Thẻ ATM nhận diện

STT

Các loại phí, lãi suất

Mức phí (VND), chưa có VAT

1

Phí phát hành

 

1.1

Thẻ chính

30.000

1.2

Thẻ phụ

20.000

2

Phí phát hành lại thẻ, thay thế thẻ(/lần)

20.000

3

Phí rút tiền mặt

 

3.1

Tại ATM trong hệ thống VPBank

Chưa thu phí

3.2

Tại ATM của các ngân hàng khác(/giao dịch)

4.000

4

Lãi suất tiền gửi/năm

3%

5

Phí cấp lại PIN(/lần)

10.000

6

Phí gửi sao kê hàng tháng(/lần)

3.000

7

Phí duy trì tài khoản/tháng

2.000

8

Phí giao dịch thẻ tại ATM trong liên minh Smartlink

 

8.1

Phí truy vấn số dư tài khoản

1.500/lần

8.2

Phí in sao kê 5 giao dịch gần nhất

1.500/lần

8.3

Phí chuyển khoản nội bộ ngân hàng của chủ thẻ VPBank

1.500/lần

Internet banking

SMS BankingInternet Banking

Tỷ giá


Loại Mua TM Mua CK Bán
USD 20,900 20,920 21,000
EUR 27,197 27,383 27,648
GBP 32,750 33,001 33,276
AUD 22,114 22,266 22,544
XAU 446,000 446,000 449,000

Lãi suất huy động

Loại
VND
USD
KKH
3.00 0.50
01 tháng
14.00 2.00
03 tháng
14.00 2.00
06 tháng
14.00 2.00
12 tháng
14.00 2.00