Biểu phí thẻ VPBank MasterCard mc2 (Đơn vị tính VND, chưa bao gồm VAT)
|
STT |
Các loại phí, lãi suất |
Thẻ tín dụng |
Thẻ ghi nợ |
|
1 |
Phí thường niên |
|
|
|
1.1 |
- Thẻ chính |
200.000 |
100.000 |
|
1.2 |
- Thẻ phụ |
100.000 |
50.000 |
|
2 |
Phí phát hành lại thẻ, thay thế thẻ |
100.000 |
50.000 |
|
3 |
Phí rút tiền mặt |
|
|
|
3.1 |
Tại ATM trong hệ thống VPB |
4%/số tiền giao dịch (tối thiểu 50.000 VND) |
Miễn phí |
|
3.2 |
Tại ATM của các ngân hàng khác tại Việt Nam |
4%/số tiền giao dịch (tối thiểu 50.000 VND) |
2%/ số tiền giao dịch (tối thiểu 50.000 VND) |
|
3.3 |
Tại ATM ở nước ngoài |
4%/số tiền giao dịch |
4%/ số tiền giao dịch |
|
4 |
Lãi suất tín dụng |
|
|
|
4.1 |
- Lãi thông thường |
22%/năm |
|
|
4.2 |
- Lãi quá hạn |
37.5%/năm |
|
|
5 |
Lãi suất tiền gửi |
|
3%/năm |
|
6 |
Phí chậm thanh toán |
3%/số tiền chậm thanh toán Tối thiểu 50.000VND |
|
|
7 |
Phí cấp lại PIN/lần |
20.000 |
20.000 |
|
8 |
Phí thất lạc thẻ/thẻ |
300.000 |
300.000 |
|
9 |
Phí khiếu nại/lần |
80.000 |
80.000 |
|
10 |
Phí xử lý giao dịch thẻ quốc tế (không áp dụng cho các giao dịch VND) |
2.5% giá trị giao dịch |
2.5% giá trị giao dịch |
|
11 |
Phí yêu cầu bản sao sao kê/sao kê |
15.000 |
|
|
12 |
Phí yêu cầu bản sao hóa đơn giao dịch/hóa đơn |
|
|
|
12.1 |
Tại các POS của VPBank |
20.000 |
10.000 |
|
12.2 |
Tại POS không phải của VPBank |
80.000VND/hóa đơn |
50.000 VND/hóa đơn |
|
13 |
Phí tăng/giảm hạn mức tín dụng |
30.000 VND/lần |
|
|
14 |
Phí thay đổi hình thức đảm bảo sử dụng thẻ |
30.000 VND/lần |
|
|
15 |
Phí xác nhận thông tin theo yêu cầu của chủ thẻ |
50.000 VND/lần |
50.000VND/lần |
|
16 |
Phí vượt hạn mức tín dụng (tối thiểu là 50, 000 VND) |
3%/ số tiền vượt hạn mức |
|
|
18 |
Phí gửi sao kê hàng tháng |
|
3.000VND/sao kê |
|
19 |
Phí quản lý thẻ |
0%/tháng |
|
|
20 |
Phí quản lý thẻ quá hạn |
0%/tháng |
|
