Danh sách ATM dừng hoạt động quá 24h ngày 02/09/2026
2026
03/09/2026
|
TT |
Tên/Số hiệu ATM |
Tên gọi ATM/CDM |
Địa chỉ |
Điện thoại liên hệ |
Thời điểm ngừng hoạt động |
Thời gian dự kiến hoạt động lại |
Ghi chú |
|
1 |
A0103016 |
Công ty TNHH Vỹ Lâm |
Cụm Công nghiệp An Lão, Xã An Lão, Thành phố Hải Phòng |
02253757799 |
20260830 05: 42 |
103h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
2 |
A0132025 |
Công ty DHA Bắc Ninh II |
Phượng Giáo, Xã Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh |
02223893686 |
20260829 12: 32 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 04/09/2026 |
|
3 |
A0221014 |
Công ty May Xuất Khẩu Việt Thái |
Số 142, phố Quang Trung, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên |
02273642159 |
20260829 16: 33 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 04/09/2026 |
|
4 |
A0242155 |
Nhà máy Thuận Hưng - Woodsland |
Lô 49K, KCN Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260901 17: 15 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 04/09/2026 |
|
5 |
A0361002 |
Công ty Viexim Hưng Yên |
Thôn Hảo, Xã Nguyễn Văn Linh, Tỉnh Hưng Yên |
02213856666 |
20260831 08: 58 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 04/09/2026 |
|
6 |
A0371001 |
VPBank Nhà Bè |
Số 51 Khu Dân Cư Phú Long, Phân Khu Số 8, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260828 19: 32 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 04/09/2026 |
|
7 |
A1247002 |
VPBank An Sương CDM |
Số 24/44C Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
02835921833 |
20260828 12: 04 |
144h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
8 |
A1279002 |
VPBank Móng Cái CDM |
Số 6 Đường Hùng Vương, Phường Móng Cái 1, Tỉnh Quảng Ninh |
02033789959 |
20260828 10: 07 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 04/09/2026 |
|
9 |
A1363005 |
VPBank Phú Quốc CDM |
Số 133 Đường Nguyễn Trung Trực, Đặc Khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang |
02973948111 |
20260827 16: 54 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 04/09/2026 |
|
10 |
A1365002 |
VPBank Lào Cai CDM |
Số 109 Hoàng Liên, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai |
02143876666 |
20260828 22: 21 |
129h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
11 |
A0102150 |
Cộng Hòa 5 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260831 17: 14 |
69h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
12 |
A0102151 |
Công ty Tài Chính FE 6 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260828 09: 19 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 04/09/2026 |
|
13 |
A0102152 |
Công ty Tài Chính FE 7 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260829 17: 42 |
114h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
14 |
A0102153 |
Công ty Tài Chính FE 8 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260829 15: 07 |
117h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
15 |
A0102154 |
Công ty Tài Chính FE 9 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260829 15: 19 |
117h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
16 |
A0102155 |
Công ty Tài Chính FE 10 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260829 17: 12 |
115h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
17 |
A0102156 |
Công ty Tài Chính FE 11 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260829 17: 25 |
115h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
18 |
A0102157 |
Tòa nhà Nexus I |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260829 18: 01 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 04/09/2026 |
|
19 |
A0102158 |
Tòa nhà Nexus II |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260829 18: 01 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 04/09/2026 |
|
20 |
A0102160 |
Tòa Nhà Riverfont FC1 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260829 18: 02 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 04/09/2026 |
|
21 |
A1124002 |
VPBank Tân Phú CDM |
Số 595 - 597 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839735210 |
20260831 16: 51 |
63h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
22 |
A1139002 |
VPBank Gò Vấp CDM |
Số 2B Quang Trung, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838940692 |
20260829 13: 31 |
118h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
23 |
A0102004 |
VPBank Hồ Chí Minh 4 |
Số 165 - 167 - 169 Đường Hàm Nghi, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838210076 |
20260901 12: 31 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
24 |
A1123002 |
VPBank Thủ Đức CDM |
Số 100C Đường Đặng Văn Bi, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh |
02837222182 |
20260829 21: 16 |
111h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
25 |
A1261010 |
VPBank Bình Dương CDM |
