Danh sách ATM dừng hoạt động quá 24h ngày 03/09/2026
2026
04/09/2026
|
TT |
Tên/Số hiệu ATM |
Tên gọi ATM/CDM |
Địa chỉ |
Điện thoại liên hệ |
Thời điểm ngừng hoạt động |
Thời gian dự kiến hoạt động lại |
Ghi chú |
|
1 |
A0132025 |
Công ty DHA Bắc Ninh II |
Phượng Giáo, Xã Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
02223893686 |
20260829 12: 32 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 05/09/2026 |
|
2 |
A0221014 |
Công ty May Xuất Khẩu Việt Thái |
Số 142, phố Quang Trung, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên |
02273642159 |
20260829 16: 33 |
120h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
3 |
A0242155 |
Nhà máy Thuận Hưng - Woodsland |
Lô 49K, KCN Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260901 17: 15 |
47h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
4 |
A0361002 |
Công ty Viexim Hưng Yên |
Thôn Hảo, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên |
02213856666 |
20260831 08: 58 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 05/09/2026 |
|
5 |
A0371001 |
VPBank Nhà Bè |
Số 51 Khu Dân Cư Phú Long, Phân Khu Số 8, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260828 19: 32 |
140h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
6 |
A1279002 |
VPBank Móng Cái CDM |
Số 6 Đường Hùng Vương, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh |
02033789959 |
20260828 10: 07 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 07/09/2026 |
|
7 |
A1363005 |
VPBank Phú Quốc CDM |
Số 133 Đường Nguyễn Trung Trực, Đặc Khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang |
02973948111 |
20260827 16: 54 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 07/09/2026 |
|
8 |
A0102151 |
Công ty Tài Chính FE 6 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260828 09: 19 |
173h |
Đã có giao dịch, máy ATM đang hoạt động bình thường |
|
9 |
A0102157 |
Tòa nhà Nexus I |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260829 18: 01 |
138h |
Đã có giao dịch, máy ATM đang hoạt động bình thường |
|
10 |
A0102158 |
Tòa nhà Nexus II |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260828 18: 01 |
163h |
Đã có giao dịch, máy ATM đang hoạt động bình thường |
|
11 |
A0102160 |
Tòa Nhà Riverfont FC1 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260829 18: 02 |
|
Máy ATM đang hoạt động bình thường |
|
12 |
A1155007 |
VPBank Đồng Nai CDM |
K19, Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên , Tỉnh Đồng Nai |
02513948958 |
20260828 17: 42 |
142h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
13 |
A0381001 |
VPBank Hội An |
Số 523 Hai Bà Trưng, Phường Hội An, Thành phố Đà Nẵng |
02353922003 |
20260901 12: 44 |
51h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
14 |
A0102161 |
Tòa Nhà Riverfont FC2 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260829 18: 01 |
140h |
Đã có giao dịch, máy ATM đang hoạt động bình thường |
|
15 |
A1320002 |
VPBank Tô Hiến Thành CDM |
Số 407 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839823603 |
20260829 07: 52 |
127h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
16 |
A1341002 |
VPBank Trần Não CDM |
Số 188 – 190 Đường Trần Não, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02837408567 |
20260829 07: 42 |
128h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
17 |
A1319002 |
VPBank Kỳ Bá CDM |
Số 225G, Đường Hai Bà Trưng, Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên |
02273658566 |
20260831 07: 54 |
82h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
18 |
A1124003 |
VPBank Tân Phú CDM 2 |
Số 595 - 597 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839735210 |
20260829 09: 34 |
129h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
19 |
A0132001 |
VPBank Bắc Giang |
Số 303 Đường Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260831 09: 47 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động cuối ngày 05/09/2026 |
|
20 |
A1102138 |
Chung cư Carina Plaza CDM |
Số 1648 Đường Võ Văn Kiệt, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260829 12: 18 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 05/09/2026 |
|
21 |
A0242124 |
Siêu thị Hiền Lương |
Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260901 08: 59 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 05/09/2026 |
|
22 |
A0193005 |
VPBank Trung Kính |
Số 219 Phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Thành phố Hà Nội |
02462697883 |
20260829 10: 28 |
126h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
23 |
A0221018 |
Công ty TNHH Thép Shengli |
Khu công nghiệp cầu Nghìn, Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên |
02273642159 |
20260831 15: 37 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 05/09/2026 |
|
24 |
A0221021 |
Công ty Creative Source II |
Lô CN2 và CN3, cụm công nghiệp Minh Lãng, Xã Thư Trì, Tỉnh Hưng Yên |
02273642159 |
20260901 18: 08 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 05/09/2026 |
|
25 |
A0242195 |
Cục C10 - Bộ Công An |
Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20260828 13: 21 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 05/09/2026 |
|
26 |
A0103016 |
Công ty TNHH Vỹ Lâm |
Cụm Công nghiệp An Lão, Xã An Lão, Thành phố Hải Phòng |
02253757799 |
20260830 06: 59 |
101h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
27 |
A1247002 |
VPBank An Sương CDM |
Số 24/44C Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
02835921833 |
20260901 05: 49 |
80h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
28 |
A1365002 |
VPBank Lào Cai CDM |
Số 109 Hoàng Liên, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai |
02143876666 |
20260829 02: 29 |
135h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
29 |
A1226005 |
VPBank Đồng Tháp CDM |
Số 171 - 173 Đường Hùng Vương, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp |
02773876123 |
20260831 10: 59 |
96h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
30 |
A0242112 |
Trường ĐH PCCC cơ sở 2 |
Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ |
02183897068 |
20260901 06: 19 |
77h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
31 |
A0154010 |
Công ty TNHH DEAHAN |
Thôn 6, Xã Hoằng Phú, Tỉnh Thanh Hóa |
02373725856 |
20260902 16: 14 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
32 |
A1299002 |
VPBank Bến Ngự CDM |
Số 68 Đường Trần Thúc Nhẫn, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343959666 |
20260902 11: 07 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |

