Danh sách ATM dừng hoạt động quá 24h ngày 01/02/2026
2026
02/02/2026
|
TT |
Tên/Số hiệu ATM |
Tên gọi ATM/CDM |
Địa chỉ |
Điện thoại liên hệ |
Thời điểm ngừng hoạt động |
Thời gian dự kiến hoạt động lại |
Ghi chú |
|
1 |
A1259002 |
VPBank Phú Hội CDM |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343943939 |
20251027 08:09 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 15/02/2026 |
|
2 |
A0259001 |
VPBank Phú Hội |
Số 64 Hùng Vương, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343943939 |
20251027 10:37 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 15/02/2026 |
|
3 |
A0132013 |
Công ty May QT |
Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20251007 20:44 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 15/02/2026 |
|
4 |
A1105009 |
VPBank Huế CDM |
Số 35 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343814646 |
20251027 09:35 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 15/02/2026 |
|
5 |
A0105007 |
VPBank Huế |
Số 35 Lý Thường Kiệt, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343814646 |
20251027 12:10 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 15/02/2026 |
|
6 |
A1151002 |
VPBank Âu Cơ CDM |
Số 109 Nghi Tàm, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội |
02437151921 |
20250907 00:15 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 15/02/2026 |
|
7 |
A0132033 |
Công ty TMDV Tiến Thành |
Đường 398, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh |
02043555565 |
20260123 08: 08 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 05/02/2026 |
|
8 |
A0103008 |
Công ty Lucky Việt Nam I |
Khu Tiểu Trà, Phường Hưng Đạo, Thành phố Hải Phòng |
02253757799 |
20260128 14: 22 |
117h |
ATM đã hoạt động lại |
|
9 |
A0212001 |
VPBank Đò Quan |
Căn số 35+36 Lô QH số CL12, Khu đô thị dệt may Nam Định, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình |
02283528898 |
20260127 11: 14 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 05/02/2026 |
|
10 |
A0364001 |
VPBank Tây Ninh |
Nhà Phố Thương Mại (Shophouse) Số PG2 - 35 Và PG2 - 36 Thuộc Dự Án Tổ Hợp Trung Tâm Thương Mại, Khách Sạn Tiêu Chuẩn 5 Sao Và Nhà Phố Shophouse Tây Ninh Tại Đường 30 - 4, Phường Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh |
02763856666 |
20260129 09: 59 |
101h |
ATM đã hoạt động lại |
|
11 |
A0102148 |
Cộng Hòa 3 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260123 10: 44 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 05/02/2026 |
|
12 |
A0132012 |
Xí nghiệp May Lạng Giang II |
Thôn Bằng, Xã Tiên Lục, Tỉnh Bắc Ninh |
2043555565 |
20260131 19: 54 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 05/02/2026 |
|
13 |
A0132015 |
Công ty XNK may Đại Lâm |
Thôn Dễu, Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh |
2043555565 |
20260129 18: 35 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 05/02/2026 |
|
14 |
A0153006 |
Cty Nam Thuận Nghệ An |
Xóm Lập Thành, Xã Hải Châu, Tỉnh Nghệ An |
1900545415 |
20260130 11: 41 |
72h |
ATM đã hoạt động lại |
|
15 |
A0102150 |
Cộng Hòa 5 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260130 12: 08 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 03/02/2026 |
|
16 |
A0102151 |
Công ty Tài Chính FE 6 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260130 12: 08 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 03/02/2026 |