Số 557 Đại lộ Bình Dương, Phường Thủ Dầu Một, Thành phố Hồ Chí Minh |
02743683979 |
20260829 12: 43 |
96h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
26 |
A1155007 |
VPBank Đồng Nai CDM |
K19, Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên , Tỉnh Đồng Nai |
02513948958 |
20260828 17: 42 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 04/09/2026 |
|
27 |
A0102001 |
VPBank Hồ Chí Minh |
Số 165 - 167 - 169 Đường Hàm Nghi, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838210076 |
20260831 18: 12 |
66h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
28 |
A0158011 |
Công ty May Sông Hồng Nam Định II |
Quốc lộ 10, Phường Thiên Trường, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260831 20: 12 |
59h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
29 |
A0154007 |
Công ty Speed Motion Việt Nam |
Thôn Phong Cốc, Xã Xuân Lập, Tỉnh Thanh Hóa |
02373725856 |
20260829 15: 38 |
111h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
30 |
A0182001 |
VPBank Phú Lâm |
Số 120 - 122 Đường Kinh Dương Vương, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838778056 |
20260831 04: 21 |
74h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
31 |
A1255002 |
VPBank Nơ Trang Long CDM |
Số 151 Đường Nơ Trang Long, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02854453844 |
20260830 21: 06 |
89h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
32 |
A1112002 |
VPBank Hai Bà Trưng CDM |
Số 182A Đường Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
02439721928 |
20260828 14: 33 |
138h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
33 |
A1201002 |
VPBank Hàng Xanh CDM |
Số 10A Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
02854456701 |
20260828 14: 48 |
143h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
34 |
A1159007 |
VPBank Hải Dương CDM |
Số 11 Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng |
02203837808 |
20260828 16: 09 |
137h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
35 |
A0158004 |
Công ty Yamani II |
Xã Nam Hồng, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260901 15: 54 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
36 |
A0381001 |
VPBank Hội An |
Số 523 Hai Bà Trưng, Phường Hội An, Thành phố Đà Nẵng |
02353922003 |
20260901 12: 44 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 04/09/2026 |
|
37 |
A0158016 |
Công ty TT Pro Sport |
Khu 4A, Xã Giao Thủy, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260831 18: 34 |
60h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
38 |
A0242159 |
Công ty TNHH Ryonan Electric Việt Nam |
Lô B10 KCN Thăng Long, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260829 16: 46 |
109h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
39 |
A0102149 |
Cộng Hòa 4 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260831 17: 19 |
69h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
40 |
A0102148 |
Cộng Hòa 3 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260831 17: 15 |
68h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
41 |
A0451001 |
VPBank Đăk Nông |
Số 318 Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bắc Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng |
1900545415 |
20260831 18: 35 |
25h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
42 |
A0102161 |
Tòa Nhà Riverfont FC2 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260829 18: 00 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 04/09/2026 |
|
43 |
A1233002 |
VPBank Nam Thăng Long CDM |
Lô số 4, khu thương mại thấp tầng (Shophouse CT - 17), khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội |
0247588745 |
20260828 18: 05 |
136h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
44 |
A0356001 |
VPBank Đăk Lăk |
Số 35 - 37 Ngô Quyền, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk |
02623661111 |
20260828 18: 01 |
70h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
45 |
A0158027 |
Công ty TT Prosport 3 |
Xóm 5, Xã Giao Hòa, Tỉnh Ninh Bình |
02283834834 |
20260831 19: 14 |
25h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
46 |
A1103004 |
VPBank Hải Phòng CDM |
Số 31 - 33 Phạm Ngũ Lão, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng |
02253757799 |
20260829 15: 40 |
48h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
47 |
A0158014 |
Công ty TNHH DF Zin |
Lô D2,KCN Hòa Xá, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260830 18: 05 |
90h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
48 |
A1273002 |
VPBank Bình Phú CDM |
Số 56 Bình Phú, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
02837555966 |
20260831 14: 20 |
70h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
49 |
A0158025 |
Công ty Sông Hồng Nam Định III |
Số 105 Nguyễn Đức Thuận, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260831 18: 21 |
