Miền Trung


Thanh Hóa

1

VPBank Thanh Hóa

27-29 Đại lộ Lê Lợi

ĐT: 037.3725856

Fax: 037.3725855

2

VPBank Bỉm Sơn

18 Nguyễn Huệ, Thị xã Bỉm Sơn

ĐT: 037.3771595

Fax: 037.3771596

3

VPBank Nguyễn Trãi

306 Nguyễn Trãi, P.Tân Sơn

ĐT: 037.6252003

Fax: 037.6252006

4

VPBank Sầm Sơn

47 Nguyễn Du, Thị xã Sầm Sơn

ĐT: 037.3827027

Fax: 037.3827025

5 VPBank Trường  Thi 63 Trường Thi, Tp. Thanh Hóa ĐT: 037.6252688 Fax: 037.3729882

6

VPBank Nam Thành

43A Quang Trung I, P.Ngọc Trạo, Tp Thanh Hóa

ĐT: 037.3721868

Fax: 037.3759668

Nghệ An

7

VPBank Nghệ An

Nhà A, khu TMDV nhà ở C1, Đường Quang Trung, T.p Vinh

ĐT:038.3588979

Fax: 038.3588264

8

VPBank Chợ Vinh

2 Đường Cao Thắng, P. Hồng Sơn, T.p Vinh

ĐT: 038.3581631

Fax: 038.3581633

9

VPBank Nguyễn Văn Cừ

157 Nguyễn Văn Cừ, T.p Vinh

ĐT: 038.3589427

Fax: 038.3589429

10

VPBank Cửa Đông

99 Nguyễn Phong Sắc, Tp. Vinh, Nghệ An

ĐT: 038.3529555/3529556

Fax: 038.3529557

11 VPBank Đội Cung 113 Trường Chinh, Tp. Vinh, Nghệ An ĐT: 038.3545566 Fax: 038.3543399
12 VPBank Bến Thủy 1 Nguyễn Văn Trỗi, Tp. Vinh, Nghệ An ĐT: 038.3543388 Fax: 038.3543355

Hà Tĩnh

13

VPBank Hà Tĩnh

2 Đường Vũ Quang, T.p Hà Tĩnh

ĐT: 039.3898969

Fax: 039.3897969

14

VPBank Kỳ Anh

Thị trấn Kỳ Anh- Huyện Kỳ Anh-Tỉnh Hà Tĩnh

ĐT: 039.3730899

Fax: 039.3730599

15 VPBank Thành Sen 63 Nguyễn Chí Thanh, Tp. Hà Tĩnh

Quảng Bình

16

VPBank Quảng Bình

108 Trần Hưng Đạo, T.p Đồng Hới

ĐT: 052.3846969

Fax: 052.3846979

17

VPBank Quảng Trạch

187 Quang Trung, Quảng  Thọ, Quảng Trạch

ĐT: 052.3518989

Fax: 052.3518987

18

VPBank Bố Trạch

Thị trấn Hoàn Lão, Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình

ĐT: 052.6257999

Fax: 052.6257116

19 VPBank Hải Đình 18 Quang Trung, Đồng Hới, Quảng Bình ĐT: 052.6252525 Fax: 052.6252627
20 VPBank Nam Lý TK 11, P.Nam Lý, Tp Đồng Hới, Quảng Bình ĐT: 052.6269269 Fax: 052.6268899

Quảng Trị

21

VPBank Quảng Trị

16 Đường Hùng Vương, Thị xã Đông Hà

ĐT: 053.3556883

Fax: 053.3556888

22

VPBank Vĩnh Linh

Đường Lê Duẩn, TT Hồ Xá-Vĩnh Linh-Quảng Trị

ĐT:053.361 6234

Fax: 053.361 6234

Huế

23

VPBank Huế

64 Hùng Vương

ĐT: 054.3814646

Fax: 054.3814949

24

VPBank Vỹ Dạ

228 Nguyễn Sinh Cung

ĐT: 054.3898169

Fax: 054.3897273

25

VPBank Đông Ba

165 Trần Hưng Đạo

ĐT: 054.3571717

Fax: 054.3571718

26

VPBank Mai Thúc Loan

91 Mai Thúc Loan

ĐT: 054.3545556

Fax: 054.3545559

27

VPBank Phú Hội

Số 39 Nguyễn Thái Học, thành phố Huế

ĐT: 054.3943939

Fax: 054.3943940

Đà Nẵng

28

VPBank Đà Nẵng

112 Phan Chu Trinh

ĐT: 0511.3835090

Fax: 0511.3835065

29

VPBank Lê Duẩn

215 Lê Duẩn

ĐT: 0511.3751155

Fax: 0511.3751156

30

VPBank Điện Biên Phủ

567 Điện Biên Phủ

ĐT: 0511.3758939

Fax: 0511.3758938

31

VPBank Đống Đa

318 Đống Đa, Q. Hải Châu

ĐT: 0511.3531466

Fax: 0511.3531468

32

VPBank Nguyễn Tri Phương

5 Nguyễn Hữu Thọ, Q. Hải Châu

ĐT: 0511.3614607

Fax: 0511.3614609

33

VPBank Núi Thành

429 Núi Thành

ĐT: 0511.3621371

Fax: 0511.3621374

34

VPBank Sơn Trà

1088 Ngô Quyền, Tp. Đà Nẵng

ĐT: 0511.3946797/878

Fax: 0511.3946898

35 VPBank Hàm Nghi 102 - 104 Hàm Nghi, Tp Đà Nẵng ĐT: 0511.3575444 Fax: 0511.3575446
36 VPBank Hải Châu 62 Nguyễn Thị Minh Khai, P. Thạch Thắng, Q.Hải Châu ĐT: 0511.3538878 Fax: 0511.3538879
37 VPBank Hoàng Diệu 427 Hoàng Diệu, P. Bình Thuận, Q.Hải Châu ĐT: 0511.3873678 Fax: 0511.3873679

Bình Định

38

VPBank Bình Định

106-108 Phan Bội Châu, T.p Quy Nhơn

ĐT: 056.3810029

Fax: 056.3810027

39

VPBank Nguyễn Thái Học

390 Nguyễn Thái Học, Quy Nhơn, Bình Định

ĐT: 056.3647 168

Fax: 056.3647 468

Nha Trang

40

VPBank Nha Trang

26 Yersin

ĐT: 058.3561887

Fax: 058.3561885

41

VPBank Bình Tân

582 Lê Hồng Phong, P.Phước Long, Bình Tân

ĐT: 058.3880101

Fax: 058.3880505

Bình Thuận

42

VPBank Bình Thuận

132 Trần Hưng Đạo, P.Phú Thủy, T.p Phan Thiết

ĐT: 062.3835618

Fax: 062.3835627

Gia Lai

43

VPBank Gia Lai

30 Trần Phú, Tp Pleiku, Gia Lai

ĐT: 0459.3864455

Fax: 0456.3864466

Internet banking

SMS BankingInternet Banking

Mạng lưới hoạt động

Tỷ giá

Loại Mua TM Mua CK Bán
USD 20,810 20,830 20,870
EUR 26,161 26,341 26,578
GBP 32,520 32,769 32,985
AUD 20,286 20,426 20,671
SJC 418,000 418,000 419,500

Lãi suất huy động

Loại
VND
USD
KKH
3.00 0.50
01 tháng
12.00 2.00
03 tháng
12.00 2.00
06 tháng
12.00 2.00
12 tháng
12.00 2.00