|
17 |
A0102152 |
Công ty Tài Chính FE 7 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260130 12: 14 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 03/02/2026 |
|
18 |
A0102153 |
Công ty Tài Chính FE 8 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260130 12: 14 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 03/02/2026 |
|
19 |
A0102154 |
Công ty Tài Chính FE 9 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260130 12: 14 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 03/02/2026 |
|
20 |
A0102155 |
Công ty Tài Chính FE 10 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260130 10: 27 |
73h |
ATM đã hoạt động lại |
|
21 |
A0102156 |
Công ty Tài Chính FE 11 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260130 12: 15 |
71h |
ATM đã hoạt động lại |
|
22 |
A0102157 |
Tòa nhà Nexus I |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260130 15: 06 |
69h |
ATM đã hoạt động lại |
|
23 |
A0102158 |
Tòa nhà Nexus II |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260130 16: 18 |
68h |
ATM đã hoạt động lại |
|
24 |
A0102160 |
Tòa Nhà Riverfont FC1 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260131 10: 41 |
49h |
ATM đã hoạt động lại |
|
25 |
A0158014 |
Công ty TNHH DF Zin |
Lô D2,KCN Hòa Xá, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260131 17: 32 |
43h |
ATM đã hoạt động lại |
|
26 |
A1124002 |
VPBank Tân Phú CDM |
Số 595 - 597 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839735210 |
20260131 13: 55 |
41h |
ATM đã hoạt động lại |
|
27 |
A1247002 |
VPBank An Sương CDM |
Số 24/44C Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
02835921833 |
20260131 19: 45 |
40h |
ATM đã hoạt động lại |
|
28 |
A0102004 |
VPBank Hồ Chí Minh 4 |
Số 165 - 167 - 169 Đường Hàm Nghi, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838210076 |
20260131 17: 02 |
45h |
ATM đã hoạt động lại |
|
29 |
A1185002 |
VPBank Phú Mỹ Hưng CDM |
Tòa Nhà Phú Mã Dương, A4 (Lô C4 - 1), Số 85 Đường Hoàng Văn Thái, Khu Trung Tâm Thương Mại Tài Chánh Quốc Tế Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh |
02854122093 |
20260131 15: 37 |
42h |
ATM đã hoạt động lại |
|
30 |
A1273002 |
VPBank Bình Phú CDM |
Số 56 Bình Phú, Phường Bình Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
02837555966 |
20260131 18: 02 |
42h |
ATM đã hoạt động lại |
|
31 |
A0102001 |
VPBank Hồ Chí Minh |
Số 165 - 167 - 169 Đường Hàm Nghi, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838210076 |
20260131 15: 46 |
47h |
ATM đã hoạt động lại |
|
32 |
A1229002 |
VPBank Bình Thuận CDM |
Số 132 Trần Hưng Đạo, Phường Phú Thủy, Tỉnh Lâm Đồng |
02523835618 |
20260131 13: 39 |
44h |
ATM đã hoạt động lại |
|
33 |
A1262002 |
VPBank Vũng Tàu CDM |
Số 13, khu nhà dịch vụ 15 tầng Trung tâm thương mại, Đường Nguyễn Thái Học, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh |
02543577272 |
20260131 17: 12 |
39h |
ATM đã hoạt động lại |
|
34 |
A1157006 |
VPBank Long An CDM |
Tòa Nhà Số 6, Đường Lê Cao Dõng, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh |
02723524524 |
20260131 17: 59 |
38h |
ATM đã hoạt động lại |
|
35 |
A1180002 |
VPBank Hoàng Hoa Thám CDM |
Số 26 Hoàng Hoa Thám, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