61h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
50 |
A0158010 |
Công ty May Sông Hồng Nam Định I |
Quốc lộ 10, Phường Thiên Trường, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260831 18: 25 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
51 |
A1228002 |
VPBank Vĩnh Long CDM |
Số 3F - 3G Đường Hưng Đạo Vương, Phường Long Châu, Tỉnh Vĩnh Long |
02703853854 |
20260829 20: 30 |
108h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
52 |
A0194001 |
VPBank Lê Văn Sỹ |
Số 288 – 290 Đường Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh |
02835262301 |
20260830 22: 51 |
81h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
53 |
A0242170 |
Công ty Panasonic II |
Lô J1/J2, Khu CN Thăng Long, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260830 07: 06 |
96h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
54 |
A1320002 |
VPBank Tô Hiến Thành CDM |
Số 407 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839823603 |
20260829 07: 52 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 04/09/2026 |
|
55 |
A0132031 |
Công ty Taixin Vina |
Số 19, Đường 11, KCN VSIP Bắc Ninh, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh |
02223893686 |
20260831 20: 03 |
56h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
56 |
A1341002 |
VPBank Trần Não CDM |
Số 188 – 190 Đường Trần Não, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02837408567 |
20260829 07: 42 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 04/09/2026 |
|
57 |
A1163002 |
VPBank Nguyễn Thiện Thuật CDM |
Số 299 - 301 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Bàn Cờ, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838390313 |
20260829 06: 36 |
73h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
58 |
A1269007 |
VPBank Gia Định CDM |
Số 296 Đường Phan Xích Long, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh |
02835176227 |
20260828 17: 47 |
61h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
59 |
A0220011 |
Công ty Transon II |
Khu CN Lương Sơn, Xã Lương Sơn, Tỉnh Phú Thọ |
02183897068 |
20260829 06: 42 |
123h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
60 |
A1319002 |
VPBank Kỳ Bá CDM |
Số 225G, Đường Hai Bà Trưng, Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên |
02273658566 |
20260831 17: 54 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 04/09/2026 |
|
61 |
A1124003 |
VPBank Tân Phú CDM 2 |
Số 595 - 597 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839735210 |
20260829 09: 34 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 04/09/2026 |
|
62 |
A0132001 |
VPBank Bắc Giang |
Số 303 Đường Lê Lợi, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260831 09: 47 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động cuối ngày 03/09/2026 |
|
63 |
A0104001 |
VPBank Đà Nẵng |
Số 112 Phan Châu Trinh, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng |
02363835090 |
20260901 12: 11 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
64 |
A1188002 |
VPBank Tây Sài Gòn CDM |
Số 270 Vành Đai Trong, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839608893 |
20260830 15: 08 |
92h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
65 |
A1181002 |
VPBank Phạm Văn Hai CDM |
Số 77 - 79 - 85/1B Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839910980 |
20260830 21: 07 |
86h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
66 |
A0242161 |
Công ty TNHH MTV Ngọc Việt II |
Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội |
02435378701 |
20260830 18: 35 |
84h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
67 |
A1102124 |
Công ty Tài chính FE CDM |
Số 144 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839485934 |
20260901 12: 25 |
44h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
68 |
A1252008 |
VPBank Linh Đàm CDM |
BT1, Ô 18 Bắc Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Thành phố Hà Nội |
02435401864 |
20260901 12: 59 |
49h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
69 |
A1359002 |
VPBank Cà Mau CDM |
149K Nguyễn Tất Thành, Phường Lý Văn Lâm, Tỉnh Cà Mau |
02903580080 |
20260829 11: 14 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
70 |
A1271003 |
VPBank Văn Quán CDM |
Tòa nhà Rainbown Văn Quán, Đường 19 - 05, Khu đô thị mới Văn Quán, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
02473057314 |
20260831 22: 55 |
61h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
71 |
A1175001 |
VPBank Chợ Vinh CDM |
Số 20, Đường Cao Thắng, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An |
02383581631 |
20260829 17: 24 |
85h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
72 |
A1222002 |
VPBank Bắc Ninh CDM |
Số 34, Đường Lý Thái Tổ, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh |
