|
STT |
Các loại phí, lãi suất |
Mức phí (VND), chưa có VAT |
|
1 |
Phí phát hành |
|
|
1.1 |
Thẻ chính |
30.000 |
|
1.2 |
Thẻ phụ |
20.000 |
|
2 |
Phí phát hành lại thẻ, thay thế thẻ(/lần) |
20.000 |
|
3 |
Phí rút tiền mặt |
|
|
3.1 |
Tại ATM trong hệ thống VPBank |
Chưa thu phí |
|
3.2 |
Tại ATM của các ngân hàng khác(/giao dịch) |
4.000 |
|
4 |
Lãi suất tiền gửi/năm |
3% |
|
5 |
Phí cấp lại PIN(/lần) |
10.000 |
|
6 |
Phí gửi sao kê hàng tháng(/lần) |
3.000 |
|
7 |
Phí duy trì tài khoản/tháng |
2.000 |
|
8 |
Phí giao dịch thẻ tại ATM trong liên minh Smartlink |
|
|
8.1 |
Phí truy vấn số dư tài khoản |
1.500/lần |
|
8.2 |
Phí in sao kê 5 giao dịch gần nhất |
1.500/lần |
|
8.3 |
Phí chuyển khoản nội bộ ngân hàng của chủ thẻ VPBank |
1.500/lần |