02839485827 |
20260131 08: 29 |
48h |
ATM đã hoạt động lại |
|
36 |
A0158002 |
VPBank Nam Định |
Số 69 Lê Hồng Phong, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260130 18: 21 |
63h |
ATM đã hoạt động lại |
|
37 |
A1341002 |
VPBank Trần Não CDM |
Số 188 – 190 Đường Trần Não, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh |
02837408567 |
20260130 17: 27 |
64h |
ATM đã hoạt động lại |
|
38 |
A0257001 |
VPBank Nguyễn Duy Trinh |
Số 657 Và 659 Đường Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng , Thành phố Hồ Chí Minh |
02854027942 |
20260131 14: 15 |
43h |
ATM đã hoạt động lại |
|
39 |
A1368002 |
VPBank Hóc Môn CDM |
Số 37/1 Lý Thường Kiệt, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh |
02836363400 |
20260131 20: 59 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 03/02/2026 |
|
40 |
A1112002 |
VPBank Hai Bà Trưng CDM |
Số 182A Đường Lò Đúc, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội |
02439721928 |
20260131 10: 01 |
48h |
ATM đã hoạt động lại |
|
41 |
A1296003 |
VPBank Quảng Nam CDM |
Số 175 + 177 Đường Phan Châu Trinh, Phường Tam Kỳ, Thành phố Đà Nẵng |
0235383003 |
20260131 20: 40 |
38h |
ATM đã hoạt động lại |
|
42 |
A0127001 |
VPBank Hải Vân |
Số 523 Đường Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng |
02363758939 |
20260131 17: 52 |
42h |
ATM đã hoạt động lại |
|
43 |
A0242161 |
Công ty TNHH MTV Ngọc Việt II |
Xã Vân Đình, Thành phố Hà Nội |
02435378701 |
20260131 17: 53 |
37h |
ATM đã hoạt động lại |
|
44 |
A1358002 |
VPBank Hà Nam CDM |
Số 60 Đường Biên Hòa, Phường Phủ Lý, Tỉnh Ninh Bình |
02263636666 |
20260131 12: 50 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 03/02/2026 |
|
45 |
A1127002 |
VPBank Hải Vân CDM |
Số 523 Đường Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng |
02363758939 |
20260131 14: 50 |
42h |
ATM đã hoạt động lại |
|
46 |
A1291002 |
VPBank Ý Yên CDM |
Đường 57A, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình |
02283959596 |
20260131 14: 50 |
45h |
ATM đã hoạt động lại |
|
47 |
A1159007 |
VPBank Hải Dương CDM |
Số 11 Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, Thành phố Hải Phòng |
02203837808 |
20260131 11: 19 |
46h |
ATM đã hoạt động lại |
|
48 |
A0158004 |
Công ty Yamani II |
Xã Nam Hồng, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260131 18: 38 |
36h |
ATM đã hoạt động lại |
|
49 |
A1158005 |
VPBank Nam Định CDM |
Số 69 Lê Hồng Phong, Phường Nam Định, Tỉnh Ninh Bình |
02283830545 |
20260131 09: 18 |
48h |
ATM đã hoạt động lại |
|
50 |
A1265005 |
ATM VPBank Cao Thắng CDM |
102 Cao Thắng, Phường Bàn Cờ , Thành phố Hồ Chí Minh |
02839797549 |
20260131 18: 02 |
40h |
ATM đã hoạt động lại |
|
51 |
A1182002 |
VPBank Phú Lâm CDM |
Số 120 - 122 Đường Kinh Dương Vương, Phường Phú Lâm, Thành phố Hồ Chí Minh |
02838778056 |
20260131 10: 14 |
47h |
ATM đã hoạt động lại |
|
52 |
A1206003 |
VPBank Bình Định CDM |
Số 83 Mai Xuân Thưởng, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai |
02563810028 |
20260131 21: 42 |
35h |
ATM đã hoạt động lại |
|
53 |
A1150003 |
VPBank Mỹ Đình CDM |
CT1 - 1 khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội |
02437875006 |
20260131 10: 49 |
45h |
ATM đã hoạt động lại |
|
54 |
A0381001 |
VPBank Hội An |
Số 523 Hai Bà Trưng, Phường Hội An, Thành phố Đà Nẵng |