02223893686 |
20260829 08: 14 |
121h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
73 |
A1158005 |
VPBank Nam Định CDM |
Số 69 Lê Hồng Phong, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260831 17: 37 |
40h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
74 |
A1351005 |
VPBank Bến Thành CDM |
Số 39 Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839101868 |
20260830 18: 36 |
88h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
75 |
A1182002 |
VPBank Phú Lâm CDM |
Số 120 - 122 Đường Kinh Dương Vương, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838778056 |
20260828 21: 14 |
134h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
76 |
A0107007 |
Công ty May Việt Thành |
Khu công nghiệp Cái Sơn Hằng Bàng KV 4, Phường An Bình, Thành phố Cần Thơ |
02923815766 |
20260831 19: 25 |
45h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
77 |
A1130002 |
VPBank Lê Chân CDM |
Số 133A Tô Hiệu, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng |
02253955905 |
20260828 10: 41 |
145h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
78 |
A0242167 |
Công ty TNHH may XK DHA |
Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260830 19: 05 |
89h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
79 |
A1246003 |
VPBank Hố Nai CDM |
Số 212 Xa lộ Hà Nội, Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai |
02518889379 |
20260831 01: 15 |
79h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
80 |
A0132016 |
Công ty cổ phần – Tổng công ty May Bắc Giang |
Số 349 Đường Giáp Hải, Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260901 07: 38 |
52h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
81 |
A1295002 |
VPBank Trần Nguyên Hãn CDM |
Số 170A Đường Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, Thành phố Hải Phòng |
02253719885 |
20260828 17: 02 |
141h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
82 |
A0102058 |
Trường Phú Mỹ |
Số 120B Ngô Tất Tố, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838210076 |
20260828 10: 19 |
|
Máy chấm dứt hoạt động 27/08/2026 |
|
83 |
A0102041 |
Tòa nhà H3 |
Số 384 Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838210076 |
20260828 16: 30 |
67h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
84 |
A0242088 |
Công ty TNHH Goshi Thăng Long |
KCN Sài Đồng A,134 phố Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260901 09: 20 |
44h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
85 |
A1235012 |
VPBank Hà Tây CDM |
Tòa nhà HUD3 TOWER, Số 121 - 123, Đường Tô Hiệu, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
02433552701 |
20260828 18: 53 |
69h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
86 |
A0387001 |
VPBank Phan Văn Trị |
Số 366A29 Đường Phan Văn Trị, Khu Dân Cư CityLand, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260827 11: 03 |
171h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
87 |
A0102016 |
Chung cư HAGL1 |
Số 357 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838210076 |
20260829 16: 19 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
88 |
A0159002 |
Công ty Venture |
Km 40, quốc lộ 5A, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng |
02203837808 |
20260829 14: 37 |
112h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
89 |
A0143001 |
VPBank Phạm Văn Đồng |
Nhà ở số B1 - 03 và B1 - 05A, Lô TT01, KĐT thành phố Xanh (Vinhomes Gardenia) Đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
02437920015 |
20260830 09: 19 |
46h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
90 |
A0187003 |
VPBank Kiến An 2 |
Số 125 Trần Thành Ngọ, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng |
02253577755 |
20260830 16: 21 |
88h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
91 |
A1102138 |
Chung cư Carina Plaza CDM |
Số 1648 Đường Võ Văn Kiệt, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260829 12: 18 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 04/09/2026 |
|
92 |
A0362004 |
Công ty May Văn Phú I |
Thôn Phú Lâm, Xã Thanh Sơn, Tỉnh Ninh Bình |
02293835666 |
20260831 17: 16 |
49h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
93 |
A1391002 |
VPBank Hoa Lư CDM |
Số 925 Đường Đại Cồ Việt, Phường Hoa Lư , Tỉnh Ninh Bình |
02293835666 |
20260830 07: 12 |
104h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
94 |
A0103015 |
Công ty TNHH Nam Thuận |
Phường Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng |
02253757799 |
20260901 18: 53 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
95 |
A0242124 |
Siêu thị Hiền Lương |
Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260901 08: 59 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 04/09/2026 |
|
96 |
A0158007 |
Sông Hồng Nghĩa Hưng 2 |
Xã Nghĩa Hưng, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260830 17: 52 |
