Trần Não CDM |
Số 188 – 190 Đường Trần Não, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02837408567 |
20260103 16: 31 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 06/01/2026 |
|
42 |
A1353003 |
VPBank Tiền Giang CDM |
PG1 - 08 Và PG1 - 09 Thuộc Dự Án Tổ Hợp Trung Tâm Thương Mại Dịch Vụ, Kết Hợp Nhà Ở Thương Mại , Số 01A Đường Hùng Vương, Phường Mỹ Tho, Tỉnh Đồng Tháp |
02733868848 |
20260103 17: 05 |
40h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
43 |
A1355004 |
VPBank Quận 11 CDM |
Số 318 - 318A Lãnh Binh Thăng, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh |
02873056622 |
20260102 21: 04 |
55h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
44 |
A1355005 |
VPBank Quận 11 CDM 2 |
Số 318 - 318A Lãnh Binh Thăng, Phường Phú Thọ, Thành phố Hồ Chí Minh |
02873056622 |
20260103 01: 06 |
63h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
45 |
A1384002 |
VPBank Sa Đéc CDM |
Số 309 Đường Hùng Vương, Phường Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp |
02773876123 |
20260102 21: 08 |
63h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
46 |
A1387002 |
VPBank Phan Văn Trị CDM |
Số 366A29 Đường Phan Văn Trị, Khu Dân Cư CityLand, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260101 08: 08 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 06/01/2026 |
|
47 |
A1414001 |
VPBank Chương Mỹ CDM |
Số 54, Tổ 6, Khu Xuân Hà, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20260103 09: 39 |
50h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
48 |
A1448002 |
VPBank Tân Túc CDM |
Số 353 Nguyễn Hữu Trí, Xã Tân Nhựt, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260102 10: 38 |
73h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
49 |
A1453001 |
VPBank Cai Lậy CDM |
Số 326 Đường 30 Tháng 4, Phường Cai Lậy, Tỉnh Đồng Tháp |
1900545415 |
20260102 21: 06 |
61h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
50 |
A1454001 |
VPBank Long Khánh CDM |
Số 151 - 153 Hùng Vương, Phường Long Khánh, Tỉnh Đồng Nai |
1900545415 |
|
|
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
51 |
A1456001 |
VPBank Hòa Thành CDM |
Số 1 - 3 Đường Trương Quyền, Phường Long Hoa, Tỉnh Tây Ninh |
1900545415 |
|
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 06/01/2026 |