02353922003 |
20260131 14: 14 |
44h |
ATM đã hoạt động lại |
|
55 |
A1370002 |
VPBank Thường Tín CDM |
Khu đất kinh doanh dịch vụ, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội |
02432203333 |
20260131 21: 29 |
36h |
ATM đã hoạt động lại |
|
56 |
A0242033 |
Học viện Công nghệ Bưu chính |
Số 142 Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội |
02462662577 |
20260201 01: 32 |
33h |
ATM đã hoạt động lại |
|
57 |
A0242159 |
Công ty TNHH Ryonan Electric Việt Nam |
Lô B10 KCN Thăng Long, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội |
02439288880 |
20260131 19: 07 |
35h |
ATM đã hoạt động lại |
|
58 |
A1401002 |
VPBank Bạc Liêu CDM |
Số 137 Trần Phú, Phường Bạc Liêu, Tỉnh Cà Mau |
1900545415 |
20260131 19: 47 |
40h |
ATM đã hoạt động lại |
|
59 |
A1399002 |
VPBank Kim Tân CDM |
Ngã 6, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai |
02143888887 |
20260131 07: 44 |
50h |
ATM đã hoạt động lại |
|
60 |
A1398002 |
VPBank Sóc Trăng CDM |
Số 38 - 40 - 40A Đường Trần Hưng Đạo, Phường Phú Lợi, Thành phố Cần Thơ |
02993888111 |
20260131 13: 04 |
44h |
ATM đã hoạt động lại |
|
61 |
A1115002 |
VPBank Trần Duy Hưng CDM |
Số S4.03, Lô đất F4 - CH01 , Phường Tây Mỗ, Thành phố Hà Nội |
02473055115 |
20260126 13: 51 |
164h |
ATM đã hoạt động lại |
|
62 |
A1366003 |
VPBank Bình Phước CDM |
Số 860 Phú Riềng Đỏ, Phường Bình Phước, Tỉnh Đồng Nai |
02713883939 |
20260130 22: 49 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 03/02/2026 |
|
63 |
A0158038 |
Công ty Giầy Ngọc Hồng III |
Thôn 2 An Nội, Xã Bình An, Tỉnh Ninh Bình |
02263636666 |
20260131 16: 41 |
43h |
ATM đã hoạt động lại |
|
64 |
A0193005 |
VPBank Trung Kính |
Số 219 Phố Trung Kính, Phường Yên Hoà, Thành phố Hà Nội |
02462697883 |
20260129 15: 25 |
93h |
ATM đã hoạt động lại |
|
65 |
A0221022 |
Công ty Creative Source III |
Lô CN2 và CN3, cụm công nghiệp Minh Lãng, Xã Thư Trì, Tỉnh Hưng Yên |
02273642159 |
20260131 09: 44 |
54h |
ATM đã hoạt động lại |
|
66 |
A0102149 |
Cộng Hòa 4 |
Số 19C Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260129 14: 20 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 03/02/2026 |
|
67 |
A0442001 |
VPBank Rạch Dừa |
Số 100 - 102 Đường 30 tháng tư, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260131 20: 12 |
|
Dự kiến dừng hoạt động đến ngày 03/02/2026 |
|
68 |
A0102159 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Gia Định |
Khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh |
02743683979 |
20260131 09: 16 |
47h |
ATM đã hoạt động lại |
|
69 |
A1299002 |
VPBank Bến Ngự CDM |
Số 68 Đường Trần Thúc Nhẫn, Phường Thuận Hóa, Thành phố Huế |
02343959666 |
20260131 11: 19 |
47h |
ATM đã hoạt động lại |
|
70 |
A0102161 |
Tòa Nhà Riverfont FC2 |
Số 3A - 3B Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh |
1900545415 |
20260130 15: 03 |
69h |
ATM đã hoạt động lại |
|
71 |
A1199002 |
VPBank Ba Đồn CDM |
Số 381 Quang Trung, Khu Phố 5, Phường Ba Đồn, Tỉnh Quảng Trị |
02323518989 |
20260131 14: 50 |
45h |
ATM đã hoạt động lại |
|
72 |
A1233002 |
VPBank Nam Thăng Long CDM |
Lô số 4, khu thương mại thấp tầng (Shophouse CT - 17), khu đô thị Nam Thăng Long, Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội |
0247588745 |
20260131 13: 02 |
43h |
ATM đã hoạt động lại |