92h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
97 |
A0358003 |
Công ty TNHH Dệt Hà Nam |
KCN Châu Sơn, Phường Châu Sơn, Tỉnh Ninh Bình |
02263636666 |
20260829 06: 48 |
128h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
98 |
A1371002 |
VPBank Nhà Bè CDM |
Số 51 Khu Dân Cư Phú Long, Phân Khu Số 8, Đường Nguyễn Hữu Thọ, Xã Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260830 17: 08 |
90h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
99 |
A1412001 |
VPBank Hoài Đức CDM |
Nhà A38 - NV16 Ô số 23 và A38 - NV16 Ô số 24, Khu đô thị mới hai bên Đường Lê Trọng Tấn, Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20260828 23: 47 |
57h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
100 |
A1115002 |
VPBank Trần Duy Hưng CDM |
Số S4.03, Lô đất F4 - CH01 , Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội |
02473055115 |
20260828 20: 39 |
61h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
101 |
A1416001 |
VPBank An Nhơn CDM |
Số 46 Ngô Gia Tự, Phường Bình Định, Tỉnh Gia Lai |
1900545415 |
20260901 09: 01 |
49h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
102 |
A1387002 |
VPBank Phan Văn Trị CDM |
Số 366A29 Đường Phan Văn Trị, Khu Dân Cư CityLand, Phường An Nhơn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260829 08: 48 |
125h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
103 |
A1142002 |
VPBank Tràng An CDM |
Số 99 Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội |
02437478322 |
20260828 17: 54 |
63h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
104 |
A0242187 |
Công ty Xi măng Sài Sơn |
Thôn Nam Sơn, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20260831 14: 31 |
43h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
105 |
A1266002 |
VPBank Trần Phú CDM |
Số 95 Phố Trần Phú, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên |
02273648699 |
20260829 19: 09 |
39h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
106 |
A0242186 |
Trại Giam Suối Hai |
Xã Bất Bạt, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20260901 11: 11 |
51h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
107 |
A0193005 |
VPBank Trung Kính |
Số 219 Phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Thành phố Hà Nội |
02462697883 |
20260829 10: 28 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 04/09/2026 |
|
108 |
A0221018 |
Công ty TNHH Thép Shengli |
Khu công nghiệp cầu Nghìn, Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên |
02273642159 |
20260831 15: 37 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 04/09/2026 |
|
109 |
A0221019 |
Công ty Toyoda Gosei 2 |
Lô F, khu công nghiệp Tiền Hải, Xã Ái Quốc, Tỉnh Hưng Yên |
02283841380 |
20260831 04: 28 |
75h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
110 |
A0221021 |
Công ty Creative Source II |
Lô CN2 và CN3, cụm công nghiệp Minh Lãng, Xã Thư Trì, Tỉnh Hưng Yên |
02273642159 |
20260901 18: 08 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 04/09/2026 |
|
111 |
A0221016 |
Công ty Toyoda Gosei |
Lô F, khu công nghiệp Tiền Hải, Xã Ái Quốc, Tỉnh Hưng Yên |
02283841380 |
20260831 05: 02 |
78h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
112 |
A1443001 |
VPBank Lạng Giang CDM |
Lô SH2.16, N.64 + SH2.17, N.64 + SH2.18, N.64 + SH2.19, N64 Khu đô thị mới phía Tây, Xã Lạng Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
1900545415 |
20260831 06: 57 |
47h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
113 |
A1372002 |
VPBank Bình Chánh CDM |
Số 2553 Đường Quốc Lộ 1, Xã Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02836364316 |
20260829 12: 26 |
120h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
114 |
A1280002 |
VPBank Đội Cung CDM |
Số 113, Đường Trường Chinh, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An |
02383545588 |
20260829 21: 34 |
110h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
115 |
A1440002 |
VPBank Lý Nhân CDM |
Số 127 Đường Trần Hưng Đạo, Xã Vĩnh Trụ, Tỉnh Ninh Bình |
1900545415 |
20260829 21: 34 |
110h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
116 |
A1452001 |
VPBank Tuy Phong CDM |
Số 65B Thống Nhất, Xã Phan Rí Cửa, Tỉnh Lâm Đồng |
1900545415 |
20260901 12: 37 |
47h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
117 |
A1186002 |
VPBank Quang Trung CDM |
Số 184 Quang Trung, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng |
02253521067 |
20260901 20: 43 |
42h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
118 |
A1275002 |
VPBank Bố Trạch CDM |
Số 366 Hùng Vương, Xã Hoàn Lão, Tỉnh Quảng Trị |
02326257999 |
20260830 17: 49 |
92h |
Máy ATM đã hoạt động bình thường |
|
119 |
A0242195 |
Cục C10 - Bộ Công An |
Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội |
1900545415 |
20260828 13: 21 |
|
Máy ATM dự kiến hoạt động ngày 04/09/2026 |

